wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cuộc thi THPT LTHG tìm hiểu về Đảng Cộng sản Việt Nam

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào ngày, tháng, năm nào?

a)

03/02/1929.

b)

03/02/1930.

c)

03/02/1931.

d)

03/02/1932.

2.

Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930) được tổ chức tại đâu?

a)

Quảng Châu (Trung Quốc).

b)

Ma Cao (Trung Quốc).

c)

Hương Cảng (Trung Quốc).

d)

Pác Bó (Việt Nam).

3.

Ai là người chủ trì Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Trần Phú.

b)

Lê Hồng Phong.

c)

Nguyễn Ái Quốc.

d)

Hà Huy Tập.

4.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (tháng 2/1930) xác định nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản.

b)

Đánh đổ phong kiến, làm cách mạng ruộng đất.

c)

Đánh đổ thực dân Pháp, giành độc lập dân tộc.

d)

Xây dựng chính quyền Xô viết.

5.

Tại Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng (tháng 10/1930), ai được bầu làm Tổng Bí thư đầu tiên của Đảng?

a)

Nguyễn Ái Quốc.

b)

Trần Phú.

c)

Lê Hồng Phong.

d)

Hà Huy Tập.

6.

Trong hội nghị thành lập Đảng, ba tổ chức cộng sản Việt Nam được hợp nhất gồm?

a)

Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng, Tân Việt cách mạng đảng.

b)

Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng, Đông Dương Cộng sản Liên đoàn.

c)

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, Đông Dương Cộng sản Đảng, Việt Nam Quốc dân Đảng.

d)

An Nam Cộng sản Đảng, Đông Dương Cộng sản Liên đoàn, Việt Nam Quốc dân Đảng.

7.

Tên gọi của Đảng ta được đổi thành Đảng Cộng sản Đông Dương vào thời gian nào?

a)

Tháng 2/1930.

b)

Tháng 10/1930.

c)

Tháng 3/1935.

d)

Tháng 5/1941.

8.

Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

1–10/1/1930.

b)

15–20/1/1930.

c)

6/1–7/2/1930.

d)

1–3/2/1930.

9.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ I của Đảng (tháng 3/1935) diễn ra tại đâu?

a)

Hương Cảng (Trung Quốc).

b)

Ma Cao (Trung Quốc).

c)

Bà Điểm (Hóc Môn).

d)

Việt Bắc (Việt Nam).

10.

Hội nghị Trung ương 8 (5/1941) có quyết định quan trọng nào?

a)

Thành lập Chính phủ lâm thời.

b)

Hoàn chỉnh chủ trương đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.

c)

Phát động Tổng khởi nghĩa.

d)

Thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam.

11.

Văn kiện đầu tiên được thông qua tại Hội nghị thành lập Đảng gồm những gì?

a)

Điều lệ đầy đủ và Sách lược tổng quát.

b)

Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt và Điều lệ vắn tắt.

c)

Sách lược tóm tắt và Cương lĩnh chính thức.

d)

Cương lĩnh lâu dài và Điều lệ chỉnh sửa.

12.

Việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam đánh dấu bước ngoặt gì trong lịch sử nước ta?

a)

Khởi nghĩa Yên Bái bùng nổ

b)

Đưa cách mạng Việt Nam đi theo con đường giải phóng dân tộc và chủ nghĩa xã hội

c)

Chấm dứt chiến tranh Pháp - Việt.

d)

Thành lập Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

13.

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời là kết quả của sự kết hợp những yếu tố nào sau đây?

a)

Phong trào công nhân và phong trào yêu nước.

b)

Chủ nghĩa Mác–Lênin và phong trào yêu nước

c)

Chủ nghĩa Mác–Lênin và phong trào công nhân

d)

Chủ nghĩa Mác–Lênin, phong trào công nhân và phong trào yêu nước.

14.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng (tháng 2/1951) đã quyết định đổi tên Đảng thành

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

c)

Đảng Lao động Việt Nam.

d)

Đảng Nhân dân Cách mạng Việt Nam.

15.

Tại Đại hội II (1951), các đại biểu đã bầu ai làm Chủ tịch Đảng?

a)

Trường Chinh.

b)

Hồ Chí Minh.

c)

Phạm Văn Đồng.

d)

Lê Duẩn.

16.

