wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

图书馆 là gì?

a)

Nhà ga

b)

Thư viện

c)

Bưu điện

d)

Trường học

2.

地铁 có nghĩa là gì?

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Tàu điện ngầm

d)

Taxi

3.

借 nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Cho

c)

Mượn / vay

d)

Trả

4.

双 có nghĩa là gì?

a)

Ba

b)

Một

c)

Đôi / hai (đi theo cặp)

d)

Nhiều

5.

词典 là gì?

a)

Sách giáo khoa

b)

Truyện tranh

c)

Từ điển

d)

Tạp chí

6.

筷子 nghĩa là gì?

a)

Thìa

b)

Đũa

c)

Dao

d)

Dĩa

7.

还 (huán) có nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Lấy

c)

Trả lại

d)

Đổi

8.

啤酒 là gì?

a)

Rượu vang

b)

Nước ngọt

c)

Bia

d)

Trà

9.

灯 nghĩa là gì?

a)

Quạt

b)

Điều hòa

c)

Đèn

d)

Tivi

10.

口 có nghĩa là gì?

a)

Mắt

b)

Mũi

c)

Miệng

d)

Tai

11.

会议 là gì?

a)

Lớp học

b)

Cuộc họp

c)

Bữa tiệc

d)

Buổi biểu diễn

12.

瓶子 nghĩa là gì?

a)

Ly

b)

Chai / lọ

c)

Cốc

d)

Bát

13.

结束 có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Tiếp tục

c)

Kết thúc

d)

Chuẩn bị

14.

笔记本(电脑) là gì?

a)

Vở ghi

b)

Máy tính để bàn

c)

Máy tính xách tay

d)

Điện thoại

15.

忘记 nghĩa là gì?

a)

Nhớ

b)

Hiểu

c)

Quên

d)

Học

16.

电子邮件 là gì?

a)

Tin nhắn

b)

Thư tay

c)

Email

d)

Bưu kiện

17.

空调 nghĩa là gì?

a)

Quạt điện

b)

Máy sưởi

c)

Điều hòa

d)

Máy hút ẩm

18.

习惯 có nghĩa là gì?

a)

Kế hoạch

b)

Sở thích

c)

Thói quen

d)

Quy định

19.

关 (guān) nghĩa là gì?

a)

Mở

b)

Đóng

c)

Bật

d)

Sửa

20.

Câu nào dùng 把 đúng ngữ pháp?

a)

请你洗了把衣服。

b)

请你把衣服洗了。

c)

请你把洗了衣服。

d)

请你洗把衣服了。

21.

Trong câu “帮我把这本词典还了”, từ B trong mẫu câu A 把 B + động từ là gì?

a)

帮我

b)

c)

这本词典

d)

还了

22.

Câu nào phù hợp để đưa ra đề nghị/lệnh bằng 把?

a)

我把灯关了。

b)

你把灯关了吧。

c)

灯被你关了。

d)

你关灯了。

23.

Câu nào không thể dùng 把?

a)

我把作业写完了。

b)

他把门打开了。

c)

他是老师。

d)

你把手机放这儿吧。

24.

Câu nào đặt phó từ phủ định 把 đúng vị trí?

a)

你把没书给我。

b)

你没把书给我。

c)

你把书没给我。

d)

你把书给没我。

25.

Câu nào dùng 别 đúng ngữ pháp?

a)

你把别手机忘了。

b)

你别忘了把手机。

c)

你别把手机忘了。

d)

你把手机别忘了。

26.

Câu nào dùng động từ năng nguyện đúng với 把字句?

a)

我把不能电脑给你。

b)

我不能把电脑给你。

c)

我把电脑不能给你。

d)

我不能给把电脑你

27.

左右 thường được đặt ở đâu trong câu?

a)

Trước chủ ngữ

b)

Sau động từ

c)

Sau số từ

d)

Cuối câu

28.

Câu nào dùng 左右 đúng?

a)

左右五个人来了。

b)

我左右十点起床。

c)

我十点左右起床。

d)

我起床十点左右。

29.

Câu nào diễn tả số lượng ước chừng?

a)

我有五百左右人。

b)

我们公司有五百人左右。

c)

左右我们公司五百人。

d)

我们左右公司五百人。

30.

Câu nào dùng 左右 để nói về thời gian?

a)

这个手机三千块左右。

b)

王经理两点左右打电话。

c)

我们公司五百人左右。

d)

他买了三个左右苹果。

31.

Câu nào sai về vị trí của 左右?

a)

他三点左右来。

b)

我买的时候要五千块左右。

c)

左右五千块我买的。

d)

我一般十点左右起床。

32.

