wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cháy và an toàn

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Hỗn hợp cháy có LEL là 2%, nếu nồng độ khí là 1.5% thì:

a)

Không cháy

b)

Cháy mạnh

c)

Nổ mạnh

d)

Cháy âm ỉ

2.

Khí hydro nguy hiểm vì:

a)

Nhiệt độ cháy thấp

b)

Dễ cháy, nhẹ và LEL thấp

c)

Có mùi đặc trưng

d)

Nặng hơn không khí

3.

Trong quá trình cháy, chất dễ bay hơi:

a)

Làm ngọn lửa dao động

b)

Dễ lan cháy

c)

Không tạo hơi

d)

Làm giảm T cháy

4.

Bụi dễ cháy nhất có:

a)

Hạt to, độ ẩm cao

b)

Hạt nhỏ, khô, trộn đều

c)

Hạt nặng, không khuếch tán

d)

Lắng dưới sàn

5.

Bụi tạo đám cháy khi:

a)

Lơ lửng đủ lâu và đủ oxy

b)

Nồng độ dưới LEL

c)

Ở nơi kín khí

d)

Trong bể chứa

6.

Để ngăn cháy lan trong ống dẫn bụi:

a)

Tăng vận tốc khí

b)

Dùng van ngắt nổ

c)

Tăng nhiệt độ

d)

Hút chân không

7.

Nhiệt độ cháy đoạn nhiệt phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt sinh ra và Cp sản phẩm

b)

Áp suất ban đầu

c)

Khối lượng mol

d)

Số nguyên tử

8.

Phương trình Hugoniot – Rayleigh được áp dụng trong:

a)

Tính Kst

b)

Mô hình nổ đoạn nhiệt

c)

Mô tả sóng áp suất nổ

d)

Tính LOC

9.

Cháy âm ỉ xảy ra khi:

a)

Có dòng khí mạnh

b)

Thiếu oxy, vật liệu đặc

c)

Nhiệt độ > 1000°C

d)

Môi trường trơ

10.

Cháy nhanh hơn khi:

a)

Giảm oxy

b)

Nhiệt độ cao, trộn tốt

c)

Thêm khí trơ

d)

Lạnh và ẩm

11.

Tăng độ ẩm của bụi sẽ:

a)

Làm cháy mạnh hơn

b)

Giảm nguy cơ cháy

c)

Tăng MIE

d)

Không ảnh hưởng

12.

Khi cháy xảy ra trong không gian kín:

a)

Tăng nguy cơ nổ

b)

Giảm T cháy

c)

Không cháy được

d)

Áp suất giảm

13.

Chất có Cp lớn sẽ làm:

a)

Tăng tốc độ cháy

b)

Giảm nhiệt độ cháy đoạn nhiệt

c)

Giảm MIE

d)

Tăng LOC

14.

Chất có Cp lớn sẽ làm:

a)

Tăng tốc độ cháy

b)

Giảm nhiệt độ cháy đoạn nhiệt

c)

Giảm MIE

d)

Tăng LOC

15.

Nhiệt độ phát sáng của bụi thấp → nghĩa là:

a)

Khó cháy

b)

Dễ phát cháy khi bị nung

c)

Không cháy

d)

Cháy chậm

16.

MIE được đo bằng:

a)

Đo chênh áp suất

b)

Phóng tia lửa từ tụ điện

c)

Đo độ sáng

d)

Cân mẫu

17.

Cháy hoàn toàn tạo ra:

a)

CO, muội than

b)

NOx

c)

CO₂ và H₂O

d)

Bọt xốp

18.

Giá trị LOC tăng khi:

a)

Bụi có chất chống cháy

b)

Tăng lưu lượng oxy

c)

Giảm thể tích

d)

Bụi mịn hơn

19.

Ngọn lửa ổn định xảy ra khi:

a)

Tốc độ cháy = tốc độ hỗn hợp

b)

Tốc độ cháy > hỗn hợp

c)

Tốc độ hỗn hợp > cháy

d)

Không cháy

20.

Bụi dễ cháy nhưng khó nổ khi:

a)

Kst thấp

b)

LOC thấp

c)

LEL cao

d)

MIE lớn

21.

Bụi cháy tạo áp suất cao khi:

a)

Có oxi hóa mạnh và không gian kín

b)

Hạt to, ẩm

c)

Cháy ngoài trời

d)

Dòng chảy tầng

22.

Chất lỏng có điểm sôi thấp và điểm chớp cháy thấp là:

a)

Dễ cháy và dễ bay hơi

b)

Khó cháy

c)

Không cháy

d)

Bền nhiệt

23.

Khí hydro dễ cháy hơn metan vì:

a)

Nhẹ hơn

b)

Tạo ngọn lửa sáng

c)

Tốc độ khuếch tán lớn và MIE nhỏ

d)

Có màu

24.

Trong phản ứng cháy, vai trò của chất oxi hóa là:

a)

Sinh nhiệt

b)

Kết hợp với nhiên liệu

c)

Tạo chất trơ

d)

Hấp thu nhiệt

25.

Phản ứng cháy xảy ra nhanh nếu:

a)

Được khuấy đều

b)

Trong chân không

c)

Có CO₂ dư

d)

Không có xúc tác