wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Việt

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Determine

a)

Do dự

b)

Trì hoãn

c)

Quyết định / xác định

d)

Phớt lờ

2.

Make one’s way

a)

Lạc đường

b)

Tạo bản đồ

c)

Tiến bước / tự đi theo con đường của mình

d)

Quay lại

3.

Experiment

a)

Lý thuyết

b)

Thí nghiệm, thử nghiệm

c)

Sai lầm

d)

Kế hoạch

4.

Composition (trong nghệ thuật)

a)

Thành phần hóa học

b)

Bài văn

c)

Bố cục / tác phẩm nghệ thuật

d)

Nhạc cụ

5.

Charcoal

a)

Sơn dầu

b)

Phấn màu

c)

Than vẽ / than củi

d)

Bút chì màu

6.

Innovative

a)

Lỗi thời

b)

Sáng tạo, đổi mới

c)

Nhàm chán

d)

Sao chép

7.

Avant-garde

a)

Cổ điển, truyền thống

b)

Thử nghiệm, cực kỳ mới mẻ

c)

Đơn giản

d)

Lỗi thời

8.

Vigorously

a)

Yếu ớt

b)

Chậm chạp

c)

Mạnh mẽ, đầy năng lượng

d)

Miễn cưỡng

9.

Solo (adj)

a)

Theo nhóm

b)

Ngẫu hứng

c)

Đơn lẻ, một mình biểu diễn

d)

Bí mật

10.

Ups and downs

a)

Thành công liên tục

b)

Thời kỳ ổn định

c)

Thăng trầm, lúc tốt lúc xấu

d)

Thất bại hoàn toàn

11.

Celebrated

a)

Bị lãng quên

b)

Nổi tiếng, được ca ngợi

c)

Bị chỉ trích

d)

Bình thường

12.

Over the course of

a)

Trước khi

b)

Sau khi

c)

Trong suốt quá trình

d)

Đột ngột

13.

Depict

a)

Che giấu

b)

Mô tả / khắc họa

c)

Phá hủy

d)

Thu nhỏ

14.

Soaring

a)

Thấp

b)

Bay cao / vươn cao

c)

Chậm chạp

d)

Nặng nề

15.

Skyscraper

a)

Cây cao

b)

Núi cao

c)

Tòa nhà chọc trời

d)

Tháp truyền hình

16.

Botanical

a)

Liên quan đến động vật

b)

Liên quan đến thực vật

c)

Liên quan đến khí hậu

d)

Liên quan đến đá

17.

Magnified

a)

Thu nhỏ

b)

Phóng to

c)

Làm mờ

d)

Làm tối

18.

Tiniest

a)

Lớn nhất

b)

Nhỏ nhất

c)

Sáng nhất

d)

Xa nhất

19.

Canvas

a)

Khung tranh

b)

Bề mặt vẽ tranh

c)

Phòng trưng bày

d)

Giá vẽ

20.

Daring

a)

Nhút nhát

b)

Cẩn thận

c)

Táo bạo, gan dạ

d)

Lười biếng

21.

Reputation

a)

Tài sản

b)

Danh tiếng

c)

Kỹ năng

d)

Kinh nghiệm

22.

Modernist

a)

Người theo phong cách hiện đại

b)

Người yêu thiên nhiên

c)

Nhà khoa học

d)

Người cổ điển

23.

Exquisitely

a)

Tệ hại

b)

Bình thường

c)
24.

Modernist

a)

Người theo phong cách hiện đại

b)

Người yêu thiên nhiên

c)

Nhà khoa học

d)

Người cổ điển

25.

Exquisitely

a)

Tệ hại

b)

Bình thường

c)

Một cách tinh tế / tuyệt đẹp

d)

Cẩu thả

26.

Solitude

a)

Niềm vui

b)

Sự cô đơn

c)

Sự nổi tiếng

d)

Sự đông đúc

27.

Permanently

a)

Tạm thời

b)

Vĩnh viễn

c)

Thỉnh thoảng

d)

Ngay lập tức

28.

