wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 129

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

MIS là tên viết tắt của hệ thống thông tin nào dưới đây:

a)

Quản lý

b)

Trợ giúp lãnh đạo

c)

Trợ giúp ra quyết định

d)

Xử lý giao dịch

2.

TPS là tên viết tắt của hệ thống thông tin nào dưới đây:

a)

Xử lý giao dịch

b)

Trợ giúp lãnh đạo

c)

Trợ giúp ra quyết định

d)

Quản lý

3.

Một khách hàng đặt mua 02 sản phẩm và thông báo về việc thay đổi địa chỉ lưu trú. Nhập các loại dữ liệu này vào hệ thống không được xem là hoạt động cơ bản của:

a)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

c)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định

d)

Tất cả các ý được đề cập

4.

ATM (máy rút tiền tự động) là một:

a)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

c)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)

d)

Tất cả các ý đề cập đều đúng

5.

“Nhập liệu vào cơ sở dữ liệu, hỗ trợ sửa lỗi và tìm kiếm, in báo cáo thống kê trên dữ liệu” là mô tả của hệ thống:

a)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

c)

Hệ thống tin điều hành (EIS)

d)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)

6.

Hệ thống nào sau đây phản ánh trung thực mọi diễn biến trong quá trình sản xuất kinh doanh của tổ chức doanh nghiệp?

a)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

c)

Hệ thống tin điều hành (EIS)

d)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)

7.

Hệ thống nào sau đây cung cấp thông tin về phương án để giải quyết các tình huống?

a)

Hệ thống tin điều hành (EIS)

b)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)

c)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

d)

Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

8.

Hệ thống thông tin nào sau đây phân tích diễn biến doanh thu của một loại hàng hóa theo từng tháng?

a)

Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

b)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)

c)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

d)

Hệ thống tin điều hành (EIS)

9.

Hệ thống thông tin điều hành (EIS) luôn thỏa nhu cầu thông tin cấp quản lý nào?

a)

Cấp quản lý cao nhất

b)

Cấp quản lý vận hành

c)

Cấp quản lý trung gian

d)

Tất cả các ý đều đúng

10.

Những đối tượng nào sau đây có thể là người sử dụng các hệ thống thông tin quản lý?

a)

Tất cả các ý đều đúng

b)

Nhân viên kế toán

c)

Khách hàng

d)

Các nhà quản lý trong tổ chức

11.

Khuyết điểm chính của phương pháp quan sát thực tế là:

a)

Tốn nhiều thời gian để quan sát

b)

Có mâu thuẫn giữa thực tế và mô tả trong các tài liệu của tổ chức

c)

Khó xác định được thời điểm hợp lý để quan sát

d)

Phát hiện nhiều công việc không có trong quy trình

12.

ERP là tên viết tắt của phần mềm nào trong tiến trình kinh doanh trên phạm vi toàn doanh nghiệp?

a)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

b)

Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng

13.

SCM là tên viết tắt của phần mềm nào trong tiến trình kinh doanh trên phạm vi toàn doanh nghiệp:

a)

Hệ thống quản lí chuỗi cung ứng

b)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

c)

Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng

d)

Hệ thống quản lý kiến thức

14.

CRM là tên viết tắt của phần mềm nào trong tiến trình kinh doanh trên phạm vi toàn doanh nghiệp:

a)

Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng

b)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

c)

Hệ thống quản lí chuỗi cung ứng

d)

Hệ thống quản lý kiến thức

15.

KMS là tên viết tắt của phần mềm nào trong tiến trình kinh doanh trên phạm vi toàn doanh nghiệp:

a)

Hệ thống quản lý kiến thức

b)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

c)

Hệ thống quản lí chuỗi cung ứng

d)

Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng

16.

Hệ thống website để đặt hàng qua mạng cần phải hỗ trợ:

a)

Tất cả các ý được đề cập đều đúng

b)

Cho biết số lượng hàng tồn kho của một mặt hàng

c)

Chuyển yêu cầu đặt hàng đến nơi phụ trách bán hàng

d)

Khách hàng tìm được đại lý bán hàng gần nhất

17.

