wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction and Material Properties (Q1-20)

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Trong các tổ chức dưới đây, tổ chức nào có độ cứng cao nhất?

a)

mactenxit

b)

Frualit

c)

benit

d)

xoocbit

e)

Peclit

2.

Que hàn có thuốc bọc được sử dụng cho phương pháp hàn nào dưới đây?

a)

Hàn hồ quang bán tự động

b)

Hàn khí

c)

hàn hồ quang tự động

d)

hàn hồ quang tay

e)

hàn xì điện

3.

Chọn loại đặc tính ngoài thích hợp nhất của nguồn điện để hàn hồ quang?

a)

Loại công dốc tăng lên

b)

cả a và b

c)

cả a và c

d)

loại công dốc giảm xuống

e)

loại cứng

4.

Phương pháp chế tạo phôi nào sau đây không dùng áp lực?

a)

Hàn điện tiếp xúc

b)

đập thể tích

c)

đúc trong khuôn cát

d)

ép kim loại

e)

cán kim loại

5.

Đặc điểm nào dưới đây không đúng với hàn hồ quang tự động dưới lớp thuốc bảo vệ?

a)

thích hợp ở vị trí hàn

b)

chất lượng mối hàn cao

c)

sử dụng dòng điện hàn cao

d)

Có năng suất cao

6.

Chỉ tiêu nào dưới đây không thuộc về tính đúc của hợp kim đúc?

a)

Tính hòa tan khí

b)

tính bền nhiệt

c)

độ co ngót

d)

tính chảy loãng

7.

Chọn khoảng nhiệt độ thích hợp nhất để gia công nóng thép 0,8% C?

a)

400–700 °C

b)

100–200 °C

c)

730–1147 °C

d)

1450–1539 °C

8.

Khi hàn hồ quang tay thép cacbon thấp, ở vị trí hàn sấp bằng que hàn có đường kính d = 4 mm, dòng nào là thích hợp nhất?

a)

110–220 A

b)

230–300 A

c)

70–100 A

d)

Iu = 30–60 A

9.

Khi tiện vật liệu bằng GX15–32 sẽ cho ta loại phôi nào?

a)

Dây + xếp

b)

Vụn

c)

Xếp

d)

Dây

10.

Trong các kí hiệu sau đây, loại nào là thép gió?

a)

20CrNi

b)

90WV9V2

c)

BK8

d)

T15K6

11.

Phương pháp hàn nào thường bổ sung kim loại có nhiệt độ chảy dưới 450 °C và có tính chất khác kim loại vật hàn?

a)

Hàn khí

b)

Hàn hồ quang

c)

Hàn vảy

d)

Hàn điểm

12.

Trên giản đồ trạng thái Fe–C, đường nào biểu thị sự chuyển biến Austenit sang Ferit?

a)

Cả a và b

b)

Đường A1

c)

Đường Am

d)

Đường A3

13.

Trong các vật liệu sau đây, loại nào là hợp kim cứng một các bít?

a)

100Mn4

b)

95W9V2

c)

Bk10

d)

130k4

14.

Loại khuôn nào dưới đây làm giảm nhất tính chảy loãng của hợp kim đúc?

a)

Khuôn đất sét

b)

Khuôn mẫu

c)

Khuôn kim loại

d)

Khuôn cát

15.

Trong số các phương pháp gia công nguội, đặc điểm nào có lợi?

a)

Dễ nứt

b)

Dễ bị oxi hóa

c)

Dễ biến cứng

d)

Khó biến dạng

16.

Giá trị độ cứng nào dưới đây là cao nhất?

a)

80HB

b)

80HRC

c)

1000hb

d)

100HRC

17.

Trong các loại vật liệu sau, loại nào là thép hợp kim dụng cụ?

a)

100Mn2Si

b)

T15k6

c)

10Mn2

d)

95Mn2

18.