Trong Hội nghị thành lập Đảng, ai là đại biểu đại diện cho Đông Dương Cộng sản Đảng?

a)

Châu Văn Liêm.

b)

Nguyễn Thiệu.

c)

Trịnh Đình Cửu.

d)

Hồ Tùng Mậu.

17.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng (tháng 9/1960) xác định vai trò của cách mạng miền Bắc là gì?

a)

Vai trò quyết định trực tiếp.

b)

Vai trò quyết định nhất đối với sự nghiệp cách mạng cả nước.

c)

Vai trò hỗ trợ miền Nam.

d)

Vai trò trung gian.

18.

Ai là hai nhân vật ở hải ngoại hỗ trợ hội nghị và giúp tổ chức việc thành lập Đảng?

a)

Hồ Tùng Mậu và Lê Hồng Sơn.

b)

Trịnh Đình Cửu và Nguyễn Đức Cảnh.

c)

Nguyễn Thiệu và Châu Văn Liêm.

d)

Lê Hồng Phong và Phạm Văn Đồng.

19.

Lê Hồng Phong nổi tiếng với vai trò gì sau khi Đảng được thành lập?

a)

Chủ trì hội nghị.

b)

Tổng Bí thư (người lãnh đạo Đảng sau Trần Phú).

c)

Đại biểu An Nam Cộng sản Đảng.

d)

Lãnh đạo Việt Nam Quốc Dân Đảng.

20.

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết vào ngày nào?

a)

27/01/1973.

b)

30/04/1975.

c)

20/07/1954.

d)

02/09/1969.

21.

Chủ nghĩa nào là nền tảng lý luận trong việc thành lập Đảng?

a)

Chủ nghĩa tư sản.

b)

Chủ nghĩa dân tộc.

c)

Chủ nghĩa Mác - Lênin.

d)

Chủ nghĩa thực dân.

22.

Hội nghị thành lập Đảng còn được gọi là gì?

a)

Đại hội Chiến thắng.

b)

Đại hội Quốc dân.

c)

Hội nghị thống nhất các tổ chức cộng sản.

d)

Hội nghị Quốc tế Cộng sản.

23.

Nội dung cơ bản của Hội nghị thành lập Đảng ngày 3/2/1930 là gì?

a)

Thông qua Luận cương chính trị của Đảng.

b)

Thông qua Cương lĩnh, Sách lược và Điều lệ vắn tắt và bầu Ban Chấp hành lâm thời.

c)

Tuyển bố giải thể các tổ chức cộng sản.

d)

Quyết định liên minh với phong trào phong kiến.

24.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV của Đảng (tháng 12/1976) đã quyết định đổi tên Đảng thành

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

b)

Đảng Lao động Việt Nam.

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

d)

Đảng Xã hội Việt Nam.

25.

Đại hội nào của Đảng đã khởi xướng đường lối Đổi mới toàn diện đất nước?

a)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ V (1982).

b)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (1986).

c)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII (1991).

d)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII (1996).

26.

Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (Cương lĩnh năm 1991) được thông qua tại Đại hội nào?

a)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (1986)

b)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII (1991)

c)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII (1996)

d)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX (2001)

27.

Văn kiện nào sau đây được thông qua tại Hội nghị thành lập Đảng?

a)

Hiến pháp đầu tiên của Việt Nam

b)

Cương lĩnh chính trị vắn tắt

c)

Pháp lệnh bầu cử

d)

Hiệp ước hợp tác với Pháp

28.

Chủ trương “Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” được đẩy mạnh từ Đại hội nào?

a)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (1986).

b)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII (1991).

c)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII (1996).

d)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX (2001)

29.

“Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011)” được thông qua tại

a)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X.

b)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI.

c)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII.

d)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII.

30.

Ai là Tổng Bí thư của Đảng khởi xướng công cuộc Đổi mới tại Đại hội VI?

a)

Trường Chinh.

b)

Nguyễn Văn Linh.

c)

Đỗ Mười.

d)

Lê Khả Phiêu

31.

Bốn nguy cơ trước mắt đối với Đảng và cách mạng nước ta được Đảng chỉ ra từ năm 1994 là

a)

Tụt hậu kinh tế, chệch hướng XHCN, tham nhũng, diễn biến hòa bình.

b)

Chiến tranh, dịch bệnh, thiên tai, khủng bố.

c)

Thất nghiệp, lạm phát, nợ công, ô nhiễm.

d)

Xâm lược, bạo loạn, ly khai, đói nghèo.