Một giao dịch bán hàng cần phải có:

a)

Chứng từ thu tiền của khách hàng cho các sản phẩm dịch vụ đã cung cấp

b)

Tiền trả cho các dịch vụ

c)

Chi phí cho việc bán sản phẩm

d)

Hợp đồng mua bán

18.

CRM (Customer Relationship Management) được định nghĩa là:

a)

Hiểu khách hàng + quản lý mối quan hệ với khách hàng

b)

Thu hút khách hàng + quản lý khách hàng

c)

Hiểu khách hàng + thu hút khách hàng

d)

Thu hút khách hàng + duy trì mối quan hệ với khách hàng

19.

Mục đích của CRM (Customer Relationship Management) là:

a)

Tất cả các ý được đề cập

b)

Giúp tổ chức hiểu rõ giá trị của mỗi khách hàng

c)

Giúp mỗi khách hàng hiểu rõ giá trị của tổ chức

d)

Làm cho sản phẩm bán được nhiều hơn

20.

SCM (Supply Chain Management) giúp cho tổ chức:

a)

Tất cả các ý được đề cập

b)

Tìm được nhà cung cấp tốt nhất

c)

Tìm được khách hàng tốt nhất

d)

Tập trung vào thế mạnh của nó trên chuỗi các công đoạn làm ra sản phẩm

21.

Phát biểu nào sau đây là đúng đối với SCM (Supply Chain Management):

a)

Tất cả các ý được đề cập

b)

Kho là phần không thể thiếu của nhà cung cấp/phân phối bán lẻ

c)

Một khách hàng cũng có thể là nhà cung cấp cho khách hàng khác

d)

Rủi ro do không chắc chắn là thuộc tính chắc chắn có của dây chuyền

22.

Trong SCM, giá trị (tiền) thu được của một tổ chức được sinh ra từ:

a)

Tất cả các ý được đề cập

b)

Năng lực tự kinh doanh của tổ chức trên thị trường

c)

Năng lực cạnh tranh của tổ chức trên dây chuyền

d)

Sự chia sẻ lợi nhuận giữa các tổ chức hợp tác trên dây chuyền

23.

Trong SCM, giá trị mà khách hàng cung cấp cho dây chuyền được thể hiện trên:

a)

Dòng tiền tệ

b)

Dòng thông tin

c)

Up-stream (chiều lên)

d)

Down-stream (chiều xuống)

24.

Trong SCM, sản phẩm cung cấp từ dây chuyền được thể hiện trên:

a)

Dòng vật chất

b)

Dòng tiền tệ

c)

Up-stream (chiều lên)

d)

Down-stream (chiều xuống)

25.

Một hệ thống cố gắng làm thỏa mãn yêu cầu xử lý công việc ở nhiều lĩnh vực quản lý khác nhau trong tổ chức bằng cách tích hợp tất cả các xử lý vào trong một hệ thống gọi là:

a)

Hệ thống thông tin hoạch định nguồn lực (ERP)

b)

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định (DSS)

c)

Hệ thống thông tin điều hành (EIS)

d)

Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

26.

Hệ thống ERP:

a)

Tích hợp xử lý của các bộ phận khác nhau để phục vụ cho mục tiêu chung

b)

Chỉ sử dụng được trong một bộ phận (phòng ban) của tổ chức

c)

Sử dụng riêng cho các hoạt động quản lý kho vật tư

d)

Chỉ sử dụng cho các xử lý giao dịch với khách hàng

27.

Điều gì sau đây không nằm trong mục đích của hệ thống ERP

a)

Tăng sự hiểu biết về khách hàng

b)

Giảm thao tác thủ công do chuyển giao công việc qua nhiều bộ phận

c)

Tăng độ tin cậy của thông tin

d)

Để chia sẻ kho dữ liệu chung cho nhiều chức năng

28.

Loại thông tin nào không thể được mã hóa trong mã QR ?

a)

Hình ảnh

b)

Số điện thoại

c)

URL

d)

Văn bản

29.

