wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3.1.1. Khái niệm Công nghệ nhiệt luyện thép

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Khái niệm cơ bản của nhiệt luyện kim loại là gì?

a)

Nung nóng đến nhiệt độ xác định rồi làm nguội có kiểm soát

b)

Nấu chảy hoàn toàn rồi đúc thành sản phẩm mới

c)

Phủ lớp bảo vệ bề mặt bằng phương pháp hóa học

d)

Gia công cơ học ở nhiệt độ phòng bằng cắt gọt

2.

Trong nhiệt luyện, thay đổi quan trọng nhất xảy ra ở cấp độ nào của kim loại?

a)

Cấu trúc mạng tinh thể bên trong vật liệu

b)

Thành phần hóa học tổng thể của hợp kim

c)

Kích thước hình học của chi tiết gia công

d)

Màu sắc bề mặt quan sát bằng mắt thường

3.

Hệ quả cơ học trực tiếp của thay đổi mạng tinh thể trong thép khi nhiệt luyện là gì?

a)

Tạo màu bề mặt đẹp nhưng không đổi cơ tính

b)

Giảm điểm nóng chảy và tăng tính hòa tan

c)

Tăng khối lượng riêng và hệ số dẫn điện

d)

Biến đổi độ bền, độ cứng, tính dẻo và tính dai

4.

Đặc điểm nào sau đây là ĐÚNG đối với nhiệt luyện thép?

a)

Chỉ áp dụng cho thép không gỉ mác cao cấp

b)

Bắt buộc phải tôi nước để đạt mọi cơ tính

c)

Luôn làm tăng hàm lượng cacbon trong thép

d)

Không làm thay đổi thành phần hóa học của vật liệu

5.

Mục đích phụ thường gặp của quá trình nhiệt luyện trong sản xuất là gì?

a)

Tăng độ nhẵn bề mặt qua mài tinh cơ học

b)

Hạ thấp chi phí bằng giảm khối lượng phôi

c)

Khử ứng suất dư hình thành sau gia công

d)

Tạo ren ngoài bằng cán nguội tốc độ cao

6.

Ủ thép được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Tôi thép tới nhiệt độ cao rồi ram ngay trong dầu

b)

Nung nóng kim loại đến nhiệt độ nhất định, giữ nhiệt rồi làm nguội chậm theo lò

c)

Gia công cơ khí để phá vỡ ứng suất bên trong vật liệu

d)

Nung nóng kim loại đến nhiệt độ thấp rồi dập nước nhanh

7.

Mục đích chính của ủ là gì?

a)

Tạo martensit có độ cứng rất cao

b)

Tăng nhanh tốc độ làm nguội để tinh luyện hạt

c)

Làm bề mặt thép cứng mà không đổi lõi

d)

Làm đồng đều tổ chức, giảm độ cứng, tăng độ dẻo, độ dai

8.

Trong ủ thấp, dải nhiệt độ tiến hành thường nằm trong khoảng nào?

a)

800–950 °C

b)

650–750 °C

c)

1000–1150 °C

d)

200–600 °C

9.

Mục tiêu của ủ thấp là gì?

a)

Khử ứng suất dư trong chi tiết

b)

Tạo peclit mịn có độ cứng cao

c)

Luyện sạch tạp chất phi kim trong thép

d)

Tạo austenit bền nhiệt trong thép

10.

Ủ kết tinh lại thường nung đến khoảng nào so với A1?

a)

A1 − (50–100) °C

b)

A1 + (50–100) °C

c)

A3 − (20–30) °C

d)

Acm + (20–40) °C

11.

Mục đích của ủ kết tinh lại là gì?

a)

Tăng hàm lượng cacbon hoà tan

b)

Tạo tổ chức mactenxit

c)

Tăng độ cứng và giòn

d)

Giảm độ cứng và độ hạt

12.

Ủ hoàn toàn áp dụng cho loại thép nào?

a)

Gang xám có graphit tấm

b)

Thép sau cùng tích (C ≥ 0,8%)

c)

Thép trước cùng tích (C < 0,8%)

d)

Thép không gỉ austenit ổn định

13.

Trong ủ hoàn toàn, nhiệt độ nung thường được chọn như thế nào?

a)

Tnung = TA1 − (50–100) °C

b)

Tnung = TAcm + (40–60) °C

c)

Tnung = TA3 + (20–30) °C

d)

Tnung = Ms − (30–50) °C

14.

Mục tiêu của ủ hoàn toàn là gì?

a)

Tạo lớp thấm cacbon bề mặt cứng

b)

Giảm độ cứng, tăng tính dẻo và làm nhỏ hạt

c)

Làm già hoá kết tủa để tăng bền

d)

Tăng độ cứng tối đa và giòn hoá vật liệu

15.

Ủ không hoàn toàn áp dụng cho loại thép nào?

a)

Thép có C ≥ 0,8% (thép C dụng cụ)

b)

Thép trước cùng tích C < 0,8%

c)

Thép không gỉ ferit–mactenxit

d)

Thép hợp kim chịu nhiệt thấp

16.