32.

Tại Đại hội XII (2016) đã xác định nhiệm vụ nào là “then chốt”?

a)

Phát triển kinh tế.

b)

Xây dựng Đảng.

c)

Phát triển văn hóa.

d)

Bảo đảm an ninh quốc phòng.

33.

Điều lệ Đảng được thông qua tại hội nghị nhằm xác định điều gì?

a)

Quyền lực của nhà nước.

b)

Tổ chức và nguyên tắc hoạt động của Đảng.

c)

Quy định quân sự.

d)

Luật lao động.

34.

Nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam là.

a)

Chủ nghĩa Mác - Lênin.

b)

Tư tưởng Hồ Chí Minh.

c)

Tinh hoa văn hóa nhân loại.

d)

Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh

35.

Nguyên tắc tổ chức cơ bản của Đảng là

a)

Tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách.

b)

Tập trung dân chủ.

c)

Kỷ luật nghiêm minh.

d)

Tự phê bình và phê bình.

36.

Cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam là

a)

A. Ban Chấp hành Trung ương.

b)

B. Bộ Chính trị.

c)

C. Đại hội đại biểu toàn quốc.

d)

D. Ban Bí thư.

37.

Điều lệ Đảng quy định Đại hội đại biểu toàn quốc được tổ chức thường lệ bao nhiêu năm một lần?

a)

3 năm.

b)

4 năm.

c)

5 năm.

d)

10 năm.

38.

Ngày 3/2/2026 kỷ niệm bao nhiêu năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

90 năm.

b)

95 năm.

c)

96 năm.

d)

100 năm.

39.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (nhiệm kỳ 2026 - 2031) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là nhiệm kỳ lãnh đạo đất nước hướng tới cột mốc lịch sử 100 năm thành lập Đảng vào năm nào?

a)

Năm 2029.

b)

Năm 2030.

c)

Năm 2035.

40.

Ai là người sáng lập, lãnh đạo và rèn luyện Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Trần Phú.

b)

Lê Hồng Phong.

c)

Hồ Chí Minh.

d)

Trường Chinh.

41.

Tác phẩm nào của Nguyễn Ái Quốc được coi là sự chuẩn bị về mặt lý luận cho sự ra đời của Đảng?

a)

Bản án chế độ thực dân Pháp

b)

Đường Kách mệnh.

c)

Tuyên ngôn Độc lập.

d)

Kháng chiến nhất định thắng lợi.

42.

Trong Di chúc, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn “việc cần phải làm trước tiên” là gì?

a)

Chỉnh đốn lại Đảng.

b)

Hàn gắn vết thương chiến tranh.

c)

Miễn thuế nông dân.

d)

Giáo dục thanh niên.

43.

Khái niệm “Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” được Đảng ta chính thức sử dụng trong văn kiện của kỳ Đại hội nào?

a)

Đại hội VI (1986).

b)

Đại hội VIII (1996).

c)

Đại hội IX (2001).

d)

Đại hội X (2006).

44.

Văn kiện nào được thông qua tại Hội nghị thành lập Đảng (2/1930)?

a)

Cương lĩnh chính trị đầu tiên (Chánh cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt).

b)

Luận cương chính trị.

c)

Báo cáo chính trị.

d)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản Việt Nam.

45.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định đất nước ta đang bước vào một kỷ nguyên mới với tâm thế tự chủ, tự tin, tự lực, tự cường, tự hào dân tộc. Đó là kỷ nguyên nào?

a)

Kỷ nguyên hội nhập quốc tế sâu rộng.

b)

Kỷ nguyên công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

c)

Kỷ nguyên số và kinh tế tri thức.

d)

Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

46.

Câu 47. Luận cương chính trị (10/1930) do ai soạn thảo?

a)

Trần Phú.

b)

Lê Hồng Phong.

c)

Nguyễn Ái Quốc.

d)

Hà Huy Tập.

47.

Cuộc khởi nghĩa từng phần nổ ra đầu tiên trong thời kỳ 1939-1945 là

a)

khởi nghĩa Nam Kỳ.

b)

Binh biến Đô Lương.

c)

Khởi nghĩa Bắc Sơn.

d)

Khởi nghĩa Ba Tơ.

48.