Mã QR là viết tắt của từ gì ?

a)

Quick Response

b)

Quick Report

c)

Quick Read

d)

Quick Record

30.

Để quét mã QR, bạn có thể sử dụng thiết bị gì nào dưới đây ?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Máy tính bàn

c)

Máy ảnh

d)

Máy in

31.

Mã QR thường được sử dụng trong lĩnh vực nào ?

a)

Tất cả các phương án được đề cập

b)

Chăm sóc sức khỏe

c)

Giáo dục

d)

Tiếp thị

32.

Hệ thống được tạo lập để gửi, nhận, lưu trữ, hiển thị hoặc thực hiện các xử lý khác đối với thông điệp dữ liệu được gọi là gì ?

a)

Hệ thống thông tin giao dịch điện tử

b)

Hệ thống thông tin

c)

Hệ thống thương mại điện tử

33.

Mã QR có ưu điểm gì so với mã vạch truyền thống?

a)

Tất cả các phương án được đề cập

b)

Có thể đọc từ mọi hướng

c)

Quét nhanh hơn

d)

Có thể chứa nhiều thông tin hơn

34.

Công nghệ nào hỗ trợ việc quét mã QR?

a)

Camera

b)

NFC

c)

GPS

d)

Bluetooth

35.

Hệ thống thông tin logistics (LIS) là gì?

a)

Một hệ thống tích hợp các công cụ và quy trình để quản lý dòng chảy của hàng hóa, thông tin và tài chính trong chuỗi cung ứng.

b)

Một hệ thống phần mềm được sử dụng để quản lý các hoạt động sản xuất.

c)

Một hệ thống phần cứng được sử dụng để theo dõi vị trí của hàng hóa.

d)

Một hệ thống quản lý tài chính của doanh nghiệp.

36.

Mục tiêu chính của LIS là gì?

a)

Cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

b)

Tăng chi phí vận hành.

c)

Giảm hiệu quả hoạt động logistics.

d)

Giảm sự hài lòng của khách hàng.

37.

Các thành phần chính của LIS bao gồm:

a)

Phần cứng, phần mềm, dữ liệu và người dùng.

b)

Chỉ phần mềm và dữ liệu.

c)

Chỉ phần cứng và người dùng.

d)

Chỉ phần mềm.

38.

LIS có vai trò gì trong việc quản lý kho hàng?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giúp theo dõi số lượng hàng tồn kho.

c)

Tối ưu hóa không gian kho.

d)

Quản lý các hoạt động nhập xuất kho.

39.

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc sử dụng LIS là gì?

a)

Tăng khả năng dự báo nhu cầu

b)

Tăng thời gian giao hàng

c)

Giảm độ chính xác của dữ liệu

d)

Tăng chi phí vận hành

40.

Khi chọn một hệ thống LIS, doanh nghiệp nên ưu tiên yếu tố nào sau đây?

a)

Khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có

b)

Giá thành thấp nhất

c)

Giao diện người dùng phức tạp

d)

Cung cấp ít tính năng nhất

41.

WMS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Warehouse Management System (Hệ thống Quản lý Kho hàng)

b)

Warehouse Management Solution (Giải pháp Quản lý Kho hàng)

c)

Warehouse Management Software (Phần mềm Quản lý Kho hàng)

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

42.

Mục tiêu chính của WMS là gì?

a)

Cải thiện việc quản lý và kiểm soát hàng tồn kho

b)

Tăng chi phí vận hành kho hàng

c)

Giảm hiệu quả hoạt động của kho hàng

d)

Giảm số lượng nhân viên làm việc trong kho

43.

Những chức năng cơ bản nào sau đây thuộc về WMS?

a)

Tất cả các ý được đề cập

b)

Quản lý nhập xuất kho

c)

Theo dõi hàng tồn kho

d)

Lập kế hoạch bố trí kho

44.

Lợi ích lớn nhất khi sử dụng WMS là gì?

a)

Tất cả các đáp án có thể được đề cập

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng độ chính xác của dữ liệu hàng tồn kho

d)

Nâng cao hiệu quả hoạt động của kho

45.