Rugged (terrain)

a)

Bằng phẳng

b)

Gồ ghề, hiểm trở

c)

Đô thị

d)

Nhiệt đới

29.

Spark (v)

a)

Dập tắt

b)

Làm chậm

c)

Khơi gợi, kích thích

d)

Che phủ

30.

Reproduce

a)

Phá hủy

b)

Sao chép / tái tạo

c)

Thu nhỏ

d)

Làm mờ

31.

Weathered

a)

Mới tinh

b)

Bị bào mòn theo thời gian

c)

Mềm mại

d)

Sáng bóng

32.

Jagged

a)

Trơn láng

b)

Nhọn lởm chởm / gồ ghề

c)

Tròn trịa

d)

Phẳng lì

33.

Irregular

a)

Đều đặn

b)

Không đều / thất thường

c)

Nhanh chóng

d)

Rõ ràng

34.

Variation

a)

Sự giống nhau

b)

Sự thay đổi / khác biệt

c)

Sự ổn định

d)

Sự lặp lại

35.

Convex

a)

Lõm vào

b)

Phẳng

c)

Lồi ra

d)

Méo mó

36.

Concave

a)

Lồi ra

b)

Lõm vào

c)

Hình vuông

d)

Nhọn

37.

Spectacular

a)

Bình thường

b)

Nhàm chán

c)

Rất ấn tượng / ngoạn mục

d)

Nhỏ bé

38.

Vivid

a)

Mờ nhạt

b)

Sống động / rực rỡ

c)

Tối tăm

d)

Cứng nhắc

39.

Exotic

a)

Quen thuộc

b)

Hiếm gặp / kỳ lạ

c)

Đơn giản

d)

Truyền thống

40.

Cliff

a)

Bãi biển

b)

Đồng bằng

c)

Vách đá dựng đứng

d)

Hang động

41.

Nestle

a)

Rơi xuống

b)

Nằm nép mình / nằm gọn

c)

Mở rộng

d)

Di chuyển nhanh

42.

Beneath

a)

Bên cạnh

b)

Bên trên

c)

Bên dưới

d)

Ở giữa

43.

A wealth of

a)

Một chút

b)

Rất nhiều

c)

Gần như không có

d)

Vừa đủ

44.

Reinvent

a)

Giữ nguyên

b)

Sao chép

c)

Tái tạo theo cách mới

d)

Làm hỏng

45.

Aerial

a)

Dưới nước

b)

Trên mặt đất

c)

Từ trên không / nhìn từ trên cao

d)

Trong nhà

46.

Expansive

a)

Hẹp

b)

Bao phủ diện tích rộng

c)

Tối tăm

d)

Ngắn hạn

47.

Mural

a)

Tranh vẽ trên tường

b)

Bức tượng đá

c)

Tranh mini

d)

Ảnh chụp

48.

Reflect

a)

Che giấu

b)

Phản ánh /

49.

Expansive

a)

Hẹp

b)

Bao phủ diện tích rộng

c)

Tối tăm

d)

Ngắn hạn

50.

Mural

a)

Tranh vẽ trên tường

b)

Bức tượng đá

c)

Tranh mini

d)

Ảnh chụp

51.

Reflect

a)

Che giấu

b)

Phản ánh / thể hiện

c)

Phá hủy

d)

Bỏ qua

52.

Translate

a)

Giữ nguyên

b)

Di chuyển

c)

Chuyển đổi / biến đổi

d)

Làm nhỏ lại

53.

Motif

a)

Lỗi sai

b)

Chủ đề / họa tiết lặp lại

c)

Âm thanh

d)

Khung tranh

54.

Monumental

a)

Nhỏ bé

b)

Bình thường

c)

Rất lớn / vĩ đại

d)

Tạm thời

55.

Enormous

a)

Cực nhỏ

b)

Cực lớn

c)

Cực nhanh

d)

Cực sáng

56.

Feat

a)

Thất bại

b)

Nỗ lực

c)

Thành tựu / kỳ tích

d)

Thử thách

57.

Hinder

a)

Giúp đỡ

b)

Làm nhanh hơn

c)

Cản trở

d)

Bắt đầu

58.