Tài liệu nào tại hội nghị xác định rõ vai trò của Đảng trong phong trào cách mạng Việt Nam?

a)

Tuyên ngôn độc lập.

b)

Cương lĩnh chính trị vắn tắt.

c)

Hiệp ước hữu chiến.

d)

Điều lệ lao động.

49.

Tại Đại hội III (1960), ai được bầu làm Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng?

a)

Hồ Chí Minh.

b)

Lê Duẩn.

c)

Trường Chinh.

d)

Phạm Văn Đồng.

50.

Vai trò chính của Nguyễn Ái Quốc đối với cách mạng Việt Nam trước năm 1930 là gì?

a)

Thành lập 3 tổ chức cộng sản.

b)

Trực tiếp lãnh đạo các cuộc khởi nghĩa.

c)

Viết hiến pháp đầu tiên.

d)

Chuẩn bị tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

51.

Tại Đại hội VI (1986) chủ trương phát triển nền kinh tế

a)

kế hoạch hóa tập trung

b)

hàng hóa nhiều thành phần.

c)

tư bản tư nhân.

d)

thị trường tự do hoàn toàn.

52.

Mục tiêu “Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh” được xác định đầy đủ trong văn kiện nào?

a)

Cương lĩnh 1991.

b)

Cương lĩnh 2011.

c)

Nghị quyết Đại hội X.

d)

Hiến pháp 1992.

53.

Hướng tới Đại hội XIV, Trung ương Đảng xác định một cuộc “cách mạng” về tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị với phương châm cốt lõi nào để nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động?

a)

“Tinh - Gọn - Mạnh - Hiệu năng - Hiệu lực - Hiệu quả”.

b)

“Đoàn kết - Kỷ cương - Sáng tạo - Phát triển”.

c)

“Dân chủ - Công bằng - Văn minh”.

d)

“Ổn định - Kế thừa - Đổi mới”

54.

Việc “Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh” hiện nay đang thực hiện theo chỉ thị nào của Bộ Chính trị (khóa XIII)?

a)

Chỉ thị 03.

b)

Chỉ thị 05.

c)

Kết luận 01 (về tiếp tục thực hiện Chỉ thị 05).

d)

Chỉ thị 23

55.

Hệ thống chính trị ở nước ta bao gồm

a)

A. Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội.

b)

B. Quốc hội, Chính phủ, Tòa án.

c)

C. Đảng, Chính quyền, Công đoàn.

d)

D. Đảng bộ, Chính quyền địa phương.

56.

Quan điểm “Lấy dân làm gốc” của Đảng được hiểu là

a)

Dân là đối tượng quản lý.

b)

Mọi chủ trương, chính sách phải xuất phát từ lợi ích, nguyện vọng chính đáng của nhân dân.

c)

Dân phải đóng thuế đầy đủ.

d)

Dân chỉ thực hiện theo mệnh lệnh.

57.

Hướng tới kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng (2030), Đảng ta xác định mục tiêu phấn đấu đưa nước ta trở thành

a)

nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.

b)

nước phát triển, thu nhập cao.

c)

nước công nghiệp lạc hậu.

d)

nước nông nghiệp hiện đại.

58.

Một trong những bài học kinh nghiệm xuyên suốt của Đảng là

a)

dựa hoàn toàn vào viện trợ nước ngoài.

b)

giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

c)

chỉ tập trung phát triển kinh tế, xem nhẹ văn hóa.

d)

đóng cửa, không quan hệ quốc tế.

59.

Sự kiện mít tinh kỷ niệm ngày Quốc tế Lao động (1/5/1938) tại Hà Nội có ý nghĩa gì?

a)

Khẳng định quyền lợi và sức mạnh đoàn kết của giai cấp công nhân Việt Nam.

b)

Đánh dấu sự kết thúc của phong trào cách mạng 1930-1931.

c)

Là sự kiện đầu tiên của phong trào yêu nước ở Việt Nam.

d)

Chỉ mang ý nghĩa kỷ niệm thông thường.

60.

Đâu là ý nghĩa của ngày Quốc tế Lao động 1/5?

a)

Lần đầu tiên tổ chức mít tinh công khai với quy mô lớn.

b)

Đánh dấu sự ra đời của giai cấp công nhân.

c)

Kỷ niệm ngày thành lập Đảng.

d)

Chào mừng Cách mạng Tháng Tám thành công.