WMS có thể tích hợp với các hệ thống nào sau đây?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)

c)

Hệ thống TMS (Transportation Management System)

d)

Hệ thống POS (Point of Sale)

46.

Khi chọn một hệ thống WMS, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giá thành

c)

Khả năng tùy chỉnh

d)

Dễ sử dụng

47.

WMS có thể giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm thiểu tình trạng hàng tồn kho quá cao hoặc quá thấp

c)

Nâng cao độ chính xác của đơn hàng

d)

Tối ưu hóa quá trình nhập xuất kho

48.

TMS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Transportation Management System (Hệ thống Quản lý Vận tải)

b)

Transport Management Solution (Giải pháp Quản lý Vận tải)

c)

Transport Management Software (Phần mềm Quản lý Vận tải)

d)

Tất cả các ý được đề cập.

49.

Mục tiêu chính của TMS là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Tối ưu hóa quy trình vận chuyển hàng hóa

c)

Quản lý đội xe và tài xế

d)

Lập kế hoạch tuyến đường và lịch trình giao hàng

50.

Những chức năng cơ bản nào sau đây thuộc về TMS?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Lập kế hoạch vận chuyển

c)

Theo dõi vị trí xe

d)

Quản lý chi phí vận chuyển

51.

Lợi ích lớn nhất khi sử dụng TMS là gì?

a)

Giảm chi phí vận chuyển tổng thể

b)

Tăng mức tồn kho

c)

Kéo dài thời gian giao hàng

d)

Giảm khả năng theo dõi lộ trình

52.

TMS có thể tích hợp với các hệ thống nào sau đây?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)

c)

Hệ thống WMS (Warehouse Management System)

d)

Hệ thống POS (Point of Sale)

53.

Khi chọn một hệ thống TMS, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Khả năng tùy chỉnh

c)

Dễ sử dụng

d)

Tích hợp với các hệ thống hiện có

54.

TMS có thể giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm thiểu chi phí vận chuyển

c)

Nâng cao độ chính xác của thời gian giao hàng

d)

Tối ưu hóa việc sử dụng tài sản vận tải

55.

OMS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Order Management System (Hệ thống Quản lý Đơn hàng)

b)

Transportation Management System (Hệ thống Quản lý Vận tải)

c)

Warehouse Management System (Hệ thống Quản lý Kho hàng)

d)

Customer Relationship Management (Quản lý Quan hệ Khách hàng)

56.

Mục tiêu chính của OMS là gì?

a)

Quản lý toàn bộ vòng đời của một đơn hàng

b)

Tối ưu hóa quy trình vận chuyển hàng hóa

c)

Quản lý kho hàng và tồn kho

d)

Quản lý thông tin khách hàng

57.

Những chức năng cơ bản nào sau đây thuộc về OMS?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Nhận đơn hàng

c)

Xử lý đơn hàng

d)

Giao hàng

58.

Lợi ích lớn nhất khi sử dụng OMS là gì?

a)

Cải thiện tính hiển thị và theo dõi trạng thái đơn hàng theo thời gian thực

b)

Giảm lỗi xử lý và nâng cao độ chính xác đơn hàng

c)

Rút ngắn thời gian xử lý và giao hàng

d)

Tăng mức độ hài lòng của khách hàng

59.

Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của OMS?

a)

Thiết bị GPS

b)

Phần mềm quản lý

c)

Cổng thông tin khách hàng

d)

Hệ thống thanh toán

60.

OMS có thể tích hợp với các hệ thống nào sau đây?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)

c)

Hệ thống WMS (Warehouse Management System)

d)

Hệ thống CRM (Customer Relationship Management)

61.

Khi chọn một hệ thống OMS, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Khả năng tùy chỉnh

c)

Dễ sử dụng

d)

Tích hợp với các hệ thống hiện có

62.

OMS có thể giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm thiểu lỗi trong quá trình xử lý đơn hàng

c)

Nâng cao độ chính xác của thông tin đơn hàng

d)

Tối ưu hóa quá trình giao hàng

63.

