Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRIẾT 2

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hạn chế chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Tính chất duy tâm chủ quan về ý chí và vận động

b)

Tính chất duy tâm khách quan về vận động và vật chất

c)

Duy vật tự phát, các phỏng đoán mang tính cảm tính

d)

Duy vật máy móc, siêu hình về vật chất và vận động

2.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Chủ nghĩa duy vật nói chung đồng nhất vật chất với khối lượng

b)

Chủ nghĩa chiết trung đồng nhất vật chất với khối lượng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII đồng nhất vật chất với khối lượng

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác đồng nhất vật chất với khối lượng

3.

Chọn đáp án để hoàn thiện luận điểm: “Các nhà triết học trước kia đã giải thích thế giới bằng nhiều cách khác nhau, song vấn đề là ...”?

a)

Nhận thức được thế giới

b)

Phân chia thế giới thành duy vật và duy tâm

c)

Cải tạo được thế giới

d)

Chống được chủ nghĩa duy tâm tôn giáo

4.

Theo nhận thức duy vật cổ đại, điều gì khiến các kết luận thường thiếu chính xác?

a)

Phân tích toán học và thống kê hiện đại

b)

Quan sát định lượng nghiêm ngặt và thực nghiệm rộng

c)

Suy đoán cảm tính và trực giác không kiểm chứng

d)

Mô hình hoá bằng công cụ tính toán số

5.

Vì sao chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII đồng nhất vật chất với khối lượng?

a)

Vì sinh học thời kỳ này đo khối lượng cơ thể

b)

Ảnh hưởng cơ học cổ điển đề cao khối lượng

c)

Do thần học quy định bản chất là khối lượng

d)

Do thuyết nguyên tử của Democritos nêu khối lượng

6.

Luận điểm “vấn đề là cải tạo thế giới” hàm ý yêu cầu nào đối với hoạt động triết học?

a)

Chuyển từ giải thích sang hành động biến đổi

b)

Chỉ mô tả thế giới trung lập giá trị

c)

Phủ nhận mọi hình thức thực tiễn

d)

Tách triết học khỏi khoa học tự nhiên

7.

Một hệ quả sai lầm khi đồng nhất vật chất với khối lượng là gì?

a)

Bỏ qua năng lượng và trường trong tự nhiên

b)

Tăng cường nghiên cứu cơ học lượng tử

c)

Chấp nhận tính bất định trong vật lý

d)

Phát triển thuyết tương đối rộng

8.

Điểm khác nhau cơ bản giữa duy vật tự phát và duy vật biện chứng là gì?

a)

Duy vật tự phát dựa vào cảm tính, duy vật biện chứng dựa vào thực tiễn khoa học

b)

Duy vật tự phát là duy tâm, duy vật biện chứng là thần học

c)

Duy vật tự phát phủ nhận vật chất, duy vật biện chứng khẳng định tinh thần

d)

Duy vật tự phát chỉ nghiên cứu đạo đức, duy vật biện chứng nghiên cứu mỹ học

9.

Trong bối cảnh khoa học hiện đại, cách hiểu tối thiểu về vật chất nên bao gồm yếu tố nào?

a)

Khối lượng, năng lượng, và trường

b)

Chỉ khối lượng của vật thể

c)

Chỉ kích thước hình học

d)

Chỉ lực hấp dẫn Newton

10.

Khi chuyển mục tiêu từ “giải thích” sang “cải tạo”, nhà tư tưởng cần ưu tiên điều gì trong nghiên cứu xã hội?

a)

Tập trung mô tả, tránh khuyến nghị chính sách

b)

Loại bỏ dữ liệu, giữ cảm hứng triết học

c)

Tranh luận ngôn ngữ, né thực nghiệm

d)

Thu thập bằng chứng, đề xuất giải pháp khả thi

11.

Ph. Ăngghen kết luận: “Tính thống nhất của thế giới là ở.....”?

a)

Tính khách quan của nó.

b)

Tính biện chứng của nó.

c)

Tính tuần hoàn của nó.

d)

Vĩnh viễn cửu và vô tận của nó.

e)

Tính vật chất của nó.

12.

Thuộc tính cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức?

a)

Tính tiệm nghiệm.

b)

Vận động xã hội.

c)

Thực tại khách quan.

d)

Không gian và thời gian.

13.

Đâu là quan niệm về vật chất của triết học Mác - Lênin?

a)

Đồng nhất vật chất nói chung với một dạng cụ thể của vật chất.

b)

Coi vật chất nói chung tồn tại tách rời các dạng tồn tại cụ thể của vật chất.

c)

Không đồng nhất vật chất nói chung với dạng tồn tại cụ thể của vật chất.

d)

Coi vật chất nói chung là thuộc tính của vật thể.

14.

Trường phái triết học nào quan niệm: Vận động bao gồm mọi sự biến đổi của vật chất, là phương thức tồn tại của vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác.

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

e)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

15.

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

a)

Khẳng định ý thức cá nhân tạo dựng hiện thực.

b)

Thừa nhận vật chất tồn tại độc lập với ý thức.

c)

Xem vận động là đặc trưng của vật chất.

d)

Phủ nhận vai trò của cảm giác trong nhận thức.

16.

Đâu là quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động?

a)

Vật chất không vận động

b)

Vật chất và vận động tách rời nhau

c)

Có vận động thuần túy ngoài vật chất

d)

Không có vận động thuần túy ngoài vật chất

17.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian và thời gian?

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

b)

Không gian, thời gian và vận động tồn tại độc lập với vật chất, tách rời vật chất

c)

Tồn tại không gian và thời gian thuần túy bên ngoài vật chất

d)

Không gian và thời gian là do quan niệm của con người đặt ra

18.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: Ý thức tác động đến đời sống hiện thực như thế nào?

a)

Ý thức tự nó có thể làm thay đổi hiện thực

b)

Ý thức tác động đến hiện thực thông qua hoạt động lý luận

c)

Ý thức tác động đến hiện thực thông qua nhu cầu khám phá hiện thực

d)

Ý thức tác động đến hiện thực thông qua hoạt động thực tiễn

19.

Quan điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải lấy hiện thực khách quan làm căn cứ, không được lấy mong muốn chủ quan làm căn cứ?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa chiết trung

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

e)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

20.

Khẳng định nào phản ánh đúng mối quan hệ giữa vật chất và vận động trong duy vật biện chứng?

a)

Vật chất là cái có trước, vận động là phương thức tồn tại

b)

Vận động là thuộc tính cố định của ý thức

c)

Vận động tồn tại độc lập với vật chất

d)

Vận động chỉ là hiện tượng cơ học thuần túy

21.