Trong ủ không hoàn toàn, nhiệt độ nung thường được chọn như thế nào?

a)

Tnung = TA1 + (20–40) °C

b)

Tnung = TA3 + (20–30) °C

c)

Tnung = dưới Ms khoảng 50 °C

d)

Tnung = 1100–1150 °C

17.

Mục đích chính của ủ không hoàn toàn là gì?

a)

Giảm độ cứng của thép có C cao

b)

Tạo lớp hợp kim bề mặt cứng

c)

Tăng bền nhờ hoá bền biến dạng

d)

Tăng độ cứng nhờ tạo mactenxit

18.

Ủ khuếch tán thường được nung ở khoảng nhiệt độ nào?

a)

680–700 °C

b)

A1 − 50 °C

c)

1100–1150 °C

d)

200–600 °C

19.

Mục đích của ủ khuếch tán là gì?

a)

Tăng độ nhám bề mặt chi tiết

b)

Khử từ tính dư của vật liệu ferit

c)

Tạo mactenxit cứng cho thép cacbon

d)

Làm đồng đều thành phần hoá học cho thép hợp kim

20.

Vì sao phải dùng ủ đẳng nhiệt cho một số thép hợp kim?

a)

Vì ủ đẳng nhiệt chủ yếu để tăng độ cứng nên cần nhiệt cao

b)

Vì thép hợp kim không thể nung quá A3 nên phải giữ dưới A1

c)

Vì ủ đẳng nhiệt chỉ áp dụng cho gang nên cần giữ lâu

d)

Vì chuyển biến ôstenit thành peclit rất chậm nên cần giữ nhiệt đến khi chuyển pha hoàn tất

21.

Quy trình nhiệt của ủ đẳng nhiệt được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Gia nhiệt dưới Ms, giữ 1 giờ, làm nguội dầu

b)

Nung đến ôstenit hoàn toàn, làm nguội nhanh xuống A1 (680–700 °C), giữ đến khi Ô → P, rồi làm nguội ngoài không khí

c)

Nung đến A1 − 50 °C, giữ dài, làm nguội chậm trong lò

d)

Nung 1100 °C, giữ lâu, dập nước rồi ram thấp

22.

Trên giản đồ Fe–C, nhiệt độ tới hạn A1 tương ứng với quá trình nào khi nung và làm nguội thép hypoeutectoid?

a)

Hoàn toàn hóa bền martensit

b)

Bắt đầu hòa tan xêmentit sơ cấp

c)

Kết thúc chuyển biến austenit thành peclit

d)

Bắt đầu chuyển biến pearlit thành austenit

23.

Đường A3 trên giản đồ Fe–C có ý nghĩa gì đối với thép hypoeutectoid?

a)

Ranh giới bắt đầu tạo ferit thứ cấp

b)

Biên chuyển biến eutectic lỏng–rắn

c)

Giới hạn dưới của vùng lỏng hoàn toàn

d)

Giới hạn trên của vùng austenit một pha

24.

Trong ủ hoàn toàn thép hypoeutectoid, nhiệt độ nung thường được chọn như thế nào so với A3?

a)

Trùng với A3 trong suốt quá trình

b)

Thấp hơn A3 khoảng 30–50°C

c)

Cao hơn A1 khoảng 5–10°C

d)

Cao hơn A3 khoảng 30–50°C

25.

Với thép hypereutectoid, khi ủ không hoàn toàn, nhiệt độ nung được đặt ở đâu so với Acm?

a)

Thấp hơn A1 khoảng 100–150°C

b)

Bằng Acm để giữ cân bằng

c)

Thấp hơn Acm khoảng 20–40°C

d)

Cao hơn Acm khoảng 100–150°C

26.

Chọn phát biểu đúng về vùng tổ chức trên giản đồ Fe–C ở gần 0,8%C tại nhiệt độ ngay trên A1.

a)

Gồm xêmentit và lỏng đồng thời

b)

Gồm austenit và ferit cân bằng

c)

Chỉ có ferit đa pha ổn định

d)

Tồn tại austenit một pha đồng nhất

27.

Mục tiêu chính của ủ khuếch tán (homogenizing) đối với phôi thép đúc là gì?

a)

Giảm thiên tích thành phần nhờ khuếch tán dài giờ

b)

Tạo martensit có độ cứng cao tức thời

c)

Tăng lượng peclit bằng làm nguội nhanh

d)

Hình thành bainit nhờ giữ đẳng nhiệt trung bình

28.

Trong nhiệt luyện thép, "thường hóa" được hiểu là gì?

a)

Giữ thép ở nhiệt độ phòng rồi gia công cơ để hóa bền

b)

Tôi thép bằng cách làm nguội đột ngột trong nước muối đậm

c)

Nung thép đến nhiệt độ bất kỳ rồi làm nguội cực chậm trong lò

d)

Nung thép đến nhiệt độ chuyển biến pha rồi làm nguội ngoài không khí

29.

