Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1. Bài 5

Total questions: 40

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

“กลับ” có nghĩa là:

a)

Đi

b)

Đợi

c)

Về, trở về

d)

Dẫn đi

2.

“ชวน” có nghĩa là:

a)

Nghe thấy

b)

Rủ

c)

Sắp xếp

d)

Làm

3.

“งานเลี้ยง” có nghĩa là:

a)

Công việc

b)

Cuộc họp

c)

Bữa tiệc

d)

Cửa hàng

4.

“พร้อมกัน” có nghĩa là:

a)

Trước đây

b)

Sau đó

c)

Cùng lúc

d)

Theo bình thường

5.

“เสร็จ” có nghĩa là:

a)

Bắt đầu

b)

Xong

c)

Đợi

d)

Ngừng

6.

“Rủ” là từ nào?

a)

พา

b)

ชวน

c)

จัด

d)

ไป

7.

“Vừa nãy” là:

a)

ก่อน

b)

หลัง

c)

เมื่อกี้

d)

คราวหน้า

8.

“Sau đó” là:

a)

หลัง

b)

หลังจากนั้น

c)

ก่อนหน้านี้

d)

ตามปกติ

9.

“Cửa hàng / quán” là:

a)

งานเลี้ยง

b)

ร้าน

c)

ช่วง

d)

ปีใหม่

10.

“Theo như bình thường” là:

a)

พร้อมกัน

b)

ละกัน

c)

ตามปกติ

d)

ด้วยกัน

11.

A: กินข้าวเสร็จแล้วหรือยัง?

B: __________________

a)

กินข้าวแล้ว

b)

รอข้าว

c)

ไปกินข้าว

d)

ชวนข้าว

12.

A: หลังเลิกงาน คุณจะทำอะไร?

B: __________________

a)

จะกลับบ้าน

b)

จะรอ

c)

จะได้ยิน

d)

จะเสร็จ

13.

A: ไปงานเลี้ยงปีใหม่ด้วยกันไหม?

B: __________________

a)

ไปละกัน

b)

ไปก่อน

c)

ไปหลัง

d)

ไปเมื่อกี้

14.

A: หัวหน้ามาหรือยัง?

B: __________________

a)

มาพร้อมกัน

b)

มาแล้ว

c)

รออยู่

d)

ไปแล้ว

15.

A: เมื่อกี้คุณทำอะไร?

B: __________________

a)

ทำงาน

b)

จะทำงาน

c)

รอทำงาน

d)

ไปทำงาน

16.

กินข้าว (a)   แล้ว

17.

ฉันจะ (a)   เพื่อนกลับบ้าน

18.

พวกเราจะไปงานเลี้ยง (a)  

19.

(a)   เลิกงาน ฉันกลับบ้าน

20.

ตอนนี้ยังไม่ไป รอ (a)  

21.

Từ “ชวน” thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Trạng từ

d)

Liên từ

22.

Từ “ร้าน” thuộc loại từ nào?

a)

Động từ

b)

Trạng từ

c)

Danh từ

d)

Tính từ

23.

“ละกัน” là loại từ gì?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Trạng từ

d)

Trợ từ

24.

“ก่อน” trong câu “รอก่อน” là:

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Trạng từ

d)

Liên từ

25.

“งานเลี้ยง” là:

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Trạng từ

d)

Tính từ

26.

“รอ” có nghĩa là:

a)

Về

b)

Đợi

c)

Đi

d)

Làm

27.

“เลิก” có nghĩa là:

a)

Tổ chức

b)

Bắt đầu

c)

Dừng / tan

d)

Nghe

28.

“หัวหน้า” là:

a)

Đồng nghiệp

b)

Khách hàng

c)

Sếp

d)

Nhân viên

29.

“Ăn” là:

a)

ทำ

b)

ไป

c)

ได้ยิน

d)

กิน

30.

“Năm mới” tiếng Thái là:

a)

ปีเก่า

b)

ปีหน้า

c)

ปีใหม่

d)

ทุกปี

31.

“Nghe thấy” tiếng Thái là

a)

ฟัง

b)

ได้ยิน

c)

รอ

d)

ชวน

32.

A: เลิกงานแล้วหรือยัง?
B: ____________

a)

ยังไม่เลิก

b)

กำลังกิน

c)

จะไป

d)

ได้ยินแล้ว

33.

A: คุณจะกลับบ้านกี่โมง?
B: ____________

a)

หลังเลิกงาน

b)

ก่อนกินข้าว

c)

พร้อมกัน

d)

ตามปกติ

34.

A: คุณรอใครอยู่?
B: ____________

a)

รอเสร็จ

b)

รอกลับ

c)

รอเพื่อน

d)

รอเลิก

35.

วันนี้ทำงาน (a)   ปกติ

36.

“ชวน” là loại từ gì?

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Trạng từ

d)

Liên từ

37.

A: ใครจะพาเขาไปที่ร้าน?
B: __________________

a)

ฉันจะพาไปเอง

b)

ฉันจะรอ

c)

ฉันจะกิน

d)

ฉันจะกลับ

38.

“Tổ chức / sắp xếp” trong tiếng Thái là từ nào?

a)

ทำ

b)

เสร็จ

c)

เลิก

d)

จัด

39.

“เมื่อกี้” có nghĩa là:

a)

Ngày mai

b)

Lúc nãy

c)

Lâu rồi

d)

Sau đó

40.

Câu nào dùng đúng từ “ชวน”?

a)

ชวนข้าว

b)

ชวนไปกินข้าว

c)

ชวนเสร็จงาน

d)

ชวนกลับบ้าน