Chọn phát biểu đúng về tính không tách rời của không gian, thời gian và vật chất.

a)

Vật chất tồn tại mà không cần không gian, thời gian

b)

Không gian, thời gian gắn liền với sự tồn tại của vật chất

c)

Không gian và thời gian chỉ là khái niệm toán học

d)

Không gian có thật, thời gian là ảo tưởng chủ quan

22.

Vì sao ý thức không thể tự nó làm thay đổi hiện thực theo duy vật biện chứng?

a)

Vì ý thức chỉ là cảm xúc cá nhân thuần túy

b)

Vì ý thức không có nội dung phản ánh hiện thực

c)

Vì cần thông qua thực tiễn để chuyển hóa thành hành động

d)

Vì hiện thực là bất biến, không thể thay đổi

23.

Lựa chọn mô tả phù hợp về lập trường “khách quan” trong nghiên cứu xã hội.

a)

Loại bỏ hoàn toàn giá trị và mục tiêu con người

b)

Ưu tiên mong muốn chủ quan hơn bằng chứng

c)

Đặt hiện thực khách quan làm nền tảng đánh giá

d)

Chỉ sử dụng suy luận thuần túy không kiểm chứng

24.

Nhận định nào là sai theo duy vật biện chứng về vận động và vật chất?

a)

Không có vận động thuần túy ngoài vật chất

b)

Vận động có thể tách khỏi vật chất trong điều kiện đặc biệt

c)

Vật chất và vận động không thể tách rời

d)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

25.

Áp dụng nguyên lý thực tiễn: cách nào thể hiện ý thức tác động hiệu quả đến hiện thực?

a)

Chiêm nghiệm lý luận thuần túy trong phòng kín

b)

Xây dựng kế hoạch và triển khai hành động cụ thể

c)

Đợi hiện thực tự thay đổi theo thời gian

d)

Phê phán hiện thực nhưng không hành động

26.

Những thành tựu khoa học tự nhiên có ý nghĩa hình thành chủ nghĩa duy vật biện chứng của C.Mác và Ph. Ăngghen là gì?

a)

Định luật Newton, thuyết tiến hóa, thuyết ánh sáng.

b)

Định luật Bernuli, thuyết lượng tử, thuyết tế bào.

c)

Định luật bảo toàn chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa, thuyết tế bào.

d)

Định luật bảo toàn chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa, thuyết ánh sáng.

27.

Ph. Ăngghen khẳng định: “Trước hết là lao động, sau lao động và đồng thời lao động là...; đó là hai sức kích thích chủ yếu đã ảnh hưởng đến bộ não con vượn, làm cho bộ óc đó dần dần chuyển biến thành bộ óc người”?

a)

Tư liệu sản xuất.

b)

Ngôn ngữ.

c)

Công cụ lao động.

d)

Lửa.

28.

Tại sao phép biện chứng duy vật lại khắc phục được những thiếu sót của các hình thức biện chứng trước đó?

a)

Vì nó có sự thống nhất giữa thế giới quan duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật.

b)

Vì nó khái quát được những thành tựu khoa học tự nhiên hiện đại.

c)

Vì nó kế thừa tư tưởng biện chứng trong lịch sử triết học.

d)

Vì nó phản ánh được nội dung của thế giới hiện thực.

29.

Việc thừa nhận hay không thừa nhận tính thống nhất của thế giới có phải là sự khác nhau căn bản giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm hay không?

a)

Có

b)

Không xác định

c)

Không

d)

Vừa có, vừa không

30.

Luận điểm “Điều kiện vật chất như thế nào ý thức sẽ như thế đó, khi điều kiện vật chất thay đổi ý thức cũng sẽ thay đổi theo” phản ánh nội dung nào?

a)

Vai trò quyết định của ý thức đối với vật chất

b)

Vai trò quyết định của vật chất trong xã hội

c)

Vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức

d)

Vai trò quyết định của sức mạnh đồng tiền trong xã hội

31.

Nguyên tắc phương pháp luận rút ra từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức theo quan điểm duy vật biện chứng là gì?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc khách quan

c)

Nguyên tắc lịch sử - cụ thể

d)

Nguyên tắc phát triển

32.

Tính thực tại khách quan độc lập với ý thức con người là đặc trưng của khái niệm nào?

a)

Nhận thức

b)

Ý thức

c)

Vật chất

d)

Tinh thần

33.

Khi nói ý thức phản ánh thế giới, đặc điểm phản ánh đúng nhất là gì?

a)

Mang tính chủ quan, lệch chuẩn

b)

Mang tính khách quan, lịch sử

c)

Mang tính sáng tạo, chủ thể

d)

Mang tính trực tiếp, không qua trung gian

34.

Theo duy vật biện chứng, quan hệ đúng giữa vật chất và ý thức trong hoạt động thực tiễn là gì?

a)

Vật chất và ý thức tách biệt không liên quan

b)

Vật chất quyết định, ý thức có tính độc lập tương đối

c)

Ý thức quyết định vật chất hoàn toàn

d)

Ý thức và vật chất đồng nhất tuyệt đối

35.

Nhận định nào sau đây phù hợp với nguyên tắc khách quan trong nhận thức và hành động?

a)

Xuất phát từ ý chí chính trị thuần túy

b)

Xuất phát từ cảm xúc nhất thời

c)

Xuất phát từ điều kiện, hoàn cảnh thực tế

d)

Xuất phát từ mục tiêu chủ quan của cá nhân

36.

Trong quản lý xã hội, vận dụng mối quan hệ vật chất – ý thức hợp lý sẽ dẫn đến kết quả nào?

a)

Ưu tiên hình thức, coi nhẹ nội dung

b)

Bỏ qua lợi ích vật chất của người lao động

c)

Kết hợp cải thiện điều kiện vật chất và giáo dục ý thức

d)

Chỉ cần tuyên truyền là đủ

37.

Nhận định sai về vai trò của ý thức đối với vật chất là gì?

a)

Ý thức hình thành từ thực tiễn xã hội

b)

Ý thức có thể thay thế hoàn toàn các quy luật khách quan

c)

Ý thức có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm phát triển

d)

Ý thức có thể định hướng hoạt động thực tiễn

38.

Chọn phát biểu phản ánh đúng tinh thần duy vật biện chứng khi giải quyết vấn đề xã hội cụ thể.

a)

Bỏ qua mâu thuẫn lợi ích vì chúng không quan trọng

b)

Tin rằng thay đổi khẩu hiệu sẽ tự động thay đổi đời sống

c)

Dựa vào ý chí cá nhân mạnh mẽ để thay đổi hiện thực

d)

Phân tích toàn diện điều kiện thực tiễn, đề ra giải pháp phù hợp

39.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, vì sao đứng im mang tính tương đối?

a)

Vì nó chỉ xảy ra trong ý thức

b)

Vì nó chỉ xảy ra trong một sự vật nhất định

c)

Vì nó là trường hợp đặc biệt của vận động

d)

Vì nó là quy ước chung của con người

e)

Vì nó xảy ra trong một mối quan hệ nhất định

40.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, “ý thức là...”

a)

Vật chất sống

b)

Mọi dạng vật chất trong tự nhiên

c)

Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

d)

Hệ quả của môi trường sống

e)

Động vật bậc cao có hệ thần kinh

41.