Vì sao thường hóa được xem là kinh tế hơn ủ?

a)

Vì luôn cho độ cứng thấp nên giảm mài mòn dụng cụ

b)

Vì không cần gia nhiệt nên giảm chi phí nhiên liệu

c)

Do dùng nhiệt độ thấp hơn nên tiết kiệm phôi thép

d)

Không cần làm nguội trong lò nên tiết kiệm thời gian

30.

So với ủ, sản phẩm sau thường hóa thường có đặc điểm nào?

a)

Độ cứng thấp hơn do nguội rất chậm trong lò

b)

Ứng suất dư tăng mạnh do làm nguội trong lò

c)

Tổ chức mềm hơn nhằm dễ gia công nhất

d)

Độ cứng và độ bền cao hơn do nguội nhanh hơn

31.

Trong sản xuất, thường hóa thường thay cho ủ đối với loại thép nào?

a)

Thép cacbon thấp và thép cacbon trung bình

b)

Thép không gỉ austenit ổn định cao

c)

Gang xám nền ferit có than chì tấm

d)

Thép hợp kim dụng cụ gió tốc độ cao

32.

Mục đích chính của thường hóa khi xử lý chi tiết là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn cacbit để tránh mài mòn

b)

Biến tất cả austenit thành mactenxit cứng nhất

c)

Làm mềm tối đa tổ chức để tiện dễ nhất

d)

Khử ứng suất dư và cải thiện cơ tính tổng thể

33.

Khái niệm cơ bản của quá trình tôi thép là gì?

a)

Tăng nhiệt độ liên tục khi đang gia công

b)

Gia công nguội để tăng độ dẻo của thép

c)

Nung tới nhiệt độ chuyển biến rồi làm nguội nhanh

d)

Nung rồi nguội chậm trong không khí

34.

Khi làm nguội nhanh từ austenit, cacbon trong mạng Fe bị giữ lại tạo thành tổ chức nào?

a)

Peclit quá nguội với cacbit mịn

b)

Xementit tấm trong ferit mềm

c)

Mactenxit là dung dịch rắn quá bão hòa C

d)

Bainit trên nền ferit ngậm cacbon

35.

Môi trường làm nguội nào có tốc độ làm nguội cao nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Không khí cưỡng bức bằng quạt

b)

Nước sạch ở nhiệt độ phòng

c)

Dung dịch muối 10% trong nước

d)

Dầu khoáng tinh luyện mỏng nhẹ

36.

Trạng thái cacbon khi nguội bình thường từ austenit xuống nhiệt độ thấp sẽ như thế nào?

a)

Hòa tan trong ferit tạo mactenxit

b)

Giữ nguyên trong dung dịch austenit

c)

Bay hơi ra khỏi kim loại nóng chảy

d)

Kết tủa xementit cùng với ferit

37.

Hệ quả cấu trúc của mactenxit đối với tính chất cơ học của thép sau tôi là gì?

a)

Độ bền mỏi tăng mà độ cứng giảm

b)

Tính dẫn nhiệt tốt và ít biến dạng

c)

Độ dẻo cao và chống mài mòn tăng

d)

Độ cứng cao nhưng độ dai giảm mạnh

38.

Vì sao sau tôi thường phải ram?

a)

Để tăng tốc độ làm nguội tiếp theo

b)

Để khử ứng suất dư và giảm giòn

c)

Để tăng thêm độ cứng tối đa

d)

Để hòa tan hết xementit tự do

39.

Yếu tố nào quyết định nhiệt độ nung trước khi tôi đối với một mác thép?

a)

Hình dạng chi tiết và khối lượng

b)

Thành phần hóa học của thép

c)

Tốc độ khuấy của bể tôi

d)

Loại lò nung được sử dụng

40.

Khi yêu cầu độ cứng càng cao, lựa chọn tổng quát về làm nguội nên như thế nào?

a)

Làm nguội chậm để tránh biến dạng

b)

Tắt quạt để giảm đối lưu bề mặt

c)

Làm nguội nhanh hơn để tạo mactenxit

d)

Giữ nhiệt dài để khuếch tán cacbon

41.

Trong sơ đồ khối lập phương minh họa, vị trí nguyên tử C trong mactenxit so với ferit được mô tả tốt nhất là gì?

a)

C khuếch tán ra bề mặt rồi bay hơi

b)

C kết tụ thành hạt xementit riêng

c)

C thay thế nguyên tử Fe trong mạng

d)

C nằm tại hốc bát diện bị biến dạng

42.

Hậu quả bất lợi chính khi tôi thép bằng nước so với dầu là gì?

a)

Ứng suất dư và nguy cơ nứt tăng

b)

Tạo lớp cacbon hóa không kiểm soát

c)

Mất màu bề mặt do ôxy hóa mạnh

d)

Khó đạt độ cứng bề mặt yêu cầu

43.

Chọn nhận định đúng về thứ tự tốc độ làm nguội của các môi trường thường dùng:

a)

Muối 10% > Dầu > Nước

b)

Nước > Muối 10% > Dầu

c)

Muối 10% > Nước > Dầu

d)

Dầu > Nước > Muối 10%

44.

