NEW
Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm HTML/CSS – Lớp 12
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Chọn một phương án đúng. Phần tử khối trong HTML thường có đặc điểm gì?
Luôn nằm trong một phần tử khác
Không có chiều rộng cố định
Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web
Luôn là phần tử inline
Chọn một phương án đúng. Trong CSS, thuộc tính display: none; có tác dụng gì?
Chuyển phần tử thành phần tử inline
Chuyển phần tử thành phần tử block
Ẩn phần tử mà không hiển thị trên trang web
Chuyển phần tử thành phần tử nội tuyến
Chọn một phương án đúng. Các thuộc tính khung trong CSS không áp dụng được cho loại phần tử nào?
Phần tử khối
Phần tử nội tuyến
Phần tử block
Phần tử với ID cụ thể
Chọn một phương án đúng. Để định dạng một nhóm phần tử có cùng ý nghĩa, ta nên sử dụng bộ chọn nào?
ID
Class
Inline
Block
Chọn một phương án đúng. Mỗi phần tử HTML có thể có bao nhiêu ID?
Nhiều ID
Một ID
Không có ID
Tùy thuộc vào phần tử
Chọn một phương án đúng. Khi đặt tên cho ID và class, điều nào không đúng?
Tên phải phân biệt chữ hoa và chữ thường
Tên bắt đầu bằng số
Không chứa dấu cách và các ký tự đặc biệt
Phải có ít nhất một ký tự không phải là số
Chọn một phương án đúng. Bộ chọn CSS với ID được viết như thế nào?
.idname {thuộc tính: giá trị;}
#idname {thuộc tính: giá trị;}
id=idname {thuộc tính: giá trị;}
.id {thuộc tính: giá trị;}
Chọn một phương án đúng. Trong HTML, các phần tử bảng được tạo bằng thẻ nào?
<p>
<div>
<table>
<span>
Chọn một phương án đúng. Để định dạng ô tiêu đề trong bảng HTML, ta sử dụng thẻ nào?
<tr>
<th>
<td>
<caption>
Chọn một phương án đúng. Phần tử có thể thuộc nhiều class bằng cách nào?
Dùng dấu phẩy giữa các tên class
Dùng dấu chấm giữa các tên class
Đặt các tên class cách nhau bởi dấu cách
Không thể có nhiều class
Chọn một phương án đúng. Em có thể thay đổi loại phần tử HTML bằng thuộc tính gì?
show
display
type
section
Chọn một phương án đúng. Để định dạng khoảng cách từ vùng text đến đường viền ngoài của khung, em sử dụng thuộc tính nào?
margin
spacing
padding
border-width
Chọn một phương án đúng. Cách thiết lập các mẫu định dạng với các phần tử có id tương ứng là
.idname {thuộc tính: giá trị;}
id[name] {thuộc tính: giá trị;}
#idname {thuộc tính: giá trị;}
idname {thuộc tính: giá trị;}
Chọn một phương án đúng. Cho mẫu CSS và kết quả nhận được như sau: Em cần thêm thuộc tính nào vào đoạn mã CSS để nhận được kết quả dưới đây?
margin: 20px;
border-space: 20px;
white-space: 20px;
Để áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử có tên lớp đồng thời là product và beauty, em cần thiết lập bộ chọn lớp CSS như thế nào?
.product.beauty.
#product#beauty.
product.beauty.
. product-beauty.
Các thẻ (hay phần tử HTML) được chia thành những loại nào?
Khối và ngoại tuyến.
Nội tuyến và ngoại tuyến.
Khối và nội tuyến.
Trong và ngoài.
Phần tử HTML nào sau đây thuộc loại nội tuyến?
script.
table.
li.
article.
Thuộc tính nào sau đây chỉ áp dụng cho phần tử dạng khối?
margin.
padding.
border-style.
width.
Phát biểu nào sau đây sai?
Một phần tử có thể thuộc nhiều lớp khác nhau.
Có thể thiết lập bộ chọn là thuộc tính trong CSS.
Tên của id và class phân biệt chữ in hoa, in thường.
Các thuộc tính liên quan đến khung của một phần tử HTML đều có tính kế thừa.
Thuộc tính border-style không nhận giá trị nào sau đây?
Groove.
Shadow.
Ridge.
Dashed.
Cho mẫu CSS sau: h1 {padding: 5px 10px 3px 20px;}. Phát biểu nào sau đây đúng?
padding-left = 3px.
padding-top = 20px.
padding-right = 10px.
padding-bottom = 5px.