Nguồn gốc sâu xa gây ra mọi sự vận động, phát triển diễn ra trong thế giới theo duy vật biện chứng là do

a)

Mâu thuẫn của lực lượng vật chất và tinh thần

b)

Mâu thuẫn bên trong sự vật, hiện tượng

c)

Cái hích của Thượng đế bên ngoài thế giới

d)

Tác động của ngoại lực

e)

Điều kiện môi trường sống quyết định

42.

Luận điểm nào sau đây đúng theo duy vật biện chứng về đứng im?

a)

Đứng im tồn tại tách rời vận động hoàn toàn

b)

Đứng im chỉ là tương đối và có tính quan hệ

c)

Đứng im phủ định mọi biến đổi của sự vật

d)

Đứng im là bản chất của mọi vật thể

e)

Đứng im là trạng thái tuyệt đối bất biến

43.

Chọn phát biểu đúng: Ý thức theo duy vật biện chứng phản ánh

a)

Thế giới khách quan một cách chủ quan

b)

Các ý niệm bẩm sinh không cần kinh nghiệm

c)

Thế giới chủ quan một cách khách quan

d)

Bản năng sinh học thuần túy của con người

e)

Các quy ước xã hội không liên hệ vật chất

44.

Áp dụng quan điểm mâu thuẫn là nguồn gốc vận động: Khi một doanh nghiệp đổi mới quy trình vì xung đột nội bộ, điều này minh họa

a)

Đứng im là điều kiện cho tiến bộ

b)

Ý thức tập thể tạo ra vật chất mới

c)

Mâu thuẫn nội tại thúc đẩy phát triển

d)

Sự ngẫu nhiên thuần túy chi phối thay đổi

e)

Ngoại lực quyết định mọi thay đổi

45.

Phân biệt đúng sai: Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Hệ quả thực tiễn nào phù hợp?

a)

Cần dựa vào hiện thực để kiểm chứng nhận thức

b)

Không cần quan sát thực tế, chỉ cần suy diễn

c)

Thế giới khách quan phụ thuộc hoàn toàn ý thức

d)

Mọi tri thức đều do bẩm sinh, không trải nghiệm

e)

Khoa học chỉ là tổng hợp ý kiến chủ quan

46.

Trong nghiên cứu khoa học, việc coi đứng im là tương đối giúp nhà khoa học

a)

Chỉ xem xét tác động từ bên ngoài

b)

Loại trừ tác động mâu thuẫn nội bộ

c)

Khẳng định trạng thái bất biến vĩnh viễn

d)

Nhận diện điều kiện và quan hệ của hệ thống

e)

Bỏ qua mọi biến đổi nhỏ không quan trọng

47.

Một hệ thống xã hội biến đổi do mâu thuẫn lợi ích giữa các nhóm. Theo duy vật biện chứng, nhận định nào phù hợp nhất?

a)

Biến đổi do mâu thuẫn nội tại hệ thống

b)

Biến đổi do môi trường tự nhiên duy nhất

c)

Biến đổi do quy ước loại bỏ vật chất

d)

Biến đổi do tác động siêu nhiên

e)

Biến đổi do ý thức tập thể thuần túy

48.

Khi nói ý thức không phải là vật chất sống, điều này nhấn mạnh

a)

Ý thức hoàn toàn tách rời bộ não vật chất

b)

Ý thức chỉ là phản xạ có điều kiện đơn giản

c)

Ý thức là thực thể độc lập siêu hình

d)

Ý thức không đồng nhất với thuộc tính sinh học

e)

Ý thức phủ định mọi quan hệ vật chất

49.

Theo quan điểm siêu hình về sự phát triển, mô tả nào đúng nhất?

a)

Là sự tăng giảm thuần túy về lượng

b)

Bao hàm thay đổi dần về lượng dẫn đến chất

c)

Diễn ra cực kỳ quanh co phức tạp

d)

Đi lên bao hàm cả sự thụt lùi tạm thời

50.

Luận điểm "Mâu thuẫn tồn tại khách quan trong chính sự vật, quy định sự phát triển của sự vật" thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

e)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

51.

Điền vào chỗ trống: Cái.......... bao giờ cũng sâu sắc hơn cái riêng?

a)

Đơn nhất

b)

Chung

c)

Cái toàn thể

d)

Phổ biến

e)

Bộ phận

52.

"Bệnh chủ quan duy ý chí" biểu hiện thế nào trong hoạch định chiến lược cách mạng?

a)

Căn cứ kinh nghiệm lịch sử để định chiến lược

b)

Chỉ căn cứ quy luật khách quan để định chiến lược

c)

Chỉ căn cứ kinh nghiệm nước khác để định chiến lược

d)

Chỉ căn cứ vào mong muốn chủ quan để định chiến lược

53.

Khái niệm nào nói về xem xét sự phát triển đi lên nhưng vẫn có bước thụt lùi tạm thời?

a)

Quan điểm kinh nghiệm chủ nghĩa

b)

Quan điểm biện chứng

c)

Quan điểm duy tâm

d)

Quan điểm siêu hình

54.

Phát biểu nào phản ánh sai về mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng?

a)

Cái chung sâu sắc hơn cái riêng

b)

Cái riêng chứa đựng cái chung

c)

Cái chung tồn tại tách rời cái riêng

d)

Cái chung biểu hiện qua cái riêng

55.

Trong phân tích mâu thuẫn, cách tiếp cận nào đúng với duy vật biện chứng?

a)

Xem mâu thuẫn tồn tại khách quan

b)

Xem mâu thuẫn chỉ có trong xã hội

c)

Xem mâu thuẫn chỉ có trong tự nhiên

d)

Xem mâu thuẫn do tư duy tạo ra

56.

Khi đánh giá sự phát triển của một hiện tượng, cách nào thể hiện tư duy siêu hình?

a)

Xem xét tính quanh co phức tạp

b)

Chấp nhận bước lùi tạm thời

c)

Nhận diện chuyển hóa lượng sang chất

d)

Chỉ nhìn sự tăng giảm về lượng

57.

Chọn nhận định phù hợp: Cái chung và cái toàn thể có quan hệ thế nào?

a)

Cái toàn thể bao hàm cái chung

b)

Cái chung bao hàm cái toàn thể

c)

Không có liên hệ với nhau

d)

Hai khái niệm đồng nhất hoàn toàn

58.

