Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit4 - A từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

進捗(しんちょく)

a)

Giải pháp

b)

Tiến độ

c)

Quy trình

d)

Điều tra

2.

定例会(ていれいかい)

a)

Cuộc họp định kỳ

b)

Cuộc họp khẩn cấp

c)

Cuộc họp toàn công ty

d)

Cuộc họp online

3.

共有サーバ

a)

Server nội bộ

b)

Server dự phòng

c)

Server chia sẻ

d)

Web server

4.

早急(そうきゅう)

a)

Từ từ

b)

Khẩn trương, nhanh chóng

c)

Ưu tiên thấp

d)

Không cần thiết

5.

課題(かだい)

a)

Tài liệu

b)

Công việc

c)

Vấn đề, issue

d)

Lịch trình

6.

権限(けんげん)

a)

Quyền truy cập

b)

Nội dung

c)

Sự chậm trễ

d)

Mật khẩu

7.

調査(ちょうさ)

a)

Điều tra

b)

Tính toán

c)

Sao lưu

d)

Kiểm thử

8.

統計(とうけい)

a)

Tăng tốc

b)

Thống kê

c)

Tối ưu

d)

Phản hồi

9.

最優先(さいゆうせん)

a)

Ưu tiên nhất

b)

Chưa xác định

c)

Đã hoàn thành

d)

Không liên quan

10.

検証(けんしょう)

a)

Cập nhật

b)

Kiểm chứng, kiểm tra

c)

Báo cáo

d)

Xóa dữ liệu

11.

Giải pháp / đối sách

a)

調査

b)

対策

c)

権限

d)

手順

12.

Thiết kế chi tiết (details design)

a)

詳細設計

b)

反映

c)

検証

d)

実績

13.

Thực tế (actual)

a)

課題

b)

実績

c)

統計

d)

件数

14.

Quyền (permission / authority)

a)

権限

b)

権利

c)

権力

d)

標準

15.

Số lượng (bug, test case…)

a)

数量

b)

設計数

c)

件数

d)

合計

16.

Bảo trì

a)

保証

b)

保守

c)

保安

d)

保管

17.

Lưu trữ đám mây (cloud storage)

a)

クラウドサービス

b)

クラウドストレージ

c)

クラウドファイル

d)

クラウドネット

18.

Trình tự / bước thực hiện

a)

手段

b)

手順

c)

作業

d)

方法

19.

Phản ánh (reflect)

a)

反映

b)

反復

c)

反対

d)

反応

20.

Cuộc họp định kỳ

a)

進捗会

b)

定例会

c)

日次会

d)

課題会