Một trục thép cacbon trung bình bị tôi trong dầu vẫn chưa đạt độ cứng mong muốn. Biện pháp hợp lý nhất là gì?

a)

Tôi lại trong dung dịch muối 10%

b)

Tôi lại trong không khí cưỡng bức

c)

Kéo dài thời gian giữ nhiệt sau tôi

d)

Giảm nhiệt độ nung trước khi tôi

45.

Trong giản đồ chữ C (TTT), đường cong a biểu thị ý nghĩa nào?

a)

Bắt đầu chuyển biến của Austenit

b)

Giới hạn mactenxit bắt đầu hình thành

c)

Kết thúc chuyển biến của Austenit

d)

Nhiệt độ A1 của thép cacbon

46.

Khi làm nguội đẳng nhiệt ở 600 °C, tổ chức chủ yếu và độ cứng điển hình thu được là gì?

a)

Peclit, HB khoảng 180–230

b)

Mactenxit, HB khoảng 600–700

c)

Trôtit, HB khoảng 350–500

d)

Bainit, HB khoảng 500–600

47.

Làm nguội đẳng nhiệt trong khoảng 500–600 °C cho kết quả nào sau đây?

a)

Peclit thô hơn, HB 150–180

b)

Mactenxit cứng nhất, HB 650–700

c)

Xoocbit hạt nhỏ hơn, HB 250–350

d)

Bainit mịn hơn, HB 400–450

48.

Trong khoảng 300–500 °C, chuyển biến chủ đạo và độ cứng đặc trưng là gì?

a)

Bainit thấp, HB 250–350

b)

Peclit dạng tấm, HB 180–230

c)

Trôtit rất mịn, HB 350–500

d)

Xoocbit thô, HB 250–300

49.

Làm nguội đẳng nhiệt khoảng 200–300 °C dẫn tới tổ chức nào và xu hướng độ cứng?

a)

Bainit với F quá bão hòa C, HB 500–600

b)

Trôtit mịn, HB 350–500

c)

Peclit thô, HB 180–230

d)

Mactenxit, HB 600–700

50.

Ở dưới 200 °C khi giữ đẳng nhiệt sau Austenit, tổ chức nhận được và độ cứng điển hình là gì?

a)

Xoocbit, HB 250–350

b)

Trôtit, HB 350–500

c)

Mactenxit, HB 600–700

d)

Bainit, HB 500–600

51.

Đường nguội nào được gọi là tốc độ nguội giới hạn vgh trong làm nguội liên tục?

a)

Cắt đường cong b tại hai điểm

b)

Trùng với đường A1 ngang

c)

Song song với trục thời gian t

d)

Tiếp tuyến với mũi đường cong chữ C

52.

Điều kiện tối thiểu để thu được mactenxit khi làm nguội liên tục là gì?

a)

vng nhỏ hơn vgh

b)

vng bằng vgh

c)

vng lớn hơn vgh

d)

vng phụ thuộc chỉ vào A1

53.

Khái niệm C-curve (giản đồ TTT) mô tả gì trong nhiệt luyện thép?

a)

Đồ thị độ cứng theo hàm lượng C

b)

Biểu đồ ứng suất kéo theo thời gian

c)

Đường cong giãn nở nhiệt của thép

d)

Thời gian bắt đầu và kết thúc chuyển biến

54.

Vùng phải của đường cong b trên giản đồ TTT tương ứng với điều gì?

a)

Vị trí mũi chữ C

b)

Bắt đầu tạo mactenxit

c)

Kết thúc chuyển biến Austenit

d)

Nhiệt độ tới hạn thấp A1

55.

Xoocbit so với peclit có đặc điểm nào theo mô tả trong tài liệu?

a)

Hạt nhỏ hơn nên cứng hơn

b)

Chỉ khác ở hàm lượng cacbit

c)

Hạt lớn hơn nên mềm hơn

d)

Thành phần giống nhau và cứng như nhau

56.

Trôtit được mô tả có đặc điểm nào?

a)

Hỗn hợp austenit và mactenxit

b)

Tạo ra trên 600 °C khi giữ

c)

F+Xê hạt lớn, HB 150–200

d)

F+Xê hạt rất nhỏ, HB 350–500

57.

Ý nghĩa của đường A1 thể hiện trên hình là gì?

a)

Nhiệt độ tới hạn dưới của eutectoit

b)

Nhiệt độ bắt đầu mactenxit

c)

Nhiệt độ nóng chảy của thép

d)

Nhiệt độ tôi cao nhất cho phép

58.

Khi đường nguội cắt qua vùng bainit trước khi xuống dưới Ms, cấu trúc cuối cùng khuynh hướng ra sao?

a)

Bainit chiếm ưu thế, độ cứng 500–600 HB

b)

Trôtit mịn, độ cứng 350 HB

c)

Toàn mactenxit, độ cứng 650–700 HB

d)

Chủ yếu peclit, độ cứng 200 HB

59.