Để tránh bệnh chủ quan duy ý chí, nhà hoạch định nên ưu tiên điều gì?

a)

Ý muốn tập thể lãnh đạo

b)

Phỏng đoán trực giác cá nhân

c)

Bằng chứng khách quan và quy luật

d)

Kinh nghiệm duy nhất của quốc gia khác

59.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng?

a)

Cái riêng tồn tại khách quan không bao hàm cái chung

b)

Cái chung tồn tại thông qua cái riêng

c)

Cái chung tồn tại khách quan bên ngoài cái riêng

d)

Cái riêng và cái chung tồn tại độc lập

60.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận định "Muốn nhận thức được cái chung phải xuất phát từ cái riêng" đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Vừa đúng, vừa sai

c)

Không xác định

d)

Đúng

61.

Luận điểm nào sau đây là luận điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất và hiện tượng?

a)

Bản chất và hiện tượng đều tồn tại khách quan, là cái vốn có của sự vật

b)

Chỉ có bản chất tồn tại khách quan, còn hiện tượng tồn tại chủ quan

c)

Bản chất tồn tại khách quan bên ngoài sự vật

d)

Hiện tượng là tổng hợp cảm giác của con người

62.

Nguyên tắc xuất phát từ thực tế khách quan, tôn trọng quy luật khách quan đồng thời phát huy tính năng động chủ quan trong nhận thức và hoạt động thực tiễn là cơ sở để khắc phục bệnh gì?

a)

Hình thức chủ nghĩa

b)

Chủ quan duy ý chí

c)

Kinh nghiệm chủ nghĩa

d)

Giáo điều

63.

Trong quan hệ giữa cái chung và cái riêng, lựa chọn nào mô tả sai?

a)

Cái chung không thể tách rời cái riêng

b)

Cái chung biểu hiện qua cái riêng

c)

Cái chung chỉ tồn tại nhờ cái riêng

d)

Cái chung luôn phủ định cái riêng

64.

Vì sao muốn nhận thức cái chung cần xuất phát từ cái riêng?

a)

Vì cái chung độc lập với cái riêng

b)

Vì cái riêng phủ định hoàn toàn cái chung

c)

Vì cái riêng là nơi cái chung bộc lộ

d)

Vì cái chung chỉ là khái niệm trừu tượng

65.

Chọn phát biểu phù hợp với quan điểm về bản chất và hiện tượng của duy vật biện chứng.

a)

Bản chất phản ánh quy luật nội tại của sự vật

b)

Hiện tượng là vẻ ngoài chủ quan của ý thức

c)

Hiện tượng quyết định bản chất tuyệt đối

d)

Bản chất là tập hợp cảm xúc con người

66.

Phát biểu nào thể hiện sự hiểu sai về tính khách quan của bản chất và hiện tượng?

a)

Bản chất là cái vốn có của sự vật

b)

Hiện tượng chỉ tồn tại trong cảm giác con người

c)

Bản chất và hiện tượng đều có tính khách quan

d)

Cả bản chất và hiện tượng đều tồn tại trong thực tại

67.

Việc tôn trọng quy luật khách quan trong hoạt động thực tiễn giúp tránh điều gì?

a)

Phát huy tính năng động sáng tạo

b)

Kết hợp hài hòa chủ quan và khách quan

c)

Áp đặt ý chí chủ quan lên hiện thực

d)

Nhận thức đúng bản chất sự vật

68.

Hành động nào sau đây phù hợp với yêu cầu khắc phục bệnh chủ quan duy ý chí?

a)

Đặt mục tiêu vượt ngoài quy luật khách quan

b)

Bỏ qua dữ liệu thực nghiệm vì tốn thời gian

c)

Phân tích điều kiện khách quan trước khi hành động

d)

Ra quyết định chỉ dựa vào mong muốn cá nhân

69.

Khi vận dụng quan điểm toàn diện của triết học Mác – Lênin, cần phải khắc phục quan điểm nào?

a)

Quan điểm chiết trung

b)

Quan điểm thực tiễn

c)

Quan điểm phát triển

d)

Quan điểm phiến diện

70.

Xác định mệnh đề đúng về mối quan hệ giữa vật chất và vận động.

a)

Vật chất tồn tại rồi mới vận động phát triển

b)

Vận động tồn tại trước rồi sinh ra vật chất

c)

Không có vận động ngoài vật chất, không có vật chất không vận động

d)

Vật chất và vận động không tồn tại cùng nhau

71.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Chất nào lượng ấy

b)

Không có chất thuần túy bên ngoài sự vật

c)

Chất tồn tại khách quan gắn liền với sự vật

d)

Chất tồn tại khách quan bên ngoài sự vật

72.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, mệnh đề nào đúng về "độ"?

a)

Độ là giới hạn mà trong đó chất chưa thay đổi

b)

Độ là phạm trù chỉ sự biến đổi của chất

c)

Độ là điểm nút chuyển hóa giữa chất và lượng

d)

Độ là phạm trù chỉ sự biến đổi của lượng

73.

Chọn phát biểu chính xác về tính khách quan của vật chất.

a)

Vật chất tồn tại phụ thuộc vào ý thức

b)

Vật chất tồn tại độc lập với ý thức

c)

Vật chất biến mất khi không có nhận thức

d)

Vật chất chỉ là sản phẩm của tư duy

74.

Luận điểm nào phản ánh đúng mối quan hệ giữa chất và lượng trong sự vật?

a)

Có ngưỡng mà lượng thay đổi làm chuyển hóa chất

b)

Lượng thay đổi không bao giờ dẫn đến biến đổi chất

c)

Chất thay đổi không liên quan đến lượng

d)

Chất và lượng hoàn toàn tách rời nhau

75.

Khái niệm "vận động" trong triết học Mác – Lênin được hiểu là gì?

a)

Sự thay đổi vị trí đơn thuần trong cơ học

b)

Mọi sự biến đổi nói chung của sự vật

c)

Hoạt động tinh thần của con người

d)

Sự lặp lại bất biến của hiện tượng

76.

Nhận định nào thể hiện đúng nguyên tắc phát triển?

a)

Phát triển là quá trình đi lên có tính kế thừa

b)

Phát triển là đứng yên không biến đổi

c)

Phát triển là tuần hoàn trở về trạng thái cũ

d)

Phát triển là thay đổi ngẫu nhiên không quy luật

77.

Chọn mệnh đề nói đúng về tính cụ thể – lịch sử của chân lý.

a)

Chân lý đúng trong điều kiện lịch sử xác định

b)

Chân lý chỉ đúng khi nhiều người tin

c)

Chân lý phụ thuộc hoàn toàn vào cảm xúc

d)

Chân lý bất biến cho mọi thời điểm

78.