SCMS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Supply Chain Management System (Hệ thống Quản lý Chuỗi Cung ứng)

b)

Supply Chain Management Solution (Giải pháp Quản lý Chuỗi Cung ứng)

c)

Supply Chain Management Software (Phần mềm Quản lý Chuỗi Cung ứng)

d)

Tất cả các ý được đề cập.

64.

Mục tiêu chính của SCMS là gì?

a)

Tối ưu hóa toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đến tay khách hàng

b)

Quản lý hàng tồn kho

c)

Lập kế hoạch sản xuất

d)

Quản lý vận chuyển

65.

Những chức năng cơ bản nào sau đây thuộc về SCMS?

a)

Quản lý hàng tồn kho

b)

Lập kế hoạch sản xuất

c)

Quản lý vận chuyển

66.

Lợi ích lớn nhất khi sử dụng SCMS là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm chi phí

c)

Nâng cao hiệu quả hoạt động

d)

Tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng

67.

Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của SCMS?

a)

Máy móc sản xuất

b)

Phần mềm quản lý

c)

Thiết bị GPS

d)

Hệ thống máy tính

68.

SCMS có thể tích hợp với các hệ thống nào sau đây?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)

c)

Hệ thống WMS (Warehouse Management System)

d)

Hệ thống TMS (Transportation Management System)

69.

Khi chọn một hệ thống SCMS, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Khả năng tùy chỉnh

c)

Dễ sử dụng

d)

Tích hợp với các hệ thống hiện có

70.

SCMS có thể giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm thiểu tình trạng hàng tồn kho quá cao hoặc quá thấp

c)

Nâng cao độ chính xác của dự báo nhu cầu

d)

Tối ưu hóa quá trình giao hàng

71.

PCS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Port Community System (Hệ thống Cộng đồng Cảng)

b)

Port Community Service (Dịch vụ Cộng đồng Cảng)

c)

Port Control System (Hệ thống Điều khiển Cảng)

d)

Port Clearance System (Hệ thống Thông quan Cảng)

72.

Mục tiêu chính của PCS là gì?

a)

Tạo nền tảng chia sẻ dữ liệu giữa các bên trong cộng đồng cảng để đẩy nhanh thủ tục và giao dịch

b)

Quản lý bảo trì máy móc sản xuất

c)

Theo dõi sức khỏe nhân viên cảng

d)

Tăng mức thuế và phí cảng

73.

Những đối tượng nào thường tham gia vào PCS?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Các hãng tàu

c)

Hải quan

d)

Các nhà khai thác cảng

74.

Lợi ích lớn nhất khi sử dụng PCS là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm thời gian thông quan hàng hóa

c)

Nâng cao hiệu quả hoạt động cảng

d)

Tăng tính minh bạch trong quá trình thông quan

75.

Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của PCS?

a)

Máy móc sản xuất

b)

Phần mềm quản lý

c)

Cổng thông tin điện tử

d)

Thiết bị giám sát container

76.

PCS có thể tích hợp với các hệ thống nào sau đây?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Hệ thống quản lý kho (WMS)

c)

Hệ thống quản lý vận tải (TMS)

d)

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)

77.

Khi triển khai PCS, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Sự tham gia của tất cả các bên liên quan

c)

Công nghệ thông tin hiện đại

d)

Chính sách pháp lý rõ ràng

78.

PCS có thể giúp giải quyết vấn đề gì trong hoạt động cảng?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm ùn tắc giao thông trong cảng

c)

Giảm thiểu rủi ro mất mát hàng hóa

d)

Nâng cao khả năng cạnh tranh của cảng

79.

ePort là gì?

a)

Cổng điện tử thực hiện thủ tục và cung cấp dịch vụ cảng

b)

Hệ thống cơ khí dùng để bốc dỡ container

c)

Khu vực bến tàu dành cho tàu điện

d)

Phần mềm kế toán nội bộ của hãng tàu

80.

