wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 Spark GS6 LEVEL 1 -006

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

(Chọn 1 — bẫy thao tác, câu chữ) Theo tài liệu, trình duyệt web có chức năng nào sau đây?

a)

Truy xuất các trang web từ máy chủ web và hiển thị lên màn hình

b)

Cung cấp các dịch vụ

c)

Cho phép cấu hình để phù hợp và an toàn khi trực tuyến

d)

A, B, C đều đúng

2.

(Chọn 1 — bẫy “thanh địa chỉ”) Để truy cập một trang web theo tài liệu, thao tác đúng nhất là:

a)

Nhập URL vào thanh địa chỉ và nhấn Enter

b)

Nhập URL vào thanh cuộn và nhấn Enter

c)

Nhập URL vào thanh Taskbar và nhấn Enter

d)

Nhập URL vào Bookmark bar và nhấn Enter

3.

(Chọn 1 — bẫy nhớ đúng lệnh) Để tạo thẻ mới (New tab), phương án nào KHÔNG được liệt kê trong tài liệu:

a)

Nhấn Ctrl + T

b)

Bấm New tab

c)

Bấm chuột phải hoạt động → New tab

d)

Nhấn Ctrl + N

4.

(Chọn 1 — bẫy “Duplicate”) Theo tài liệu, thao tác nào tạo bản sao thẻ (Duplicate tab)?

a)

Bấm File → Duplicate

b)

Bấm chuột phải vào tên tab → Duplicate

c)

Bấm chuột phải liên kết → Open in new tab

d)

Bấm Close trên tab → Duplicate

5.

(Chọn 1 — bẫy tình huống) Bạn muốn mở một liên kết trên trang web ở tab khác nhưng vẫn giữ nguyên trang đang xem theo tài liệu, làm gì?

a)

Bấm chuột phải liên kết → Open in new tab

b)

Bấm Close tab hiện tại → mở lại tab cũ

c)

Nhấn Ctrl + W để mở tab mới

d)

Nhấn Ctrl + T và tab mới sẽ tự mở liên kết

6.

(Chọn 1 — bẫy “đóng tất cả tab”) Theo tài liệu, cách đúng để đóng tất cả tab đang mở là:

a)

Bấm Close trên một tab bất kỳ sẽ đóng hết

b)

Bấm chuột phải tab hoạt động → chọn đóng tất cả tab đang mở

c)

Nhấn Ctrl + T liên tục cho đến khi tự đóng

d)

Bấm Duplicate rồi đóng

7.

(Chọn 1 — bẫy “thanh cuộn”) Thanh cuộn trình duyệt xuất hiện khi nào theo tài liệu?

a)

Khi cửa sổ quá nhỏ không hiển thị hết nội dung trang web

b)

Khi nhập URL sai

c)

Khi bật chế độ an toàn

d)

Khi mở quá 2 tab

8.

(Chọn 1 — bẫy kép) Cách mở Start Menu theo tài liệu là:

a)

Nhấp Start Button hoặc nhấn phím WINDOWS

b)

Nhấp chuột phải Action Center

c)

Nhấn Ctrl + T

d)

Nhấp vào Show Desktop

9.

(Chọn 1 — bẫy vị trí) Theo tài liệu, Taskbar mặc định nằm ở:

a)

Trên cùng màn hình Desktop

b)

Dưới cùng màn hình Desktop

c)

Bên trái màn hình Desktop

d)

Bên phải màn hình Desktop

10.

(Chọn 1 — bẫy “có thể di chuyển”) Theo tài liệu, Taskbar có thể:

a)

Chỉ nằm cố định ở dưới cùng

b)

Di chuyển về các cạnh còn lại của màn hình Desktop

c)

Chỉ di chuyển được nếu là tài khoản Administrator

d)

Chỉ di chuyển được khi mở Task View

11.

(Chọn 1 — bẫy chức năng Task View) Task View theo tài liệu dùng để:

a)

Hiển thị các cửa sổ nhỏ của tất cả ứng dụng đang chạy và có New desktop tạo Desktop ảo

b)

Tìm kiếm thông tin trên WWW

c)

Hiển thị URL trang web

d)

Quét tệp và chuyển đổi tệp

12.