Phát biểu nào đúng về phương pháp luận biện chứng?

a)

Chỉ chú ý hiện tượng, bỏ qua bản chất

b)

Xem xét sự vật cô lập, tách rời bối cảnh

c)

Xem xét sự vật trong liên hệ và vận động

d)

Ưu tiên trực giác, gác bỏ lý luận

79.

Tính quy định khách quan, vốn có, biểu hiện ở quy mô trình độ phát triển của sự vật được gọi là gì?

a)

Độ

b)

Chất

c)

Lượng

d)

Điểm nút

80.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là Sai?

a)

Phủ định biện chứng xóa bỏ cái cũ hoàn toàn

b)

Phủ định biện chứng không đơn thuần là xóa bỏ cái cũ hoàn toàn

c)

Phủ định biện chứng loại bỏ những yếu tố không thích hợp của cái cũ

d)

Phủ định biện chứng giữ lại và cải biến những yếu tố còn thích hợp của cái cũ

81.

Lựa chọn mệnh đề đúng trong số các mệnh đề được liệt kê:

a)

Hình thức vận động cao hơn có thể bao hàm trong nó những hình thức vận động thấp hơn

b)

Cả A,B,C đều sai

c)

Cả A,B,C đều đúng

d)

Trong mọi sự vật có thể tồn tại nhiều hình thức vận động

e)

Mỗi sự vật thường được đặc trưng bởi một hình thức vận động cao nhất mà nó có

82.

Giả sử nước Việt Nam là một “cái”... (tiếp nối ví dụ minh họa), khái niệm nào dùng để mô tả ngưỡng chuyển hóa khi lượng biến đổi tới mức gây thay đổi chất?

a)

Điểm nút

b)

Độ

c)

Bước nhảy

d)

Chất

83.

Phủ định biện chứng khác gì so với phủ định siêu hình trong việc xử lý cái cũ?

a)

Giữ lại và cải biến yếu tố phù hợp của cái cũ

b)

Xóa bỏ triệt để mọi yếu tố của cái cũ

c)

Thay thế ngẫu nhiên không theo quy luật

d)

Chỉ thêm yếu tố mới mà không động đến cái cũ

84.

Khái niệm nào chỉ giới hạn biến đổi của lượng mà chưa làm thay đổi về chất của sự vật?

a)

Bước nhảy

b)

Điểm nút

c)

Độ

d)

Chất

85.

Trong quan hệ giữa chất và lượng, sự thay đổi đột biến từ chất này sang chất khác thường gắn với khái niệm nào?

a)

Điểm nút

b)

Độ

c)

Lượng

d)

Vận động

86.

Mệnh đề nào phản ánh đúng tính kế thừa trong quá trình phát triển?

a)

Kế thừa, chọn lọc và cải biến

b)

Giữ nguyên cái cũ không đổi

c)

Loại bỏ toàn bộ quá khứ

d)

Chỉ tích lũy lượng không đổi

87.

Phát biểu nào mô tả chính xác nhất về mối quan hệ giữa hình thức vận động cao và thấp?

a)

Tách biệt hoàn toàn

b)

Thấp quyết định cao

c)

Cao bao hàm và chi phối thấp

d)

Không liên hệ với nhau

88.

Khái niệm nào nói về tính ổn định tương đối của sự vật trong một khoảng biến đổi lượng nhất định?

a)

Chất

b)

Bước nhảy

c)

Độ

d)

Lượng

89.

Theo quan điểm duy vật biện chứng: "Trong quá trình vận động, phát triển của sự vật.... giữ vai trò quyết định"

a)

Ngẫu nhiên/Tất nhiên

b)

Khả năng/Hiện thực

c)

Hình thức/Nội dung

d)

Nội dung/Hình thức

e)

Hiện tượng/Bản chất

90.

Theo quan điểm duy vật biện chứng: Cái tất nhiên bao giờ cũng......từ vô số cái ngẫu nhiên?

a)

định hướng

b)

xác định

c)

bao quát

d)

Được hình thành

e)

phủ định

91.

Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong một phương thức sản xuất nhất là mối quan hệ nào?

a)

Quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả

b)

Quan hệ giữa cái riêng và cái chung

c)

Quan hệ giữa tất nhiên và ngẫu nhiên

d)

Quan hệ giữa nội dung và hình thức

e)

Quan hệ giữa khả năng và hiện thực

92.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội?

a)

Giáo dục đạo đức

b)

Phong tục tập quán

c)

Kinh tế vật chất

d)

Tư tưởng chính trị

e)

Ý thức xã hội

93.

Trong mối quan hệ giữa nội dung và hình thức, phát biểu nào mô tả đúng nhất?

a)

Nội dung và hình thức tách biệt

b)

Hình thức quyết định nội dung

c)

Hình thức bất biến theo thời gian

d)

Nội dung quyết định hình thức

e)

Nội dung phụ thuộc vào ngẫu nhiên

94.

Khả năng và hiện thực liên hệ thế nào trong quá trình phát triển của một hiện tượng xã hội?

a)

Khả năng chuyển thành hiện thực

b)

Hiện thực tạo ra khả năng giả

c)

Hiện thực loại bỏ mọi khả năng

d)

Khả năng phủ định hiện thực

e)

Khả năng luôn bằng hiện thực

95.

Trong phân tích nguyên nhân–kết quả, nhận định nào sau đây phù hợp?

a)

Chỉ có tất nhiên mới là nguyên nhân

b)

Nguyên nhân và kết quả đồng nhất

c)

Nguyên nhân tạo ra kết quả

d)

Ngẫu nhiên luôn quyết định kết quả

e)

Kết quả sinh ra nguyên nhân

96.

Trong mối quan hệ cái riêng–cái chung, phát biểu nào đúng?

a)

Cái chung tồn tại ngoài cái riêng

b)

Cái chung chỉ là ngẫu nhiên

c)

Cái riêng là biểu hiện của cái chung

d)

Cái riêng quyết định cái chung tuyệt đối

e)

Cái chung phủ định cái riêng

97.

Tất nhiên và ngẫu nhiên kết hợp thế nào trong nhận thức khoa học?

a)

Tách biệt hoàn toàn

b)

Bổ sung và chuyển hoá

c)

Ngẫu nhiên loại trừ tất nhiên

d)

Tất nhiên phủ định ngẫu nhiên

e)

Chỉ ngẫu nhiên được xem xét

98.

Khi xem xét một hiện tượng, vì sao cần ưu tiên bản chất hơn hiện tượng?

a)

Vì hiện tượng quyết định bản chất

b)

Vì hiện tượng quan trọng hơn nội dung

c)

Vì bản chất ổn định hơn hiện tượng

d)

Vì hiện tượng luôn sai

e)

Vì bản chất phụ thuộc ngẫu nhiên

99.