Mục tiêu chính của ePort là gì?

a)

Tự động hóa và số hóa các quy trình làm việc tại cảng.

b)

Tăng cường quản lý thủ công các hoạt động tại cảng.

c)

Giảm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng.

d)

Tăng cường các thủ tục hành chính.

81.

Những lợi ích chính của việc sử dụng ePort là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm thời gian thông quan hàng hóa.

c)

Tăng tính minh bạch trong các hoạt động cảng.

d)

Nâng cao hiệu quả hoạt động của cảng.

82.

Các thành phần chính của ePort bao gồm:

a)

Hệ thống phần mềm, phần cứng, mạng lưới truyền thông.

b)

Chỉ hệ thống phần mềm.

c)

Chỉ phần cứng và mạng lưới truyền thông.

d)

Chỉ hệ thống phần mềm và phần cứng.

83.

Những đối tượng nào có thể sử dụng ePort?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Các hãng tàu.

c)

Các nhà khai thác cảng.

d)

Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

84.

Các chức năng chính của ePort bao gồm:

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Quản lý thông tin về tàu, hàng hóa.

c)

Theo dõi quá trình vận chuyển hàng hóa.

d)

Xử lý các thủ tục hải quan điện tử.

85.

Việc triển khai ePort đòi hỏi:

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Đầu tư lớn về công nghệ thông tin.

c)

Sự tham gia của nhiều bên liên quan.

d)

Thay đổi quy trình làm việc.

86.

So với cách làm thủ công truyền thống, ePort mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm chi phí và thời gian.

c)

Tăng tính minh bạch và hiệu quả.

d)

Nâng cao khả năng cạnh tranh.

87.

Những chức năng cơ bản nào sau đây thuộc về CRM?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Quản lý thông tin khách hàng

c)

Quản lý tương tác với khách hàng

d)

Phân tích dữ liệu khách hàng

88.

Lợi ích lớn nhất khi sử dụng CRM là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Tăng hiệu quả bán hàng

c)

Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

d)

Cải thiện khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu

89.

Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của CRM?

a)

Hệ thống sản xuất

b)

Phần mềm quản lý

c)

Cổng thông tin khách hàng

d)

Hệ thống điện thoại

90.

CRM có thể tích hợp với các hệ thống nào sau đây?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)

c)

Hệ thống Marketing Automation

d)

Hệ thống Email Marketing

91.

Khi chọn một hệ thống CRM, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Dễ sử dụng

c)

Khả năng tùy chỉnh

d)

Tích hợp với các hệ thống hiện có

92.

CRM có thể giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Giảm chi phí tiếp thị

c)

Tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng

d)

Nâng cao lòng trung thành của khách hàng

93.

Mã vạch là gì?

a)

Một tập hợp các vạch đen trắng có độ rộng khác nhau, được sắp xếp theo một quy tắc nhất định.

b)

Một loại hình mã hóa thông tin bằng chữ cái.

c)

Một loại hình tem nhãn dán trên sản phẩm.

d)

Một loại hình mã hóa thông tin bằng âm thanh.

94.

Mục đích chính của mã vạch là gì?

a)

Mã hóa thông tin về sản phẩm để máy móc đọc được.

b)

Trang trí cho sản phẩm.

c)

Làm cho sản phẩm trở nên đẹp mắt hơn.

d)

Chỉ dùng để phân loại sản phẩm.

95.

Thông tin nào thường được mã hóa trong mã vạch?

a)

Mã sản phẩm, nhà sản xuất, ngày sản xuất.

b)

Tên sản phẩm.

c)

Giá cả sản phẩm.

d)

Tất cả các ý được đề cập.

96.

Có những loại mã vạch nào?

a)

Mã vạch 1D và 2D.

b)

Mã vạch tròn và vuông.

c)

Mã vạch đen và trắng.

d)

Mã vạch dài và ngắn.

97.

Ưu điểm của mã vạch so với các phương pháp nhận dạng khác là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Tốc độ đọc nhanh.

c)

Độ chính xác cao.

d)

Dung lượng lưu trữ thông tin lớn.

98.