Tốc độ nguội tăng từ thấp đến rất cao ảnh hưởng đến độ mịn tổ chức như thế nào theo hình?

a)

Tăng dần rồi giảm ở vùng trôtit

b)

Không đổi vì phụ thuộc hàm lượng C

c)

Giảm dần từ peclit → mactenxit → bainit → xoocbit

d)

Tăng dần từ peclit → xoocbit → trôtit → bainit → mactenxit

60.

Trong tôi một môi trường cho thép, môi trường làm nguội thường dùng là gì?

a)

Nước hoặc dầu

b)

Không khí tĩnh

c)

Muối khan nóng

d)

Hơi nước bão hòa

61.

Nhược điểm chính của tôi trong một môi trường là gì?

a)

Tốn chi phí lớn

b)

Dễ nứt và cong vênh

c)

Thời gian nung dài

d)

Không đạt độ cứng

62.

Trong tôi hai môi trường, mục đích chuyển sang môi trường thứ hai nguội chậm hơn là để:

a)

Hạn chế biến dạng nứt

b)

Tăng tốc nguội sâu

c)

Giảm nhiễm bẩn bề mặt

d)

Tăng nhiệt độ austenit

63.

Trong tôi hai môi trường, môi trường thứ nhất thường là gì và dừng nguội khoảng bao nhiêu °C?

a)

Muối nóng chảy, 450–500 °C

b)

Không khí lạnh, 100–150 °C

c)

Dầu khoáng, 150–200 °C

d)

Nước hoặc nước muối, 300–400 °C

64.

Tôi trong phân cấp khác tôi hai môi trường ở điểm nào sau đây?

a)

Khó xác định thời điểm chuyển

b)

Luôn dùng dầu cả hai giai đoạn

c)

Không cần theo dõi nhiệt độ

d)

Chỉ áp dụng cho thép dụng cụ

65.

Trong tôi phân cấp, môi trường 1 và 2 được mô tả đúng là:

a)

Nước muối đến 300–400 °C, rồi nguội ở t0 môi trường

b)

Muối nóng 500 °C, rồi không khí 200 °C

c)

Dầu 150 °C, rồi nước 50 °C

d)

Không khí 25 °C, rồi dầu 80 °C

66.

Hạn chế của tôi phân cấp đối với chi tiết lớn là do:

a)

Khối lượng lớn khó đồng đều

b)

Thiếu muối phù hợp

c)

Không đạt độ cứng bề mặt

d)

Không kiểm soát được austenit

67.

Tôi đẳng nhiệt thường giữ ở khoảng nhiệt độ nào đến khi chuyển biến hoàn toàn?

a)

200–250 °C

b)

450–500 °C

c)

650–700 °C

d)

100–150 °C

68.

Tổ chức thường thu được sau tôi đẳng nhiệt và đặc tính cơ tính là:

a)

Xementit, siêu cứng, rất giòn

b)

Peclit, mềm dẻo, cứng thấp

c)

Mactenxit, rất giòn, dẻo kém

d)

Bainit, độ cứng vừa đủ, dẻo dai cao

69.

Tôi bộ phận nhằm đạt yêu cầu nào cho chi tiết?

a)

Giảm ứng suất dư lõi

b)

Làm mềm hóa bề mặt

c)

Toàn bộ cứng đồng đều

d)

Bề mặt cứng, lõi dẻo dai

70.

Quy trình cơ bản của tôi bộ phận bằng cao tần được mô tả đúng là:

a)

Ngâm muối dài, rồi để nguội chậm

b)

Nung nhanh bề mặt, rồi làm nguội toàn bộ

c)

Tôi đẳng nhiệt ở 500 °C trong dầu

d)

Nung toàn bộ, rồi nguội cục bộ

71.

Vật liệu áp dụng chủ yếu cho tôi bộ phận bằng dòng cao tần là:

a)

Thép cacbon trung bình (thép HK)

b)

Đồng thau dễ gia công

c)

Gang xám cacbon cao

d)

Nhôm hợp kim biến cứng

72.

Khái niệm đúng về ram thép là gì?

a)

Nung thép đã tôi đến nhiệt độ dưới A1, giữ rồi nguội

b)

Nung thép tôi đến trên A3, làm nguội rất nhanh ngoài nước

c)

Nung thép chưa tôi đến dưới A1 rồi dập nguội trong dầu

d)

Nung thép đã tôi đến dưới Ms và làm nguội tự do

73.

Mục đích chính của ram sau khi tôi là gì?

a)

Kéo dài hạt tinh thể và tăng biến dạng dẻo nóng

b)

Khử cacbit và tăng lượng austenit dư trong thép

c)

Tạo mactenxit cứng hơn và tăng độ giòn nhiều

d)

Khử ứng suất dư và ổn định tổ chức, cải thiện cơ tính

74.

Tác dụng điển hình của ram thấp đối với thép đã tôi là

a)

Giảm ứng suất dư, giữ được độ cứng tương đối

b)

Làm thô hạt, giảm bền và giảm độ giãn dài

c)

Giảm mạnh độ cứng, tăng nhiều độ dai va đập

d)

Khử hết ứng suất, tăng cao độ dẻo dài

75.