Legacy

a)

Vấn đề

b)

Di sản để lại

c)

Khoản nợ

d)

Kế hoạch

59.

Subsequent

a)

Trước đó

b)

Đồng thời

c)

Sau đó / tiếp theo

d)

Hiếm khi

60.

Derive from

a)

Loại bỏ khỏi

b)

Nhận được từ / bắt nguồn từ

c)

So sánh với

d)

Phụ thuộc vào

61.

Unproductive

a)

Hiệu quả

b)

Không hiệu quả / không tạo ra kết quả

c)

Sáng tạo

d)

Bận rộn

62.

Blindness

a)

Sự thông minh

b)

Sự mù / mất khả năng nhìn

c)

Sự nhạy bén

d)

Sự cẩn thận

63.

Adapt to

a)

Chống lại

b)

Thích nghi với

c)

Phá hủy

d)

Tránh né

64.

Emission

a)

Sự hấp thụ

b)

Sự giải phóng / khí thải

c)

Sự tích tụ

d)

Sự làm sạch

65.

Industrial times

a)

Thời kỳ nông nghiệp

b)

Thời kỳ hiện đại kỹ thuật số

c)

Thời kỳ công nghiệp hóa

d)

Thời kỳ cổ đại

66.

Forecast

a)

Quan sát

b)

Dự đoán

c)

Ghi chép

d)

Đo lường

67.

In the meantime

a)

Ngay lập tức

b)

Cuối cùng

c)

Trong lúc chờ đợi / trong thời gian đó

d)

Đột nhiên

68.

Ice cap

a)

Núi băng trôi

b)

Lớp băng dày phủ trên vùng đất rộng

c)

Tuyết rơi

d)

Sông băng

69.

Extreme

a)

Nhẹ

b)

Trung bình

c)

Cực đoan / khắc nghiệt

d)

Bình thường

70.

Innovation

a)

Truyền thống

b)

Sự lặp lại

c)

Sự đổi mới / sáng kiến

d)

Thói quen

71.

Thriving

a)

Suy yếu

b)

Phát triển mạnh / thịnh vượng

c)

Ngừng hoạt động

d)

Biến mất

72.

8. Innovation

a)

Truyền thống

b)

Sự lặp lại

c)

Sự đổi mới / sáng kiến

d)

Thói quen

73.

9. Thriving

a)

Suy yếu

b)

Phát triển mạnh / thịnh vượng

c)

Ngừng hoạt động

d)

Biến mất

74.

10. Breach

a)

Gia cố

b)

Vá lại

c)

Chọc thủng / phá vỡ

d)

Che phủ

75.

11. Seep

a)

Phun ra mạnh

b)

Đông cứng

c)

Rò rỉ / thấm ra chậm

d)

Bốc hơi

76.

12. Seep up

a)

Chảy xuống nhanh

b)

Rò rỉ dần lên trên

c)

Bị hút vào

d)

Đóng băng lại

77.

13. Lift up

a)

Hạ xuống

b)

Làm rơi

c)

Nâng lên

d)

Làm phẳng

78.

14. Vulnerable

a)

An toàn

b)

Dễ bị tổn thương / dễ bị ảnh hưởng

c)

Mạnh mẽ

d)

Ổn định

79.

1. Elevation

a)

Sự hạ thấp

b)

Sự nâng cao

c)

Sự mở rộng

d)

Sự chia tách

80.

2. Carry out

a)

Trì hoãn

b)

Thực hiện

c)

Hủy bỏ

d)

Tránh né

81.

3. Ambitious

a)

Khiêm tốn

b)

Dễ làm

c)

Tham vọng / đầy hoài bão

d)

Lười biếng

82.

4. Adaptation

a)

Sự phá hủy

b)

Sự thích nghi / điều chỉnh

c)

Sự lặp lại

d)

Sự cứng nhắc

83.

5. In the face of

a)

Trước khi

b)

Để tránh

c)

Mặc dù phải đối mặt với

d)

Thay vì

84.