Thiết bị nào được sử dụng để đọc mã vạch?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Máy quét mã vạch.

c)

Máy tính.

d)

Điện thoại thông minh.

99.

Ứng dụng phổ biến nhất của mã vạch là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Trong ngành sản xuất.

c)

Trong ngành bán lẻ.

100.

Mã vạch 2D so với mã vạch 1D có ưu điểm gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Lưu trữ được nhiều thông tin hơn.

c)

Có khả năng chống sai sót cao hơn.

d)

Đọc được ở nhiều góc độ khác nhau.

101.

RFID là gì?

a)

Công nghệ nhận dạng đối tượng bằng sóng vô tuyến.

b)

Một loại mã vạch hai chiều.

c)

Một loại cảm biến nhiệt độ.

d)

Một loại thiết bị định vị GPS.

102.

Thành phần chính của một hệ thống RFID bao gồm:

a)

Thẻ RFID và đầu đọc RFID.

b)

Máy tính và phần mềm quản lý.

c)

Cổng thông tin và mạng internet.

d)

Tất cả các ý được đề cập.

103.

Nguyên lý hoạt động của RFID dựa trên:

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng âm.

c)

Tia hồng ngoại.

d)

Ánh sáng nhìn thấy.

104.

So với mã vạch, RFID có ưu điểm gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Có thể đọc được nhiều thẻ cùng lúc.

c)

Không cần phải nhìn thẳng vào thẻ để đọc.

d)

Có thể lưu trữ nhiều thông tin hơn.

105.

Các loại thẻ RFID phổ biến bao gồm:

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Thẻ thụ động và thẻ chủ động.

c)

Thẻ tần số thấp, trung và cao.

d)

Thẻ chỉ đọc và thẻ ghi.

106.

Ứng dụng phổ biến của RFID trong lĩnh vực nào?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng.

107.

Thẻ RFID có thể được ứng dụng trong lĩnh vực y tế như thế nào?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Theo dõi bệnh nhân.

c)

Quản lý kho thuốc.

d)

Nhận dạng thiết bị y tế.

108.

Thách thức lớn nhất khi triển khai RFID là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Chi phí đầu tư ban đầu cao.

c)

An ninh thông tin.

d)

Tính tương thích giữa các hệ thống.

109.

Đạo đức nghề nghiệp là gì?

a)

Tập hợp các nguyên tắc đạo đức chỉ đạo hành vi của cá nhân trong môi trường làm việc.

b)

Một bộ quy tắc ứng xử chung trong xã hội.

c)

Luật pháp quy định về hành vi trong kinh doanh.

d)

Tập hợp các giá trị cá nhân của mỗi người.

110.

Tại sao đạo đức nghề nghiệp lại quan trọng trong kinh doanh?

a)

Để xây dựng uy tín và lòng tin của khách hàng, đối tác.

b)

Để tạo ra lợi nhuận cao hơn.

c)

Để tuân thủ pháp luật.

d)

Để tạo ra môi trường làm việc cạnh tranh hơn.

111.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp của một người?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Văn hóa công ty.

c)

Giáo dục.

d)

Kinh nghiệm làm việc.

112.

Nguyên tắc nào sau đây không phải là một phần của đạo đức nghề nghiệp trong kinh doanh?

a)

Cạnh tranh không lành mạnh.

b)

Trung thực.

c)

Công bằng.

d)

Tôn trọng.

113.

Hành vi nào sau đây vi phạm đạo đức nghề nghiệp?

a)

Tiết lộ thông tin mật của công ty cho bên thứ ba.

b)

Nhận hối lộ để ưu ái khách hàng.

c)

Phân biệt đối xử trong tuyển dụng.

d)

Báo cáo sai lệch kết quả để đạt KPI.

114.

Các yếu tố nào có thể làm suy giảm đạo đức nghề nghiệp trong một tổ chức?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Áp lực cạnh tranh quá lớn.

c)

Văn hóa công ty không rõ ràng.

d)

Lãnh đạo thiếu gương mẫu.

115.