Ứng dụng phù hợp của ram thấp là

a)

Dụng cụ đo lường, cắt gọt và các loại khuôn

b)

Trục chịu tải thay đổi và bánh răng chịu va đập

c)

Lò xo lá chịu đàn hồi nhiều chu kỳ

d)

Chi tiết hàn cần giảm biến dạng dư lớn

76.

Khoảng nhiệt độ của ram trung bình là

a)

300–450 °C

b)

150–300 °C

c)

450–650 °C

d)

200–250 °C

77.

Hệ quả cơ tính của ram trung bình thường là

a)

Giảm độ cứng, tăng độ dai và độ giãn dài

b)

Tăng nhẹ độ cứng, giảm đáng kể độ dai va chạm

c)

Giữ nguyên độ cứng, tăng ứng suất dư bên trong

d)

Giảm dai ít, tăng bền chảy nhưng giảm dãn dài

78.

Khoảng nhiệt độ của ram cao là

a)

300–450 °C

b)

650–800 °C

c)

450–650 °C

d)

150–300 °C

79.

Nhận định đúng về ram cao là

a)

Chủ yếu dùng để làm già hoá dung dịch rắn siêu bão hoà

b)

Giảm một phần độ cứng, tăng độ bền và độ dai va chạm

c)

Tăng mạnh độ cứng, làm giòn và nứt dưới tải va đập

d)

Giữ nguyên độ cứng, không ảnh hưởng đến ứng suất dư

80.

Chi tiết nào phù hợp nhất để áp dụng ram cao sau tôi?

a)

Mũi khoan cần giữ độ cứng cắt rất cao

b)

Trục và bánh răng chịu tải thay đổi, chịu va đập

c)

Thước đo panme cần ổn định kích thước lớn

d)

Dao tiện hợp kim cứng không cần xử lý tiếp

81.

Thực chất của hóa nhiệt luyện thép là gì?

a)

Giảm ứng suất dư trong toàn bộ chi tiết

b)

Thay đổi TP hóa học lớp bề mặt chi tiết

c)

Tăng kích thước chi tiết sau tôi ram

d)

Thay đổi tổ chức toàn khối vật liệu

82.

Ví dụ nào phù hợp với yêu cầu bề mặt cứng và lõi dẻo dai của chi tiết?

a)

Lò xo lá yêu cầu đàn hồi toàn bộ

b)

Bánh răng cần bề mặt cứng, lõi dẻo dai

c)

Trục khuỷu yêu cầu toàn bộ siêu cứng

d)

Bu lông yêu cầu đồng nhất độ cứng

83.

Nguyên tắc chung của quá trình thấm là gì?

a)

Tạo môi trường có nồng độ cao, giàu nguyên tử cần thấm

b)

Làm nguội nhanh chi tiết trong nước muối

c)

Tạo môi trường áp suất thấp và khô

d)

Giảm hoạt tính các nguyên tử để ổn định

84.

Thấm cácbon thường áp dụng cho thép có thành phần nào?

a)

Thép không gỉ austenit 18%Cr

b)

Thép ít C khoảng 0,12–0,25%C

c)

Thép cacbon cao trên 1,0%C

d)

Gang xám chứa nhiều graphit

85.

Sau khi thấm C, hàm lượng C bề mặt thường đạt và chiều sâu khuếch tán khoảng bao nhiêu?

a)

0,2–0,3%C; sâu 0,1–0,3 mm

b)

0,9–1%C; sâu 0,5–2 mm

c)

1,5–2%C; sâu 5–10 mm

d)

0,4–0,5%C; sâu 3–5 mm

86.

Tại sao sau thấm C phải tôi và ram chi tiết?

a)

Để loại bỏ hoàn toàn ứng suất dư

b)

Để giảm kích thước hạt austenit

c)

Để tạo bề mặt cứng chống mài mòn, lõi vẫn dẻo dai

d)

Để tăng độ dẻo toàn khối

87.

Thấm C thể rắn sử dụng môi trường và xúc tác nào?

a)

Dầu khoáng và NaOH làm chất xúc tác

b)

Dung dịch NaCl và H2SO4 làm chất xúc tác

c)

Bột than và BaCO3 làm chất xúc tác

d)

Khí CO2 tinh khiết làm chất xúc tác

88.

Ở thấm C thể rắn, cơ chế tạo C nguyên tử hoạt tính chủ yếu là phản ứng nào?

a)

2C + O2 → 2CO; 2CO → CO2 + C

b)

C + H2 → CH2; CH2 → C + H2

c)

CO2 → CO + O; C + O → CO

d)

C + N2 → CN2; CN2 → C + N2

89.

Nhược điểm chính của thấm C thể rắn là gì?

a)

Nhiệt độ quá thấp nên thời gian ngắn

b)

Áp dụng cho chi tiết lớn, năng suất cao

c)

Áp dụng cho chi tiết nhỏ, năng suất thấp

d)

Không cần hộp kín khi nung

90.