6. Mitigation

a)

Sự gia tăng

b)

Sự giảm nhẹ

c)

Sự thay thế

d)

Sự mở rộng

85.

7. Overlooked

a)

Được chú ý kỹ

b)

Bị bỏ sót / bị phớt lờ

c)

Được kiểm tra

d)

Được bảo vệ

86.

8. Sustainability

a)

Sự phát triển nhanh

b)

Sự tồn tại bền vững, ít gây hại môi trường

c)

Sự mở rộng đô thị

d)

Sự tiêu thụ lớn

87.

9. Far from over

a)

Đã hoàn thành

b)

Sắp kết thúc

c)

Còn lâu mới xong / vẫn đang tiếp diễn

d)

Bị hủy bỏ

88.

10. Staple

a)

Phụ, không quan trọng

b)

Cơ bản, thiết yếu

c)

Hiếm gặp

d)

Đắt đỏ

89.

11. Coastal

a)

Nội địa

b)

Ven biển

c)

Miền núi

d)

Sa mạc

90.

12. Collapse

a)

Xây dựng

b)

Phục hồi

c)

Sụp đổ / thất bại

d)

Ổn định

91.

13. Exacerbate

a)

Cải thiện

b)

Làm tệ hơn

c)

Làm sạch

d)

Giảm bớt

92.

14. Restore

a)

Phá hủy

b)

Khôi phục

c)

Làm suy yếu

d)

Làm cạn kiệt

93.

15. Defend

a)

Tấn công

b)

Trốn tránh

c)

Bảo vệ

d)

Phá bỏ

94.

16. Sediment

a)

Nước sạch

b)

Khí gas

c)

Trầm tích (cát, bùn lắng đọng)

d)

Sóng biển

95.

17. Elevate

a)

Hạ xuống

b)

Nâng lên

c)

96.

Defend

a)

Tấn công

b)

Trốn tránh

c)

Bảo vệ

d)

Phá bỏ

97.

Sediment

a)

Nước sạch

b)

Khí gas

c)

Trầm tích (cát, bùn lắng đọng)

d)

Sóng biển

98.

Elevate

a)

Hạ xuống

b)

Nâng lên

c)

Làm ướt

d)

Làm phẳng

99.

Dampen

a)

Làm mạnh hơn

b)

Làm giảm, làm dịu bớt

c)

Làm khô

d)

Làm nóng

100.

Current (n)

a)

Dòng chảy của nước

b)

Cơn bão

c)

Mực nước biển

d)

Sóng lớn

101.

Hugely

a)

Nhẹ nhàng

b)

Rất nhiều / cực kỳ

c)

Từ từ

d)

Hiếm khi

102.

Start out

a)

Kết thúc

b)

Bắt đầu

c)

Trì hoãn

d)

Tạm dừng

103.

Semi-permeable

a)

Thấm hoàn toàn

b)

Không thấm gì cả

c)

Thấm một phần

d)

Rất cứng

104.

Brushwood

a)

Thân cây lớn

b)

Rễ cây

c)

Cành cây nhỏ, bụi gỗ vụn

d)

Lá cây khô

105.

Mimic

a)

Phát minh

b)

Bắt chước

c)

Phá hủy

d)

Phóng to

106.

Favourable

a)

Có lợi

b)

Nguy hiểm

c)

Vô ích

d)

Bất ngờ

107.

Moderate

a)

Quá mức

b)

Vừa phải / trung bình

c)

Rất nhỏ

d)

Cực đoan

108.

Subsidence

a)

Sự nâng lên của đất

b)

Sự sụt lún

c)

Sự khô hạn

d)

Sự mở rộng đất

109.

Single-solution

a)

Giải pháp toàn diện

b)

Giải pháp duy nhất cho mọi vấn đề

c)

Giải pháp tạm thời

d)

Giải pháp phức tạp

110.

Multifunctional

a)

Chỉ có một chức năng

b)

Dễ hỏng

c)

Đa chức năng

d)

Khó sử dụng

111.

Embed

a)

Loại bỏ

b)

Gắn chặt / tích hợp vào

c)

Làm nổi lên

d)

Làm rơi ra

112.

