Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hàm COUNTIF

Total questions: 24

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Công thức nào dưới đây dùng để đếm số ô có giá trị "A" trong vùng A1:A10?

a)

=COUNTIF(A1:A10,"A")

b)

=COUNT(A1:A10,"A")

c)

=IF(COUNTIF(A1:A10,"A"))

d)

=COUNT(A1:A10)

2.

Khi sao chép công thức =COUNTIF($B$3:$B$10,F2) từ ô G2 xuống G3, công thức sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Vẫn giữ nguyên vì có dấu $.

b)

Thay đổi thành =COUNTIF(B4:B11,F3).

c)

Chỉ thay đổi tham chiếu F2 thành F3.

d)

Thay đổi cả tham chiếu vùng và điều kiện.

3.

Nếu công thức =COUNTIF(B3:B10,F2) không sử dụng dấu $ thì điều gì xảy ra khi sao chép xuống G3?

a)

Kết quả đúng.

b)

Kết quả sai do phạm vi vùng bị thay đổi.

c)

Không ảnh hưởng vì COUNTIF tự động nhận diện vùng.

d)

Sai cú pháp.

4.

Công thức nào sau đây dùng để đếm số ô trong vùng B3:B10 có giá trị lớn hơn 100?

a)

=COUNTIF(B3:B10,">100")

b)

=COUNTIF(B3:B10,"100>")

c)

=COUNTIF(B3:B10,100)

d)

=COUNTIF(B3:B10,"*100*")

5.

Hàm COUNTIF có thể sử dụng để:

a)

Tính tổng các giá trị trong một vùng.

b)

Đếm số ô thỏa mãn một điều kiện.

c)

Kiểm tra giá trị lớn nhất trong vùng.

d)

Đếm tất cả các ô trống trong vùng.

6.

Công thức nào trả về số ô không trống trong vùng A1:A10?

a)

=COUNTIF(A1:A10,"<>"")

b)

=COUNTIF(A1:A10,"*")

c)

=COUNTIF(A1:A10," ")

d)

=COUNT(A1:A10)

7.

Công thức =COUNTIF(A1:A10,"" trong COUNTIF có nghĩa là:

a)

Bằng rỗng.

b)

Không rỗng.

c)

Lớn hơn.

d)

Nhỏ hơn.

8.

Công thức nào đếm số ô chứa giá trị số dương?

a)

=COUNTIF(A1:A10,">0")

b)

=COUNTIF(A1:A10,"=0")

c)

=COUNTIF(A1:A10,"A")

d)

=COUNTIF(A1:A10)

9.

Công thức =COUNTIF(A1:A10,"0") trả về:

a)

Số ô có giá trị khác 0.

b)

Số ô có giá trị bằng 0.

c)

Tổng giá trị khác 0.

d)

Tổng giá trị bằng 0.

10.

Hàm SUMIF được sử dụng để làm gì?

(a)  

11.

Câu 1: Hàm SUMIF được sử dụng để làm gì?

a)

Đếm số ô thỏa mãn điều kiện.

b)

Tính tổng các giá trị trong một phạm vi thỏa mãn điều kiện.

c)

Tính giá trị trung bình của các ô.

d)

Hiển thị giá trị lớn nhất trong một phạm vi.

12.

Câu 2: Tham số nào là tùy chọn trong công thức SUMIF?

a)

range.

b)

criteria.

c)

sum_range.

d)

Cả 3 tham số đều bắt buộc.

13.

Câu 3: Công thức nào đúng để tính tổng các ô trong cột D, với điều kiện ở cột B là "Chi tiêu"?

a)

=SUMIF(B3:B10,"Chi tiêu",D3:D10)

b)

=SUMIF(D3:D10,"Chi tiêu",B3:B10)

c)

=SUMIF("Chi tiêu",B3:B10,D3:D10)

d)

=SUMIF(B3:D10,"Chi tiêu",D3:D10)

14.

Câu 4: Điều kiện trong hàm SUMIF có thể là gì?

a)

Một số.

b)

Một chuỗi ký tự.

c)

Một biểu thức logic.

d)

Tất cả các đáp án trên.

15.

Câu 5: Khi nào cần sử dụng địa chỉ tuyệt đối trong hàm SUMIF?

a)

Khi cần cố định phạm vi hoặc điều kiện để sao chép công thức.

b)

Khi chỉ tính tổng một ô duy nhất.

c)

Khi điều kiện là một biểu thức logic.

d)

Khi sử dụng nhiều hàm SUMIF trong một công thức.

16.

Câu 6: Công thức =SUMIF($B$3:$B$10,"A",$D$3:$D$10) thực hiện điều gì?

a)

Đếm số ô trong vùng B3:B10 có giá trị là "A".

b)

Tính tổng các giá trị trong vùng D3:D10, với điều kiện ở B3:B10 là "A".

c)

Tính tổng các giá trị trong vùng B3:B10 thỏa mãn điều kiện "A".

d)

Tính trung bình các giá trị ở D3:D10.

17.

Câu 7: Hàm SUMIF trả về kết quả nào khi không có giá trị nào thỏa mãn điều kiện?

a)

Lỗi #VALUE!.

b)

Lỗi #N/A.

c)

Kết quả là 0.

d)

Kết quả không xác định.

18.

Câu 8: Công thức =SUMIF(B3:B10,F2,D3:D10) hoạt động thế nào?

4 lines
19.

Công thức =SUMIF(B3:B10,F2,D3:D10) hoạt động thế nào?

a)

Tính tổng các giá trị trong D3:D10 tương ứng với giá trị F2 trong B3:B10.

b)

Tính tổng các giá trị F2 trong vùng D3:D10.

c)

Đếm số lần F2 xuất hiện trong B3:B10.

d)

Kiểm tra tính hợp lệ của giá trị F2.

20.

Công thức =SUMIF(B3:B10,">500",D3:D10) thực hiện gì?

a)

Tính tổng các giá trị trong B3:B10 lớn hơn 500.

b)

Tính tổng các giá trị trong D3:D10 lớn hơn 500.

c)

Tính tổng các giá trị trong D3:D10, tương ứng với các ô trong B3:B10 có giá trị lớn hơn 500.

d)

Đếm số ô trong B3:B10 lớn hơn 500.

21.

Hàm SUMIF có thể sử dụng nhiều điều kiện cùng lúc không?

a)

Có, bằng cách viết nhiều điều kiện trong criteria.

b)

Có, bằng cách dùng ký tự “AND” trong criteria.

c)

Không, chỉ áp dụng một điều kiện duy nhất.

d)

Có, nếu kết hợp với hàm SUM.

22.

Điều kiện "Giải trí",D3:D10)

a)

=SUMIF(B3:B10,"Giải trí",D3:D10)

b)

=SUMIF(B3:B10,"Giải trí",D3:D10)

c)

=SUMIF(D3:D10,"<>Giải trí",B3:B10)

d)

=SUMIF(B3:B10,"NOT Giải trí",D3:D10)

23.

Hàm SUMIF có thể được sử dụng với các tham chiếu đến bảng không?

a)

Có, bằng cách sử dụng tên bảng làm range.

b)

Có, nhưng chỉ khi không sử dụng sum_range.

c)

Không, hàm SUMIF không hỗ trợ tham chiếu bảng.

d)

Có, nhưng cần định dạng bảng trước.

24.

Trong công thức =SUMIF(A1:A10,A1,C1:C10), điều kiện được lấy từ đâu?

a)

Giá trị trong phạm vi A1:A10.

b)

Giá trị ở ô A1.

c)

Giá trị trong phạm vi C1:C10.

d)

Điều kiện cố định "A1".