wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trà vocab unit 8

Total questions: 24

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

hãng (du lịch) (n)

(a)  

2.

nhân viên hãng (n)

(a)  

3.

quyển quảng cáo (du lịch) (n)

(a)  

4.

du lịch trong nước

(a)  

5.

ước tính (v)

(a)  

6.

cố định (adj)

(a)  

7.

du lịch ẩm thực

(a)  

8.

nghĩa địa (n)

(a)  

9.

người đi nghỉ (n)

(a)  

10.

nhà trọ (n)

(a)  

11.

(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm(n)

(a)  

12.

săn tìm(v)

(a)  

13.

lịch trình (n)

(a)  

14.

gác mái (n)

(a)  

15.

mùa (du lịch) vắng khách (n)

(a)  

16.
ứng dụng trên mạng
4 lines
17.

kì nghỉ trọn gói

(a)  

18.

đổ nát (adj)

(a)  

19.

tự tổ chức

(a)  

20.

du lịch mua sắm

(a)  

21.

trôi chảy (adj)

(a)  

22.

dạo chơi (v)

(a)  

23.

nổi tiếng thế giới (adj)

(a)  

24.

soạn thảo, lên (kế hoạch)

(a)