So với thấm rắn, thấm C thể lỏng có đặc điểm nào?

a)

Chỉ dùng cho thép cacbon cao

b)

Năng suất cao hơn và áp dụng chi tiết lớn

c)

Nhiệt độ thấp hơn 500 °C

d)

Không cần dung dịch muối nóng chảy

91.

Thành phần dung dịch thấm C thể lỏng thường gồm gì và nhiệt độ nung?

a)

NaNO3 + NaClO3 + C; khoảng 700 °C

b)

KCl + K2SO4 + SiO2; khoảng 650 °C

c)

NaCl + Na2CO3 + SiC; khoảng 850 °C

d)

CaCl2 + CaCO3 + Fe2O3; khoảng 900 °C

92.

Thấm C thể khí thường sử dụng nguồn khí nào?

a)

Các khí cacbua hyđrô CnHm, CO

b)

N2 tinh khiết không pha

c)

Hơi nước và O2 tinh khiết

d)

Khí argon và neon trơ

93.

Mục tiêu của thấm N là gì?

a)

Bão hòa N tạo nitrit kim loại cứng, xít đặc

b)

Tăng Mn trong lõi để tăng dẻo

c)

Khử C bề mặt nhằm giảm giòn

d)

Tạo graphit bề mặt chống mài mòn

94.

Vật liệu nền phù hợp để thấm N hiệu quả là loại thép nào?

a)

Thép không gỉ austenit Ni cao

b)

Thép hợp kim chứa Al, Cr, Mo

c)

Thép cacbon siêu thấp dưới 0,02%C

d)

Gang cầu chứa Mg cao

95.

Phản ứng phân hủy amoniac trong thấm N ở 500–600 °C là gì?

a)

2NH3 → 3H2 + 2N

b)

2NH3 → 2H2 + N2

c)

NH3 → N + H3

d)

NH3 → H2 + N2

96.

Trong thấm N, vai trò của N nguyên tử là gì?

a)

Tạo bọt khí làm sạch bề mặt

b)

Chỉ đứng vai trò khí trơ bảo vệ

c)

Giảm độ cứng bề mặt chi tiết

d)

Hoạt tính rất mạnh, thấm vào bề mặt

97.

Trong thấm kim loại cho thép, mục tiêu chính là gì?

a)

Tăng tính chịu nhiệt và chống mài mòn bề mặt

b)

Giảm độ cứng bề mặt để chống nứt

c)

Giảm ứng suất dư trong toàn bộ chi tiết

d)

Tăng độ dẻo lõi bằng ủ kéo dài

98.

Nguyên tố nào thường được khuếch tán vào bề mặt thép trong thấm kim loại?

a)

Cu, Zn, Pb ở nồng độ cao

b)

Al, Cr, Si và một số Bo, Be

c)

Ti, V, Nb cho hóa bền kết tủa

d)

H, O, N làm giòn bề mặt

99.

Trong thấm kim loại, các nguyên tố được đưa vào chi tiết ở trạng thái nào?

a)

Rắn, lỏng hoặc khí rồi khuếch tán

b)

Plasma ở chân không siêu cao

c)

Dung dịch điện ly trong bể muối

d)

Hơi nước bão hòa áp suất cao

100.

Phun phủ nhiệt là tập hợp các quá trình trong đó lớp phủ gì được phun lên bề mặt?

a)

Kim loại, hợp kim, gốm, carbide hoặc polymer

b)

Chủ yếu là cao su tự nhiên và keo dán

c)

Chỉ kim loại màu có điểm nóng chảy thấp

d)

Vật liệu composite sợi carbon duy nhất

101.

Khoảng vận tốc hạt điển hình trong phun phủ nhiệt là bao nhiêu?

a)

10 đến 50 m/s trong mọi quy trình

b)

1 đến 5 m/s cho bề mặt mỏng

c)

1200 đến 3000 m/s ở phổ biến

d)

150 đến 1000 m/s tùy ứng dụng

102.

Khoảng nhiệt độ nguồn nhiệt trong phun nhiệt thường đạt mức nào?

a)

500 °C đến 900 °C cho kim loại mềm

b)

3000 °C đến 8000 °C với ngọn lửa hoặc plasma

c)

8000 °C đến 12000 °C trong mọi trường hợp

d)

100 °C đến 300 °C để tránh oxy hóa

103.

Quy trình tổng quát của phun phủ nhiệt gồm các bước nào sau đây?

a)

Tẩy gỉ, sơn lót, sơn màu, sơn phủ bóng

b)

Nung chảy vật liệu, gia tốc hạt, va đập, đông đặc

c)

Tôi bề mặt, ram thấp, mài bóng, kiểm tra

d)

Mạ điện, trung hòa, rửa nước, sấy khô

104.

Vật liệu phủ trong phun nhiệt có thể ở dạng nào?

a)

Dung dịch muối nóng chảy loãng

b)

Khí trơ nén tinh khiết

c)

Tấm mỏng cán nguội duy nhất

d)

Dây, que hoặc bột cho các thiết bị

105.