Floodwater

a)

Nước uống

b)

Nước mưa nhẹ

c)

Nước lũ

d)

Nước ngầm

113.

Stilt

a)

Cột chống nâng nhà

b)

Mái nhà

c)

Cửa sổ

d)

Bậc thang

114.

Buoyant

a)

Chìm xuống

b)

Nổi được

c)

Nặng nề

d)

Dễ vỡ

115.

Retrofit

a)

Phá bỏ công trình cũ

b)

Trang bị thêm cho công trình cũ

c)

Sơn lại

d)

Thu nhỏ lại

116.

Amphibious

a)

Chỉ sống trên cạn

b)

Chỉ sống dưới nước

c)

Hoạt động được cả trên cạn và dưới nước

d)

Bay trên không

117.

Foundation

a)

Mái nhà

b)

Nền móng công trình

c)

Tầng hầm

d)

Hàng rào

118.

Sensitively

a)

Một cách thô bạo

b)

Một cách cẩn thận, tinh tế

c)

Nhanh chóng

d)

Ngẫu nhiên

119.

Adapt

a)

Phá hủy

b)

Sao chép

c)

Thích nghi /

120.

Mái nhà

a)

Nền móng công trình

b)

Tầng hầm

c)

Hàng rào

121.

Sensitively

a)

Một cách thô bạo

b)

Một cách cẩn thận, tinh tế

c)

Nhanh chóng

d)

Ngẫu nhiên

122.

Adapt

a)

Phá hủy

b)

Sao chép

c)

Thích nghi / điều chỉnh

d)

Cố định

123.

Floodplain

a)

Đập nước

b)

Vùng đất thấp ven sông hay bị ngập

c)

Hồ nhân tạo

d)

Kênh đào

124.

Coastal belt

a)

Vùng núi ven biển

b)

Dải đất dọc bờ biển

c)

Đường cao tốc ven biển

d)

Vùng nước sâu ngoài khơi

125.

Salinity

a)

Độ ẩm của đất

b)

Lượng muối trong đất/nước

c)

Nhiệt độ nước

d)

Mức ô nhiễm

126.

Cultivate

a)

Thu hoạch

b)

Bón phân

c)

Trồng trọt / canh tác

d)

Tưới nước

127.

Salt-tolerant

a)

Dễ chết vì muối

b)

Phát triển nhanh

c)

Chịu được mặn

d)

Không cần nước

128.

Variety

a)

Chất lượng

b)

Sản lượng

c)

Chủng loại / giống

d)

Phương pháp

129.

Suited (to/for)

a)

Bị hỏng

b)

Phù hợp

c)

Đắt tiền

d)

Hiếm

130.

Barren

a)

Màu mỡ

b)

Khô cằn, không trồng được

c)

Ướt át

d)

Rậm rạp

131.

Lush

a)

Xanh tốt, tươi tốt

b)

Khô hạn

c)

Cằn cỗi

d)

Trơ trụi

132.

Saline

a)

Có tính axit

b)

Có chứa muối

c)

Có nhiều khoáng chất

d)

Rất sạch

133.

Harvest (n)

a)

Gieo hạt

b)

Mùa thu hoạch

c)

Phân bón

d)

Nông cụ

134.

Sustainability

a)

Tăng trưởng nhanh

b)

Khai thác tối đa

c)

Phát triển bền vững

d)

Giảm dân số

135.

Pilot project

a)

Dự án rất lớn

b)

Dự án thất bại

c)

Dự án thử nghiệm quy mô nhỏ

d)

Dự án của chính phủ

136.

Matter of life and death

a)

Không quan trọng

b)

Vấn đề sống còn, cực kỳ quan trọng

c)

Chuyện cá nhân

d)

Vấn đề tài chính

137.

Canopy

a)

Rễ cây

b)

Thân cây

c)

Tán cây phía trên

d)

Lá rụng

138.

Coating

a)

Lõi bên trong

b)

Lớp phủ bên ngoài

c)

Vết nứt

d)

Phần đáy

139.

Crescent

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hình lưỡi liềm

d)

Hình tam giác