Khẳng định nào mô tả đúng nhất về mối quan hệ giữa hiện thực và khả năng?

a)

Hiện thực nào cũng chứa đựng khả năng tiềm ẩn

b)

Khả năng luôn tồn tại trong hiện thực mọi lúc

c)

Khả năng chỉ tồn tại trong ý niệm, không trong hiện thực

d)

Khả năng và hiện thực đều tồn tại khách quan như nhau

100.

Trong hoạt động thực tiễn, cần lựa chọn cách tiếp cận nào để đạt hiệu quả cao nhất?

a)

Chỉ dựa vào khả năng có thể xảy ra

b)

Chỉ dựa vào hiện thực đang có, bỏ qua khả năng

c)

Vừa dựa vào hiện thực, đồng thời tính đến khả năng

d)

Để khả năng tự chuyển hóa thành hiện thực theo thời gian

101.

Luận điểm nào sau đây thể hiện một ngộ nhận phổ biến về khả năng trong đời sống xã hội?

a)

Khả năng nảy sinh từ điều kiện hiện thực

b)

Khả năng gắn với những tiền đề vật chất phù hợp

c)

Khả năng tự chuyển hóa thành hiện thực không cần hành động

d)

Khả năng cần được nhận diện và phát huy qua thực tiễn

102.

Chọn nhận định đúng nhất về đặc điểm quan trọng của quy luật phủ định của phủ định.

a)

Tạo ra phát triển do mâu thuẫn nội tại quyết định

b)

Phủ định hai lần để chấm dứt một chu kỳ phát triển

c)

Tính kế thừa lặp lại và khuynh hướng tiến lên của phát triển

d)

Phát triển theo vòng tuần hoàn và đào thải toàn bộ cái cũ

103.

Vì sao nói hiện thực chứa đựng khả năng tiềm ẩn?

a)

Vì mọi trạng thái đều có điều kiện biến đổi khả hữu

b)

Vì khả năng tồn tại độc lập ngoài hiện thực khách quan

c)

Vì khả năng là sản phẩm thuần túy của ý niệm chủ quan

d)

Vì hiện thực không bao giờ thay đổi theo quy luật

104.

Khi hoạch định chính sách, cách tiếp cận nào phù hợp với tư duy biện chứng?

a)

Phân tích hiện thực hiện tại và các khả năng phát triển

b)

Mô tả khả năng như chắc chắn sẽ xảy ra ngay

c)

Cố định vào số liệu hiện có, không xét tiềm năng

d)

Đợi khả năng chín muồi rồi mới hành động

105.

Một doanh nghiệp đánh giá cơ hội thị trường. Lựa chọn nào phản ánh tư duy đúng?

a)

Đồng thời phân tích hiện trạng và khả năng mở rộng

b)

Bỏ qua rủi ro vì khả năng tự thành hiện thực

c)

Chỉ dựa vào trực giác về khả năng tăng trưởng

d)

Xem cơ hội là hiện thực đã đảm bảo thành công

106.

Phủ định của phủ định dẫn đến khuynh hướng phát triển nào?

a)

Dừng lại khi mâu thuẫn nội tại được giải quyết

b)

Tiến lên trên cơ sở kế thừa cái hợp lý của cái cũ

c)

Quay lại điểm xuất phát y nguyên như cũ

d)

Loại bỏ hoàn toàn mọi yếu tố trước đó

107.

Nhận định nào sai về mối quan hệ hiện thực–khả năng?

a)

Khả năng cần được kiểm chứng trong hoạt động thực tiễn

b)

Hiện thực bao hàm những hướng phát triển khả dĩ

c)

Khả năng chỉ tồn tại trong ý niệm chủ quan thuần túy

d)

Khả năng gắn với điều kiện của hiện thực khách quan

108.

Khi triển khai một dự án xã hội, phương án nào thể hiện tư duy chiến lược?

a)

Chọn khả năng lạc quan rồi bỏ qua điều kiện hiện thực

b)

Chỉ dựa vào hiện trạng vì số liệu đáng tin cậy

c)

Vạch rõ hiện trạng, xác định khả năng, lập kế hoạch hành động

d)

Mặc cho khả năng tự biến thành hiện thực theo thời gian

109.

Luận điểm: “Quy luật trong các khoa học là sự sáng tạo chủ quan của con người và được áp dụng vào tự nhiên và xã hội” thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

110.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, mệnh đề nào sau đây là sai?

a)

Sự vật nào cũng thống nhất giữa mặt chất và mặt lượng

b)

Tính quy định về lượng nói lên mặt thường xuyên biến đổi của sự vật

c)

Tính quy định về chất không có tính ổn định

d)

Tính quy định về chất nào của sự vật cũng có tính quy định về lượng tương ứng

111.

Theo duy vật biện chứng, nhận định nào sau đây là sai?

a)

Khả năng và hiện thực đều tồn tại khách quan

b)

Khả năng và hiện thực không tách rời nhau

c)

Chỉ có hiện thực tồn tại khách quan, khả năng tồn tại chủ quan

d)

Trong điều kiện nhất định khả năng có thể chuyển hóa thành hiện thực

112.

Theo quan điểm duy vật biện chứng về mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, chọn phát biểu đúng.

a)

Nguyên nhân có trước kết quả

b)

Nguyên nhân có trong mọi lĩnh vực

c)

Tùy thuộc vào điều kiện khác nhau, một nguyên nhân có thể sinh ra nhiều hệ quả

d)

Kết quả luôn cố định bất biến theo thời gian

113.

Nhận định nào phản ánh đúng bản chất về mối liên hệ giữa chất và lượng trong sự vật?

a)

Chất chỉ do ý thức con người quyết định

b)

Lượng chỉ phụ thuộc vào quan niệm chủ quan

c)

Chất và lượng tác động qua lại, quy định lẫn nhau

d)

Chất biến đổi liên tục, lượng bất biến theo thời gian

114.

Phát biểu nào thể hiện sai lầm phổ biến khi hiểu về khả năng và hiện thực?

a)

Hiện thực là những gì đã xảy ra trong khách quan

b)

Khả năng chỉ xuất hiện khi có điều kiện thích hợp

c)

Khả năng là cái chưa có thật, tồn tại trong ý niệm

d)

Khả năng có thể trở thành hiện thực khi điều kiện chín muồi

115.

Khi nói 'tính quy định về lượng nói lên mặt thường xuyên biến đổi của sự vật', điều nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Lượng chỉ thay đổi do nhận thức chủ quan

b)

Chất thay đổi nhanh hơn lượng trong mọi trường hợp

c)

Lượng thay đổi phản ánh quá trình vận động

d)

Lượng cố định thể hiện trạng thái cân bằng

116.

