WorksheetsA1. Bài 5
Total questions: 40
Worksheet time: 21mins
“กลับ” có nghĩa là:
Đi
Đợi
Về, trở về
Dẫn đi
“ชวน” có nghĩa là:
Nghe thấy
Rủ
Sắp xếp
Làm
“งานเลี้ยง” có nghĩa là:
Công việc
Cuộc họp
Bữa tiệc
Cửa hàng
“พร้อมกัน” có nghĩa là:
Trước đây
Sau đó
Cùng lúc
Theo bình thường
“เสร็จ” có nghĩa là:
Bắt đầu
Xong
Đợi
Ngừng
“Rủ” là từ nào?
พา
ชวน
จัด
ไป
“Vừa nãy” là:
ก่อน
หลัง
เมื่อกี้
คราวหน้า
“Sau đó” là:
หลัง
หลังจากนั้น
ก่อนหน้านี้
ตามปกติ
“Cửa hàng / quán” là:
งานเลี้ยง
ร้าน
ช่วง
ปีใหม่
“Theo như bình thường” là:
พร้อมกัน
ละกัน
ตามปกติ
ด้วยกัน
A: กินข้าวเสร็จแล้วหรือยัง?
B: __________________
กินข้าวแล้ว
รอข้าว
ไปกินข้าว
ชวนข้าว
A: หลังเลิกงาน คุณจะทำอะไร?
B: __________________
จะกลับบ้าน
จะรอ
จะได้ยิน
จะเสร็จ
A: ไปงานเลี้ยงปีใหม่ด้วยกันไหม?
B: __________________
ไปละกัน
ไปก่อน
ไปหลัง
ไปเมื่อกี้
A: หัวหน้ามาหรือยัง?
B: __________________
มาพร้อมกัน
มาแล้ว
รออยู่
ไปแล้ว
A: เมื่อกี้คุณทำอะไร?
B: __________________
ทำงาน
จะทำงาน
รอทำงาน
ไปทำงาน
กินข้าว (a) แล้ว
ฉันจะ (a) เพื่อนกลับบ้าน
พวกเราจะไปงานเลี้ยง (a)
(a) เลิกงาน ฉันกลับบ้าน
ตอนนี้ยังไม่ไป รอ (a)
Từ “ชวน” thuộc loại từ nào?
Danh từ
Động từ
Trạng từ
Liên từ
Từ “ร้าน” thuộc loại từ nào?
Động từ
Trạng từ
Danh từ
Tính từ
“ละกัน” là loại từ gì?
Danh từ
Động từ
Trạng từ
Trợ từ
“ก่อน” trong câu “รอก่อน” là:
Động từ
Danh từ
Trạng từ
Liên từ
“งานเลี้ยง” là:
Động từ
Danh từ
Trạng từ
Tính từ
“รอ” có nghĩa là:
Về
Đợi
Đi
Làm
“เลิก” có nghĩa là:
Tổ chức
Bắt đầu
Dừng / tan
Nghe
“หัวหน้า” là:
Đồng nghiệp
Khách hàng
Sếp
Nhân viên
“Ăn” là:
ทำ
ไป
ได้ยิน
กิน
“Năm mới” tiếng Thái là:
ปีเก่า
ปีหน้า
ปีใหม่
ทุกปี
“Nghe thấy” tiếng Thái là
ฟัง
ได้ยิน
รอ
ชวน
A: เลิกงานแล้วหรือยัง?
B: ____________
ยังไม่เลิก
กำลังกิน
จะไป
ได้ยินแล้ว
A: คุณจะกลับบ้านกี่โมง?
B: ____________
หลังเลิกงาน
ก่อนกินข้าว
พร้อมกัน
ตามปกติ
A: คุณรอใครอยู่?
B: ____________
รอเสร็จ
รอกลับ
รอเพื่อน
รอเลิก
วันนี้ทำงาน (a) ปกติ
“ชวน” là loại từ gì?
Động từ
Danh từ
Trạng từ
Liên từ
A: ใครจะพาเขาไปที่ร้าน?
B: __________________
ฉันจะพาไปเอง
ฉันจะรอ
ฉันจะกิน
ฉันจะกลับ
“Tổ chức / sắp xếp” trong tiếng Thái là từ nào?
ทำ
เสร็จ
เลิก
จัด
“เมื่อกี้” có nghĩa là:
Ngày mai
Lúc nãy
Lâu rồi
Sau đó
Câu nào dùng đúng từ “ชวน”?
ชวนข้าว
ชวนไปกินข้าว
ชวนเสร็จงาน
ชวนกลับบ้าน