Dịch câu sau sang tiếng Trung " Bạn tắt đèn đi nhé."

a)

你关灯吧。

b)

你把灯关了吧。

c)

你把关灯了吧。

d)

你关了把灯吧。

33.

Dịch câu sau sang tiếng Trung " Cuối tuần tôi khoảng 10 giờ mới dậy. "

a)

周末我左右十点起床。

b)

周末我十点起床左右。

c)

周末我十点左右起床。

d)

周末左右我十点起床。

34.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

Bạn giúp tôi trả quyển từ điển này nhé.

a)

你帮我还这本词典吧。

b)

你帮我把这本词典还了吧。

c)

你把帮我这本词典还了吧。

d)

你帮把我这本词典还了吧。

35.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

Đừng quên điện thoại nhé.

a)

你别忘手机。

b)

你别把手机忘了。

c)

你把手机别忘了。

d)

你别忘了手机把。

36.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

Cuộc họp kết thúc khoảng 5 giờ.

a)

会议五点结束左右。

b)

会议结束左右五点。

c)

会议五点左右结束。

d)

左右会议五点结束。

37.

太阳 là gì?

a)

Mặt trăng

b)

Ngôi sao

c)

Mặt trời

d)

Thời tiết

38.

护照 có nghĩa là gì?

a)

Thẻ căn cước

b)

Vé máy bay

c)

Hộ chiếu

d)

Giấy phép lái xe

39.

西 nghĩa là gì?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

40.

起飞 là gì?

a)

Hạ cánh

b)

Bay

c)

Cất cánh

d)

Du lịch

41.

生气 có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Lo lắng

c)

Buồn

d)

Tức giận

42.

司机 là gì?

a)

Hành khách

b)

Người bán vé

c)

Tài xế

d)

Hướng dẫn viên

43.

行李箱 nghĩa là gì?

a)

Túi xách

b)

Balo

c)

Va-li

d)

Thùng giấy

44.

教 có nghĩa là gì?

a)

Học

b)

Dạy

c)

Viết

d)

Nói

45.

自己 nghĩa là gì?

a)

Người khác

b)

Mọi người

c)

Bản thân mình

d)

Gia đình

46.

画 có nghĩa là gì?

a)

Hát

b)

Vẽ

c)

Chụp ảnh

d)

Viết

47.

包 là gì?

a)

Áo

b)

Giày

c)

Túi / gói

d)

48.

需要 nghĩa là gì?

a)

Muốn

b)

Thích

c)

Cần

d)

49.

发现 có nghĩa là gì?

a)

Gặp

b)

Tìm

c)

Phát hiện

50.

黑板 là gì?

a)

Bàn học

b)

Bảng đen

c)

Cửa sổ

d)

Sách

51.

Câu nào dùng 就 đúng?

a)

我八点才起床。

b)

我早上五点就起床了。

c)

我五点起床才。

d)

我才五点起床了。

52.

Câu nào diễn tả hành động xảy ra muộn?

a)

坐飞机一个小时就到了。

b)

我很容易就找到了。

c)

弟弟三个小时才做完作业。

d)

你这么早就要睡觉了。

53.

Chọn câu dùng 才 đúng.

a)

八点上课,他九点就起床。

b)

八点上课,他九点才起床。

c)

八点上课,他才九点起床。

d)

八点上课,他起床才九点。

54.

Câu nào nói hành động xảy ra nhanh, thuận lợi?

a)

坐火车八个小时才能到。

b)

我找了很久才找到。

c)

坐飞机一个小时就到了。

d)

他晚上十二点才回家。

55.

Câu nào dùng 才 đúng vị trí?

a)

我发现才忘带护照了。

b)

我才发现忘带护照了。

c)

我发现忘带才护照了。

d)

我发现忘才带护照了。

56.

Câu nào dùng 把 + vị trí đúng?

a)

老师把作业桌子上放了。

b)

老师放把作业在桌子上了。

c)

老师把作业放在桌子上了。

d)

老师把放作业在桌子上了。

57.

Câu nào sai khi dùng 把 + vị trí

a)

我没把裤子放到椅子上。

b)

我把裤子放到椅子上了。

c)

我没把放裤子到椅子上。

d)

我帮你把衣服放到行李箱里吧。

58.

Câu nào dùng 把 + 给 đúng để nói chuyển đồ cho người khác?

a)

我把鲜花送老师给了。

b)

我把鲜花送给老师了。

c)

我把送鲜花给老师了。

d)

我送把鲜花给老师了。

59.