Chọn mệnh đề đúng về nguồn gốc của quy luật khoa học.

a)

Quy luật là sản phẩm của tự nhiên khách quan

b)

Quy luật là sáng tạo chủ quan hoàn toàn

c)

Quy luật vừa khách quan vừa thuần túy chủ quan

d)

Quy luật chỉ đúng trong phạm vi xã hội loài người

117.

Phát biểu nào sai về mối quan hệ nguyên nhân – kết quả?

a)

Kết quả có thể tác động ngược lại nguyên nhân

b)

Nguyên nhân có thể sinh nhiều kết quả khác nhau

c)

Nguyên nhân và kết quả luôn tách rời không liên hệ

d)

Kết quả chịu ảnh hưởng của điều kiện cụ thể

118.

Nhận định nào đúng về sự thống nhất giữa mặt chất và mặt lượng của sự vật?

a)

Mặt lượng không liên quan đến bản chất sự vật

b)

Mặt chất phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức

c)

Chỉ sự vật tự nhiên mới có mặt lượng

d)

Mọi sự vật đều có cả mặt chất và mặt lượng

119.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, quá trình phủ định biện chứng có cội nguồn từ đâu?

a)

Từ mong muốn của con người làm mọi vật trở lên tốt đẹp

b)

Từ việc giải quyết mâu thuẫn bên trong sự vật

c)

Từ những thế lực bên ngoài sự vật

d)

Từ những yếu tố tiền định có sẵn trong sự vật

120.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng luận điểm nào sau đây là Sai?

a)

Lượng là cái thường xuyên biến đổi

b)

Mọi sự thay đổi của lượng đều đưa đến sự thay đổi về chất của sự vật

c)

Sự thay đổi của lượng phải đạt đến một giới hạn nhất định mới làm cho chất của sự vật thay đổi

d)

Không phải mọi sự biến đổi của lượng đều đưa đến sự biến đổi của chất

121.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng luận điểm nào sau đây là Sai?

a)

Các sự vật vừa thống nhất, vừa đấu tranh là nguồn gốc, là động lực của sự phát triển sự vật

b)

Sự vận động và phát triển của sự vật là do sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập quyết định

c)

Sự vận động và phát triển của sự vật chỉ do một mình sự đấu tranh của các mặt đối lập quyết định

d)

Trong mâu thuẫn biện chứng, sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập là không thể tách rời nhau

122.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, mệnh đề nào phản ánh đúng bản chất của chân lý?

a)

Chân lý là tri thức phù hợp khách thể và được kiểm nghiệm

b)

Chân lý thuộc về kẻ mạnh trong xã hội

c)

Chân lý thuộc về nhân dân nói chung

d)

Chân lý là tư tưởng được nhiều người thừa nhận

e)

Chân lý phụ thuộc vào số đông tán thành

123.

Ph. Ăngghen nhấn mạnh điểm khác biệt căn bản giữa xã hội loài người và loài vật là gì?

a)

Biết sáng tạo trong mọi hoạt động thường nhật

b)

Nấu chín thức ăn như một tập quán cố định

c)

Tư duy trừu tượng về thế giới xung quanh

d)

Suy ngẫm các hiện tượng tự nhiên hằng ngày

e)

Sản xuất tạo ra tư liệu sinh hoạt có ý thức

124.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, trong ba mặt của quan hệ sản xuất, mặt nào giữ vai trò quyết định?

a)

Quan hệ tổ chức và quản lý trong doanh nghiệp

b)

Quan hệ phân phối sản phẩm cho các chủ thể

c)

Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất trong nền kinh tế

d)

Tùy từng trường hợp xác định khác nhau

125.

Trong phạm vi lực lượng sản xuất của một xã hội, yếu tố nào không thuộc lực lượng sản xuất?

a)

Toàn bộ lực lượng sản xuất hợp thành cơ sở kỹ thuật

b)

Toàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành cấu trúc xã hội

c)

Các công trình xây dựng phục vụ hoạt động xã hội

d)

Toàn bộ lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

126.

Mệnh đề nào thể hiện rõ tính thực chứng của chân lý trong duy vật biện chứng?

a)

Phải có đa số ủng hộ để trở thành chân lý

b)

Phải được truyền bá rộng rãi trong cộng đồng

c)

Phải tồn tại lâu đời trong lịch sử xã hội

d)

Phải phù hợp khách thể và qua thực tiễn kiểm nghiệm

e)

Phải do người có quyền lực công nhận là đúng

127.

Vì sao sản xuất được coi là tiêu chí phân biệt xã hội loài người với loài vật?

a)

Vì có sự chia sẻ thức ăn theo bầy đàn

b)

Vì dựa vào bản năng kiếm ăn tự nhiên

c)

Vì tạo ra của cải bằng lao động có mục đích

d)

Vì sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp hằng ngày

e)

Vì nhờ số lượng cá thể đông đảo hơn

128.

Chọn phát biểu phù hợp với vai trò của quan hệ sở hữu trong quan hệ sản xuất.

a)

Quyết định tính chất của toàn bộ quan hệ sản xuất

b)

Chỉ ảnh hưởng nhẹ đến phân phối sản phẩm

c)

Quyết định hình thức tổ chức và quản lý sản xuất

d)

Không liên quan đến quyền sử dụng tư liệu sản xuất

e)

Phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí chủ quan của quản lý

129.

Nhận định nào là sai khi nói về chân lý theo duy vật biện chứng?

a)

Chân lý gắn với thực tiễn kiểm nghiệm kết quả

b)

Chân lý là tri thức phù hợp với hiện thực khách quan

c)

Chân lý phụ thuộc vào số đông tán thành trong xã hội

d)

Chân lý có thể bị bác bỏ khi không còn đúng thực tế

e)

Chân lý phản ánh sự vật như nó tồn tại

130.

Trong phân tích lực lượng sản xuất, yếu tố nào được xem là hạ tầng kỹ thuật vật chất?

a)

Chế độ sở hữu tư liệu sản xuất trong nền kinh tế

b)

Quan hệ phân phối giữa các chủ thể sản xuất

c)

Các công trình xây dựng phục vụ hoạt động xã hội

d)

Cơ cấu tổ chức quản lý của doanh nghiệp

131.

Khi đánh giá ba mặt của quan hệ sản xuất, lựa chọn nào thể hiện cách tiếp cận nhất quán?

a)

Xác định tùy trường hợp không có mặt quyết định

b)

Xác định mặt quyết định là quan hệ phân phối sản phẩm

c)

Xác định mặt quyết định là quan hệ tổ chức quản lý

d)

Xác định mặt quyết định là quan hệ sở hữu tư liệu

132.

