WorksheetsÔn tập
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
あおい
a)
Xanh
b)
Đỏ
c)
Tím
d)
Vàng
2.
いけ
a)
Hồ
b)
Sông
c)
Ao
d)
Biển
3.
えき
a)
Nhà ga
b)
Bến đỗ xe
c)
Điểm đợi xe bus
d)
Sân bay
4.
かお
a)
Mắt
b)
Mũi
c)
Miệng
d)
Mặt
5.
お
a)
A
b)
I
c)
O
d)
E
6.
あ
a)
O
b)
A
c)
U
d)
E
7.
か
a)
KE
b)
KO
c)
KI
d)
KA
8.
こ
a)
SA
b)
CHI
c)
KO
d)
KU
9.
あき
a)
Mùa thu
b)
Mùa đông
c)
Mua xuân
d)
Mùa hè
10.
たき
a)
Thác Nước
b)
Giếng Nước
c)
Hồ Nước
11.
かさ
a)
Cái Ô
b)
Mũ
c)
Nón
d)
Khăn
12.
うそ
a)
Nói sai
b)
Nói Thật
c)
Nói dối
d)
Nấu
13.
かき
a)
Quả hồng
b)
Quả cam
c)
Quả dưa hấu
d)
Quả quýt
14.
おいしい
a)
Ngon
b)
Không ngon
c)
Nhạt
d)
Mặn
15.
ちいさい
a)
Nhỏ
b)
To
c)
Xấu
d)
Đẹp
16.
すし
a)
sushi
b)
Xushi
c)
shisu
d)
shixu
17.
きく
a)
Nghe
b)
Nói
c)
Hỏi
d)
Hát
18.
くうき
a)
Không khí
b)
Nhiện Độ
c)
Độ ẩm
d)
Gió
19.
すいか
a)
Dưa hấu
b)
Cam
c)
Chanh
d)
Quýt
20.
きそく
a)
Quy Tắc
b)
Nội Quy
c)
Mùa Thu
d)
Không
100 %