Làm thế nào để nâng cao đạo đức nghề nghiệp trong một tổ chức?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Xây dựng bộ quy tắc đạo đức rõ ràng.

c)

Tổ chức các khóa đào tạo về đạo đức.

d)

Khen thưởng những hành vi đúng đắn và xử lý nghiêm những hành vi sai trái.

116.

Đạo đức nghề nghiệp có vai trò gì trong việc xây dựng thương hiệu của một doanh nghiệp?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Tạo dựng niềm tin và lòng trung thành của khách hàng.

c)

Thu hút nhân tài.

d)

Cải thiện hình ảnh của doanh nghiệp.

117.

Đạo đức nghề nghiệp trong hệ thống thông tin là gì?

a)

Tập hợp các nguyên tắc đạo đức chỉ đạo hành vi của người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

b)

Bộ quy tắc ứng xử chung cho tất cả các ngành nghề.

c)

Luật pháp quy định về an toàn thông tin.

d)

Tập hợp các kỹ năng cần thiết để làm việc trong lĩnh vực IT.

118.

Tại sao đạo đức nghề nghiệp lại quan trọng trong lĩnh vực hệ thống thông tin?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.

c)

Để đảm bảo tính bảo mật của hệ thống.

d)

Để tránh các hành vi vi phạm pháp luật.

119.

Những hành vi nào sau đây vi phạm đạo đức nghề nghiệp trong hệ thống thông tin?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Sử dụng trái phép tài nguyên của công ty.

c)

Tiết lộ thông tin mật của khách hàng.

d)

Tấn công vào hệ thống máy tính của người khác.

120.

Nguyên tắc nào sau đây không phải là một phần của đạo đức nghề nghiệp trong hệ thống thông tin?

a)

Cạnh tranh không lành mạnh.

b)

Trung thực.

c)

Bảo mật.

d)

Tôn trọng bản quyền.

121.

Một chuyên viên IT có trách nhiệm gì đối với dữ liệu của khách hàng?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Bảo mật dữ liệu.

c)

Sử dụng dữ liệu một cách hợp pháp.

d)

Không tiết lộ dữ liệu cho bên thứ ba.

122.

Các yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp của một chuyên viên IT?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Áp lực công việc.

c)

Văn hóa công ty.

d)

Tiêu chuẩn đạo đức cá nhân.

123.

Làm thế nào để nâng cao đạo đức nghề nghiệp trong một tổ chức IT?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Xây dựng bộ quy tắc đạo đức rõ ràng.

c)

Tổ chức các khóa đào tạo về đạo đức.

d)

Tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh.

124.

Việc vi phạm đạo đức nghề nghiệp trong hệ thống thông tin có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Mất việc làm.

c)

Phạt hành chính hoặc hình sự.

d)

Mất uy tín của cá nhân và tổ chức.

125.

Đạo đức kinh doanh là gì?

a)

Là một tập hợp các quy tắc, chuẩn mực đạo đức được áp dụng trong hoạt động kinh doanh.

b)

Là những luật lệ pháp lý mà các doanh nghiệp phải tuân thủ.

c)

Là những giá trị cá nhân của mỗi người làm kinh doanh.

d)

Là những nguyên tắc chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp lớn.

126.

Mục tiêu chính của đạo đức kinh doanh là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập.

b)

Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.

127.

Yếu tố nào sau đây không phải là một nguyên tắc cơ bản của đạo đức kinh doanh?

a)

Lợi nhuận tối đa

b)

Công bằng

c)

Minh bạch

d)

Tôn trọng

128.

Việc một doanh nghiệp thực hiện các hoạt động thiện nguyện thuộc về khía cạnh nào của đạo trách nhiệm xã hội?

a)

Trách nhiệm xã hội

b)

Trách nhiệm kinh tế

c)

Trách nhiệm pháp lý

d)

Trách nhiệm đạo đức

129.

Tác động của đạo đức kinh doanh đến doanh nghiệp là gì?

a)

Tất cả các ý được đề cập

b)

Tăng cường uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp

c)

Thu hút và giữ chân nhân tài

d)

Xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng