Worksheets第 17 課
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
1. Quên
a)
1. わすれます
b)
2. でかけます
c)
3. おります
d)
4. います
2.
Cởi (quần áo, giầy)
a)
1. しります
b)
2. すみます
c)
3. ぬぎます
d)
4. かえります
3.
1. vì thế, vì vậy, do đó
a)
1. ゆっくり
b)
2. みんな
c)
3. まっすぐ
d)
4. ですから
4.
1. ra ngoài
a)
1. のりかえます
b)
2. でかけます
c)
3. います
d)
4. つけます
5.
1. áo khoác
a)
1. うた
b)
2. うわぎ
c)
3. がっこう
d)
4. てんき
6.
1. trả lại
a)
たちます
b)
2. つくります
c)
3. かえします
d)
4. ふります
7.
1. mang đi, mang theo
a)
. おします
b)
2. あいます
c)
3. のります
d)
4. もっていきます
8.
1. thuốc uống
a)
くすり
b)
2. うりば
c)
3. にく
d)
4. たばこ
9.
1. bồn tắm
a)
1. ふくろ
b)
2. かみ
c)
3. でんしじしょ
d)
4. [お]ふろ
10.
1. tắm bồn [vào bồn tắm]
a)
1. はなします
b)
2. とります
c)
3. はいります
d)
4. ふります
11.
1. lo lắng
a)
1. さんぽします [こうえんを~]
b)
2. しんぱいします
c)
3. べんきょうします
d)
4. しんぱします
12.
1. trả tiền
a)
1. はらいます
b)
2. かかります
c)
3. かえします
d)
4. おきます
13.
1. sốt
a)
1. ねつ
b)
2. おかね
c)
3. りょうり
d)
4. あき
14.
1. ốm, bệnh
a)
1. [お]さけ
b)
2. びょうき
c)
3. びょういん
d)
4. びじゅつかん
15.
1. không sao, không có vấn đề gì
a)
1. きらい
b)
2. じょうず
c)
3. だいじょうぶ
d)
4. すき
16.
1. cấm hút thuốc
a)
1. かお
b)
2. せ
c)
3. きつえん
d)
4. きんえん
17.
1. nguy hiểm
a)
1. みじかい
b)
2. さむい
c)
3. あぶない
d)
4. おそい
18.
1. đi công tác
a)
1. きます
b)
2. しんぱいします
c)
3. しゅっちょうします
d)
4. でんわします
19.
1. làm thêm, làm quá giờ
a)
1. さんぽします [こうえんを~]
b)
2. もってきます
c)
3. します
d)
4. ざんぎょうします
20.
1. quan trọng, quý giá
a)
1. ハンサム
b)
2. きれい
c)
3. たいせつ
d)
4. ひま
21.
1. Làm mất, đánh mất
a)
1. てつだいます
b)
2. なくなります
c)
3. すわります
d)
4. なくします
22.
1. mang đến
a)
1. けんがくします
b)
2. かいものします
c)
3. もってきます
d)
4. もっていきます
23.
1. thẻ bảo hiểm [y tế]
a)
1. ひこうき
b)
2. きんがく
c)
3. [けんこう]ほけんしょう
d)
4. けんこうしんだん
24.
1. quần áo lót
a)
1. がいこく
b)
2. じゅうしょ
c)
3. したぎ
d)
4. うわぎ
25.
1. nhớ
a)
1. います
b)
2. つけます
c)
3. おぼえます
d)
4. あげます
26.
1. うわぎ
a)
1. việc đi bộ
b)
2. cơm trưa
c)
3. áo khoác
d)
4. quần áo lót
27.
1. ですから
a)
1. vì thế, vì vậy, do đó
b)
2. chưa
c)
3. một chút
d)
4. sau
28.
1. もってきます
a)
1. mang đến
b)
2. nghiên cứu
c)
3. đến
d)
4. mua hàng
29.
1. あぶない
a)
đắt, cao
b)
2. vui
c)
3. nóng
d)
4. nguy hiểm
30.
1. かえします
a)
rút [tiền]
b)
2. trả lại
c)
3. bán
d)
4. làm, chế tạo, sản xuất
31.
1. しゅっちょうします
a)
1. dùng bữa
b)
2. đi công tác
c)
3. đến
d)
4. tham quan kiến tập
32.
1. くすり
a)
đầu
b)
2. cơm trưa
c)
3. thuốc
d)
4. bài hát
33.
1. したぎ
a)
1. nhà, gia đình
b)
2. quần áo lót
c)
3. từ điển
d)
4. bóng chày
34.
1. [けんこう]ほけんしょう
a)
1. thẻ ngân hàng
b)
2. thẻ bảo hiểm [y tế]
c)
3. thẻ ngoại kiều
d)
4. mã số bí mật (mật khẩu)
35.
1. ざんぎょうします
a)
1. làm thêm, làm quá giờ
b)
2. mua hàng
c)
3. lo lắng
d)
4. ăn cơm
36.
1. しんぱいします
a)
1. lo lắng
b)
2. thất bại
c)
3. ngủ, đi ngủ
d)
4. tham quan kiến tập
37.
1. ぬぎます
a)
1. cởi (quần áo, giầy)
b)
2. làm việc
c)
3. lấy ra, đưa ra, gửi
d)
4. đợi, chờ
38.
1. たいせつ
a)
1. đẹp trai
b)
2. tốt bụng, thân thiện
c)
3. quan trọng, quý giá
d)
4. quan trọng
39.
1. びょうき
a)
1. ốm, bệnh
b)
2. nhà ăn
c)
3. bộ phận tiếp tân
d)
4. phòng họp
40.
1. もっていきます
a)
1. mang đi, mang theo
b)
2. đặt, để
c)
3. gửi
d)
4. giúp (làm việc)
41.
1. おぼえます
a)
1. nói, cho biết
b)
2. nhớ
c)
3. mệt
d)
4. đóng (cửa, cửa sổ)
42.
1. なくします
a)
1. về
b)
2. biết
c)
3. mang, cầm
d)
4. Làm mất, đánh mất
43.
1. [お]ふろ
a)
1. tầng hầm, dưới mặt đất
b)
2. bồn tắm
c)
3. sốt
d)
4. túi bóng
44.
わすれます
a)
1. xuống [tàu]
b)
2. chuyển, đổi (tàu)
c)
3. mệt
d)
4. quên
45.
1. でかけます
a)
1. ra, tốt nghiệp [đại học]
b)
2. nói, cho biết
c)
3. đóng (cửa, cửa sổ)
d)
4. ra ngoài
46.
1. はいります
a)
1. tắm bồn [vào bồn tắm]
b)
2. mặc
c)
3. nhận
d)
4. hết, kết thúc, xong
47.
1. はらいます
a)
1. trả tiền
b)
2. dùng, sử dụng
c)
3. vào
d)
4. bán
48.
1. ねつ
a)
1. sốt
b)
2. mèo
c)
3. chìa khóa
d)
4. bảo tàng mỹ thuật
49.
1. ~までに
a)
1. sau đó, tiếp theo
b)
2. thêm một chút nữa thôi
c)
3. trước ~
d)
4. chưa
50.
1. だいじょうぶ
a)
1. nổi tiếng
b)
2. vất vả, khó khăn, khổ
c)
3. không sao, không có vấn đề gì
d)
4. đẹp, sạch
100 %