Tính đối kháng của kiến trúc thượng tầng, xét đến cùng là do yếu tố nào quy định?

a)

Tranh giành lợi ích kinh tế

b)

Mâu thuẫn đối kháng giữa các giai cấp

c)

Sự xung đột gay gắt về quan điểm, lối sống

d)

Sự đối kháng trong cơ sở hạ tầng

133.

Nguồn gốc vận động và phát triển của hình thái kinh tế - xã hội là gì?

a)

Quần chúng nhân dân không ngừng nổi dậy đấu tranh chống các thế lực phản động

b)

Sự tăng lên không ngừng của năng suất lao động

c)

Mâu thuẫn giai - tầng trong xã hội, sự thay đổi của quan hệ sản xuất

d)

Sự vận động và phát triển liên tục của lực lượng sản xuất

134.

Quan hệ sản xuất có vai trò như thế nào trong hình thái kinh tế - xã hội?

a)

Quy định cơ sở vật chất - kỹ thuật

b)

Duy trì bảo vệ cơ sở hạ tầng

c)

Quy định trình độ, tính chất của lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng của xã hội

d)

Quy định mọi quan hệ xã hội, phân bản chất của hình thái kinh tế - xã hội

135.

Điều kiện cơ bản để ý thức xã hội có thể tác động đến tồn tại xã hội là gì?

a)

Hoạt động thực tiễn của con người

b)

Ý thức xã hội có tính vượt trước

c)

Chuẩn bị đầy đủ những điều kiện vật chất

d)

Ý thức xã hội phù hợp với tồn tại xã hội

136.

Vì sao mâu thuẫn giai cấp có thể dẫn đến tính đối kháng của kiến trúc thượng tầng?

a)

Do kiến trúc thượng tầng độc lập hoàn toàn với cơ sở hạ tầng

b)

Vì ý thức xã hội không liên hệ đến lợi ích vật chất

c)

Vì kiến trúc thượng tầng luôn phản ánh và bảo vệ lợi ích giai cấp

d)

Do lực lượng sản xuất quyết định trực tiếp mọi xung đột

137.

Trong quá trình phát triển xã hội, yếu tố nào làm phát sinh sự thay đổi của quan hệ sản xuất?

a)

Sự biến đổi trong nhu cầu văn hóa tinh thần

b)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất

c)

Sự suy giảm vai trò của quần chúng nhân dân

d)

Sự ổn định lâu dài của kiến trúc thượng tầng

138.

Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng?

a)

Cả hai đều chỉ là yếu tố tinh thần, không liên quan sản xuất

b)

Hai yếu tố tồn tại độc lập, không liên hệ nhau

c)

Kiến trúc thượng tầng quyết định cơ sở hạ tầng một chiều, không có tác động ngược

d)

Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng, và kiến trúc thượng tầng tác động trở lại cơ sở hạ tầng

139.

Ý thức xã hội có thể tác động hiệu quả khi nào?

a)

Khi gắn với hoạt động thực tiễn và lợi ích hiện thực

b)

Khi tách rời đời sống vật chất và thực tế

c)

Khi chỉ dựa vào niềm tin cá nhân của lãnh tụ

d)

Khi phủ định hoàn toàn vai trò của kinh tế

140.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào trực tiếp cấu thành cơ sở hạ tầng của xã hội?

a)

Các thiết chế chính trị và văn hóa

b)

Hệ thống giáo dục và tôn giáo

c)

Quan hệ sản xuất trong một thời kỳ lịch sử

d)

Ý thức pháp quyền của cộng đồng

141.

Một xã hội có lực lượng sản xuất phát triển nhanh, hệ quả tất yếu về mặt kinh tế - xã hội là gì?

a)

Cơ sở hạ tầng tách rời khỏi thực tiễn sản xuất

b)

Ý thức xã hội không bị ảnh hưởng gì

c)

Kiến trúc thượng tầng giữ nguyên không thay đổi

d)

Quan hệ sản xuất sớm muộn phải cải biến phù hợp

142.

Thực chất mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là gì?

a)

Quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội

b)

Quan hệ giữa các giai cấp có lợi ích đối kháng

c)

Quan hệ giữa đời sống vật chất và tinh thần xã hội

d)

Quan hệ giữa kinh tế và chính trị trong xã hội

143.

Đấu tranh giai cấp, xét đến cùng nhằm mục đích gì?

a)

Giải quyết mâu thuẫn giai cấp vì lợi ích kinh tế

b)

Lật đổ áp bức của giai cấp thống trị chính trị

c)

Xóa bỏ chế độ tư hữu và thiết chế xã hội giai cấp

d)

Phát triển lực lượng sản xuất xã hội

144.

Cái gì là nguồn gốc, cơ sở cho sự ra đời và tồn tại của giai cấp trong xã hội?

a)

Chế độ lao động làm thuê hiện đại

b)

Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất

c)

Chế độ chiếm hữu nô lệ cổ điển

d)

Chế độ người bóc lột người nói chung

145.

Vấn đề cơ bản của mọi cuộc cách mạng xã hội là gì?

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang để cải cách

b)

Thực hiện người cày có ruộng phổ biến

c)

Giành chính quyền về tay lực lượng cách mạng

d)

Tiêu diệt giai cấp thống trị bóc lột hoàn toàn

146.

Mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội được hiểu thế nào?

a)

Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội chủ yếu

b)

Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội tuyệt đối

c)

Chỉ ý thức pháp quyền ảnh hưởng tồn tại

d)

Hai mặt độc lập không tác động lẫn nhau

147.

Trong đấu tranh giai cấp, mục tiêu trước mắt thường tập trung vào khía cạnh nào?

a)

Tôn giáo cải cách tín ngưỡng xã hội

b)

Kinh tế phân phối lợi ích vật chất

c)

Văn hóa bảo tồn truyền thống dân tộc

d)

Quân sự xây dựng lực lượng vũ trang

148.

Vì sao chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất tạo ra giai cấp?

a)

Khuyến khích sáng tạo làm giảm khoảng cách

b)

Xóa bỏ mâu thuẫn lợi ích giữa cộng đồng

c)

Phân hóa quyền sở hữu tạo bất bình đẳng

d)

Tạo ra bình đẳng cơ hội trong sản xuất

149.

Giành chính quyền trong cách mạng xã hội có ý nghĩa gì?

a)

Chấm dứt mọi xung đột lợi ích giai cấp

b)

Chủ yếu tăng trưởng kinh tế ngắn hạn

c)

Chỉ cải thiện mức sống của lao động

d)

Thay đổi thiết chế chính trị của xã hội

150.

Khi nói 'người bóc lột người', biểu hiện gắn với hình thức sở hữu nào?

a)

Sở hữu nhà nước toàn phần thống nhất

b)

Sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất

c)

Sở hữu cộng đồng về tư liệu sản xuất

d)

Sở hữu hỗn hợp giữa nhà nước và tư nhân