Câu nào là câu nhờ vả đúng ngữ pháp?

a)

你帮我把这本书带给小刚。

b)

你帮把我这本书带给小刚。

c)

你把帮我这本书带给小刚。

d)

你帮我把带这本书给小刚。

60.

Câu nào dùng 把 đúng để nói đặt đồ vật vào vị trí?

a)

我把照片放你包里了。

b)

我把照片放在你包里了。

c)

我把放照片在你包里了。

d)

我把照片在放你包里了。

61.

Câu nào diễn tả làm thay đổi vị trí của sự vật đúng ngữ pháp?

a)

老师把作业放桌子上了。

b)

老师放把作业在桌子上了。

c)

老师把作业放在桌子上了。

d)

老师把放作业在桌子上了。

62.

Câu nào diễn tả làm thay đổi vị trí của sự vật đúng ngữ pháp?

a)

老师把作业放桌子上了。

b)

老师放把作业在桌子上了。

c)

老师把作业放在桌子上了。

d)

老师把放作业在桌子上了。

63.

Câu nào dùng phủ định + 把 đúng?

a)

我把没裤子放到椅子上。

b)

我没把裤子放到椅子上。

c)

我把裤子没放到椅子上。

d)

我没放把裤子到椅子上。

64.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 我早上五点就起床了。

a)

Tôi đến 5 giờ sáng mới dậy.

b)

Tôi 5 giờ sáng đã dậy rồi.

c)

Tôi thường 5 giờ sáng dậy.

d)

Tôi 5 giờ sáng vẫn chưa dậy.

65.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 弟弟三个小时才做完作业。

a)

Em trai làm bài tập rất nhanh.

b)

Em trai làm xong bài tập trong 3 tiếng.

c)

Em trai phải 3 tiếng mới làm xong bài tập.

d)

Em trai vừa làm xong bài tập.

66.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 老师把作业放在桌子上了。

a)

Giáo viên đang làm bài tập trên bàn.

b)

Giáo viên lấy bài tập từ trên bàn xuống.

c)

Giáo viên đã đặt bài tập lên trên bàn.

d)

Giáo viên nhìn thấy bài tập trên bàn.

67.

Câu tiếng Trung nào diễn đạt đúng câu sau? 👉 Tôi 5 giờ sáng đã dậy rồi.

a)

我早上五点才起床了。

b)

我早上五点就起床了。

c)

我五点起床早上。

d)

我就五点早上起床了。

68.

Câu tiếng Trung nào đúng với nghĩa sau? 👉 Em trai phải 3 tiếng mới làm xong bài tập.

a)

弟弟三个小时就做完作业。

b)

弟弟三个小时做完作业。

c)

弟弟三个小时才做完作业。

d)

弟弟才三个小时做完作业。

69.

Câu tiếng Trung nào diễn đạt đúng câu sau? 👉 Cô giáo đặt bài tập lên trên bàn.

a)

老师放作业在桌子上了。

b)

老师把作业放桌子上了。

c)

老师把作业放在桌子上了。

d)

老师把放作业在桌子上了。

70.

Câu tiếng Trung nào đúng với nghĩa sau? Bạn giúp tôi mang quyển sách này cho Tiểu Cương nhé.

a)

你帮我带这本书小刚。

b)

你帮我把这本书带给小刚。

c)

你把帮我这本书带给小刚。

d)

你帮我把带这本书给小刚。

71.

Câu tiếng Trung nào diễn đạt đúng câu sau? Đi tàu hỏa phải 8 tiếng mới tới.

a)

坐火车八个小时就到。

b)

坐火车八个小时才到。

c)

坐火车才八个小时到。

d)

坐火车就八个小时到。

72.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 坐飞机一个小时就到了。

a)

Đi máy bay mất một tiếng mới tới.

b)

Đi máy bay một tiếng là tới rồi.

c)

Đi máy bay phải rất lâu mới tới.

d)

Đi máy bay vừa mới cất cánh.

73.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 来机场的路上我才发现忘带护照了。

a)

Tôi quên hộ chiếu ngay từ đầu.

b)

Tôi vừa đến sân bay thì thấy hộ chiếu.

c)

Trên đường ra sân bay tôi mới phát hiện quên mang hộ chiếu.

d)

Tôi đến sân bay rất sớm để làm hộ chiếu.

74.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 我帮你把衣服放到行李箱里吧。

a)

Tôi sẽ mua cho bạn một cái vali đựng quần áo.

b)

Tôi giúp bạn mang vali đi.

c)

Tôi giúp bạn bỏ quần áo vào trong vali nhé.

d)

Tôi đang tìm quần áo trong vali giúp bạn.