Tính chất nào dưới đây thuộc cơ tính của vật liệu?

a)

Độ co

b)

Nhiễm từ

c)

Độ phẳng

d)

Độ cứng HRC

19.

Yếu tố nào dưới đây nói lên được khả năng gia công áp lực của vật liệu?

a)

Dễ thấm cacbon

b)

Dễ ăn mòn

c)

Dễ nhiễm từ

d)

Dễ cán

20.

Loại vật liệu nào sau đây là cacbon cao?

a)

0,2%

b)

C = 3,5%

c)

1,35%

d)

0,35%

21.

Loại hợp kim nào sau đây có thể dập tấm được?

a)

25C19Ni9Ti

b)

90W9

c)

C15

d)

CD100A

22.

Chọn ra vật liệu có tính đúc tốt nhất?

a)

Bk8

b)

GC 40-03

c)

GX 15-32

d)

CD90

23.

Loại vật liệu nào dưới đây là vảy hàn cứng?

a)

20% Pb + 80% Sn

b)

10%Ag + 90% Cu

c)

10%Pb + 90% Sn

d)

30%Pb + 70%Sn

24.

Tính chất nào sau đây thuộc về chỉ tiêu đánh giá tính đúc của kim loại?

a)

tính dẻo

b)

tính chống ăn mòn

c)

tính dẫn nhiệt

d)

tính chảy loãng

25.

Khi hoàn thiện lỗ để đạt độ chính xác cao và bề mặt tốt, phương pháp nào thường được dùng sau khi khoan?

a)

Phay lỗ bằng dao ngón

b)

Mài phẳng rồi khoan lại

c)

Tiện tinh mặt trong lỗ

d)

Doa lỗ bằng reamer chính xác

26.

Bạn cần chọn chế độ để đạt Ra nhỏ nhất trên bề mặt thép đã nhiệt luyện. Phương án nào hợp lý nhất?

a)

Bào tinh với lượng ăn dao lớn

b)

Tiện thô với dao hợp kim tốc độ cao

c)

Mài tinh với đá hạt mịn và lượng chạy dao nhỏ

d)

Khoan lại bề mặt bằng mũi khoan sắc

27.

Chữ hoặc số nào trong kí hiệu φ100h7 biểu thị cho kích thước danh nghĩa?

a)

h

b)

7

c)

100

d)

φ100

28.

Kí hiệu nào dưới đây biểu thị cho độ không vuông góc?

a)

b)

c)

◌̸

d)

29.

Chuyển động nào sau đây biến chuyển động quay thành thẳng?

a)

xích

b)

trục vít bánh vít

c)

bánh răng - thanh răng

d)

bánh răng di trượt

30.

Chữ số nào sau đây trong kí hiệu φ100h7 biểu thị cho hệ thống trục?

a)

H

b)

φ100

c)

100

d)

7

31.

Loại vật liệu nào sau đây có khả năng chống ăn mòn tốt nhất?

a)

Thép hợp kim

b)

Thép carbon

c)

Nhôm

d)

Thép không gỉ

32.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để gia công bề mặt kim loại?

a)

Tiện

b)

Đúc

c)

Hàn

d)

Mài

33.

Trong các loại hợp kim sau, loại nào có độ cứng cao nhất?

a)

Hợp kim thép

b)

Hợp kim titan

c)

Hợp kim đồng

d)

Hợp kim nhôm

34.

Loại vật liệu nào sau đây có khả năng dẫn điện tốt nhất?

a)

Nhôm

b)

Đồng

c)

Thép không gỉ

d)

Thép carbon

35.

Phương pháp hàn nào thường được sử dụng để hàn các vật liệu mỏng?

a)

Hàn điểm

b)

Hàn hồ quang tay

c)

Hàn TIG

d)

Hàn MIG

36.

Chỉ tiêu nào dưới đây không thuộc về tính chất cơ học của kim loại?

a)

Độ bền kéo

b)

Độ dẻo

c)

Độ dẫn điện

d)

Độ cứng