Cơ chế bám dính chính của lớp phủ phun nhiệt lên nền là gì?

a)

Bám dính cơ học khi giọt đông đặc

b)

Liên kết khuếch tán sâu như hàn

c)

Kết tinh epitaxy đồng mạng tinh

d)

Tương tác điện từ trường cao

106.

Ứng dụng điển hình của phun phủ nhiệt trong hàng không là gì?

a)

Cắt tỉa mép cánh bằng plasma

b)

Phục hồi các bộ phận động cơ máy bay

c)

Tạo màu trang trí cho vỏ máy bay

d)

Giảm trọng lượng khung cánh bằng mạ

107.

Trong ngành ô tô, phun nhiệt thường áp dụng cho bộ phận nào?

a)

Hệ thống âm thanh và đèn pha

b)

Trục khuỷu, van, vòi phun nhiên liệu

c)

Bánh lốp và vành hợp kim

d)

Ghế da, vô lăng, kính chắn gió

108.

So sánh nhanh: điểm khác biệt cơ bản giữa thấm kim loại và phun phủ nhiệt là gì?

a)

Thấm là khuếch tán nguyên tố vào nền, phun là phủ lớp ngoài

b)

Cả hai đều chỉ mạ điện hóa lớp mỏng

c)

Thấm và phun đều nóng chảy toàn bộ nền

d)

Phun tạo khuếch tán sâu, thấm chỉ bám cơ học

109.

Trong sơ đồ phun phủ bằng laser, vùng nào trực tiếp nóng chảy vật liệu phủ lên nền?

a)

Melt pool ngay trước vũng hàn

b)

Vùng khí trơ ngoài cùng

c)

Vùng ảnh sáng phía trên

d)

Lớp nền chưa bị ảnh hưởng

110.

Vai trò chính của khí trơ (Ar) trong phun phủ laser là gì?

a)

Bảo vệ hồ nóng chảy khỏi oxy hóa

b)

Tăng nhiệt độ hồ nóng chảy nhanh

c)

Tạo chân không trong buồng phủ

d)

Tạo phản ứng với bột làm cứng

111.

Trong lắng đọng chân không, bộ phận nào dùng để loại bỏ khí khỏi buồng xử lý?

a)

Ống dẫn khí trung tính

b)

Điện cực gia nhiệt vật

c)

Bơm chân không ở thành buồng

d)

Nguồn plasma trong buồng

112.

Sự khác nhau cốt lõi giữa phun phủ laser và lắng đọng chân không là gì?

a)

Cả hai đều bay hơi vật liệu nhờ plasma

b)

Chân không chỉ dùng để làm mát hồ nóng chảy

c)

Laser tạo bể nóng chảy cục bộ; chân không bay hơi vật liệu

d)

Laser yêu cầu chân không cao giống PVD

113.

Trong bể mạ điện, chi tiết cần mạ đóng vai trò gì về điện cực?

a)

Catot nhận ion kim loại

b)

Điện cực tham chiếu đo pH

c)

Anot hòa tan hoàn toàn

d)

Cực nối đất trung tính

114.

Tại sao anôt hy sinh bằng đồng được đặt trong bể mạ đồng?

a)

Cung cấp ion Cu2+ bù vào dung dịch

b)

Tạo bọt khí rửa bề mặt

c)

Tăng tốc độ khuấy cơ học

d)

Giảm nhiệt độ dung dịch mạ

115.

Thiết bị nào trong bể mạ giúp đồng đều hóa nồng độ ion gần bề mặt catot?

a)

Bộ khuấy dịch chuyển dung dịch

b)

Ống plasma tạo hoạt tính

c)

Cuộn gia nhiệt tăng bốc hơi

d)

Bơm chân không hạ áp suất

116.

Quan sát ảnh sản phẩm mạ, đặc điểm bề mặt nào là mục tiêu chính của quá trình mạ kim loại?

a)

Bề mặt thô và xốp hơn

b)

Bề mặt sáng bóng và đồng đều

c)

Bề mặt oxy hóa dày hơn

d)

Màu tối và hấp thụ nhiệt

117.

Trong các phương pháp làm sạch, lựa chọn nào thuộc nhóm cơ học?

a)

Siêu âm trong dung môi

b)

Tẩy dầu điện hóa kiềm

c)

Ngâm axit bóc oxit hóa

d)

Chải sợi thép loại gỉ bề mặt

118.

Khi chuẩn bị bề mặt trước sơn, mục tiêu quan trọng nhất của bước làm sạch là gì?

a)

Loại bỏ gỉ và dầu để tăng bám dính

b)

Tăng độ dày kim loại nền lên

c)

Tạo ứng suất nén nội tại lớn

d)

Làm bóng gương hoàn toàn

119.

Một chi tiết cần chống mài mòn cục bộ tại mép làm việc. Phương án xử lý bề mặt hiệu quả nhất là gì?

a)

Mạ đồng tăng dẫn điện bề mặt

b)

Sơn lót epoxy chống rỉ đơn thuần

c)

Làm sạch hóa học rồi để trần

d)

Phun phủ laser tạo lớp cứng cục bộ