75.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 我很容易就找到了他的家。

a)

Tôi rất khó tìm được nhà anh ấy.

b)

Tôi tìm nhà anh ấy mất rất nhiều thời gian.

c)

Tôi rất dễ là đã tìm được nhà anh ấy rồi.

d)

Tôi dễ dàng tìm được nhà anh ấy rồi.

76.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 八点上课,他九点才起床。

a)

8 giờ anh ấy đi học, 9 giờ mới dậy.

b)

8 giờ bắt đầu học, anh ấy 9 giờ mới dậy.

c)

Anh ấy dậy sớm để đi học lúc 8 giờ.

d)

9 giờ anh ấy mới bắt đầu lên lớp.

77.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 我把照片放在你包里了。

a)

Tôi lấy ảnh ra khỏi túi của bạn.

b)

Tôi đang tìm ảnh trong túi bạn.

c)

Tôi đã bỏ bức ảnh vào trong túi của bạn.

d)

Bức ảnh ở trong túi của bạn.

78.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 我朋友把书借给我了。

a)

Tôi mượn sách của bạn tôi.

b)

Tôi cho bạn tôi mượn sách.

c)

Bạn tôi đã mượn sách của tôi.

d)

Bạn tôi đã cho tôi mượn sách.

79.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 弟弟没把钱还给哥哥。

a)

Em trai đã trả tiền cho anh trai.

b)

Em trai không có tiền để trả.

c)

Em trai chưa trả tiền cho anh trai.

d)

Anh trai không nhận tiền của em trai.

80.

“终于 (zhōngyú)” có nghĩa là gì?

a)

Cuối tuần

b)

Cuối cùng

c)

Thường xuyên

d)

Đột nhiên

81.

“愿意 (yuànyì)” có nghĩa là gì?

a)

Hy vọng

b)

Bắt buộc

c)

Sẵn sàng / đồng ý

d)

Thích

82.

“爷爷 (yéye)” có nghĩa là gì?

a)

Ông nội

b)

Ông ngoại

c)

Bố

d)

Chú

83.

“起来 (qǐlái)” có nghĩa là gì?

a)

Ngồi xuống

b)

Đi ra ngoài

c)

Đứng dậy / thức dậy

d)

Quay lại

84.

“礼物 (lǐwù)” có nghĩa là gì?

a)

Tiền

b)

Quà tặng

c)

Đồ ăn

d)

Thư

85.

“应该 (yīnggāi)” có nghĩa là gì?

a)

Có thể

b)

Đã từng

c)

Nên / cần phải

d)

Muốn

86.

“奶奶 (nǎinai)” có nghĩa là gì?

a)

Bà ngoại

b)

Mẹ

c)

Bà nội

d)

87.

“生活 (shēnghuó)” có nghĩa là gì?

a)

Công việc

b)

Cuộc sống / sinh hoạt

c)

Gia đình

d)

Sức khỏe

88.

“遇到 (yùdào)” có nghĩa là gì?

a)

Nhìn thấy

b)

Gặp phải

c)

Quen biết

d)

Đi qua

89.

“校长 (xiàozhǎng)” có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Hiệu trưởng

d)

Lớp trưởng

90.

“一边 (yìbiān)” có nghĩa là gì?

a)

Một lần

b)

Một lúc

c)

Vừa… vừa…

d)

Một mình

91.

“坏 (huài)” có nghĩa là gì?

a)

b)

Bẩn

c)

Xấu / hỏng

d)

Nguy hiểm

92.

“过去 (guòqù)” có nghĩa là gì?

a)

Hiện tại

b)

Tương lai

c)

Quá khứ / đi qua

d)

Bây giờ

93.

“经常 (jīngcháng)” có nghĩa là gì?

a)

Thỉnh thoảng

b)

Luôn luôn

c)

Thường xuyên

d)

Hiếm khi

94.

“一般 (yìbān)” có nghĩa là gì?

a)

Đặc biệt

b)

Bình thường / nói chung

c)

Quan trọng

d)

Khác nhau

95.

Câu nào dùng bổ ngữ chỉ phương hướng ĐÚNG?

a)

老师走进教室。

b)

老师走进教室来。

c)

老师进走教室来。

d)

老师走来进教室。

96.

Trong câu “小狗从房间跑出来。”,出来 biểu thị ý nghĩa gì?

a)

Hành động hoàn thành

b)

Phương hướng từ trong ra ngoài

c)

Thời gian quá khứ

d)

Kết quả của hành động