(Chọn tất cả đáp án đúng — có thể đúng cả 4) Notification Area theo tài liệu có thể hiển thị/cung cấp:

a)

Ngày, giờ

b)

Điều chỉnh âm lượng, kết nối LAN/Wi-Fi

c)

Trạng thái pin

d)

Cập nhật Windows có khả dụng hay không

13.

(Chọn 1 — bẫy “Show hidden icons”) “Show hidden icons” theo tài liệu là:

a)

Hiển thị thêm các biểu tượng ảnh hưởng hệ thống nhưng không hiển thị trên thanh tác vụ

b)

Hiển thị URL đang truy cập

c)

Hiển thị toàn bộ tab đang mở

d)

Hiển thị mật khẩu đăng nhập

14.

(Chọn 1 — bẫy “Action Center”) Theo tài liệu, thao tác đúng với Action Center là:

a)

Nhấp vào biểu tượng → mở cửa sổ Action Center

b)

Trỏ chuột vào biểu tượng → tự tạo Desktop ảo

c)

Nhấp vào biểu tượng → đóng tất cả tab

d)

Nhấp vào biểu tượng → mở trình duyệt

15.

(Chọn 1 — bẫy “Show Desktop: hover vs click”) Theo tài liệu, “Show Desktop” hoạt động đúng là:

a)

Trỏ vào nơi để hiện Desktop; nhấp để chuyển sang Desktop hoặc trở về màn hình trước đó

b)

Chỉ nhấp mới hiện Desktop, trỏ chuột không có tác dụng

c)

Chỉ trỏ chuột mới chuyển hẳn sang Desktop

d)

Nhấp là xóa tất cả cửa sổ đang mở

16.

(Chọn 1 — bẫy menu Start) Theo tài liệu, “Pop-up menu bên trái” của Start Menu chứa:

a)

Chỉ các tác thanh duyệt

b)

Biểu tượng phím tắt các chương trình/ứng dụng phổ biến hoặc dùng nhiều nhất

c)

Chỉ Action Center

d)

Chỉ URL đã lưu

17.

(Chọn 1 — bẫy đúng câu chữ) Theo tài liệu, nhấp chuột phải vào nút Start sẽ:

a)

Mở trình đơn chứa một số lệnh (Commands) và một số tính năng (Features)

b)

Xóa ứng dụng ngay

c)

Mở danh sách Bookmark

d)

Bật/tắt Wi-Fi

18.

(Chọn 1 — bẫy phủ định) Điều nào sau đây KHÔNG đúng về Administrator Account theo tài liệu?

a)

Cho phép thay đổi thiết lập bảo mật

b)

Cho phép cài đặt/gỡ bỏ phần mềm và phần cứng

c)

Cho phép thực hiện thay đổi ảnh hưởng đến tất cả tài khoản người dùng khác

d)

Không thể thực hiện thay đổi ảnh hưởng đến người dùng khác

19.

(Chọn tất cả đáp án đúng) Standard User Account theo tài liệu KHÔNG thể:

a)

Thay đổi các thiết lập bảo mật

b)

Truy cập các tệp tin của người dùng khác

c)

Xóa các tệp tin được yêu cầu để máy tính hoạt động

d)

A, B, C đều đúng

20.

(Chọn 1 — bẫy “tap”) Theo tài liệu, “Tap” KHÔNG bao gồm hành động nào?

a)

Chạm phím trên bàn phím ảo để nhập ký tự/văn bản

b)

Chạm một mục để chọn mục đó

c)

Chạm biểu tượng ứng dụng để chạy ứng dụng

d)

Chạm và giữ Widget để di chuyển

21.

(Chọn 1 — bẫy “tap and hold”) Theo tài liệu, “Tap and hold” dùng để:

a)

Chạm và giữ Widget để di chuyển

b)

Chạm và giữ một trường để hiển thị tùy chọn Pop-up menu

c)

A và B đúng

d)

Chỉ để tắt nguồn thiết bị

22.

(Chọn 1 — bẫy ghép thuật ngữ) Theo phần ghép định nghĩa email trong tài liệu, “Recipient” là:

a)

Nơi nhập thông điệp thực sự muốn gửi

b)

Nếu chủ đề email bằng vài từ

c)

Điều đầu tiên được đọc; có thể trang trọng/không chính thức tùy đối tượng

d)

Người nhận thư (địa chỉ email nhập trong trường To:)

23.

(Chọn 1 — bẫy “Greeting”) Theo phần ghép định nghĩa email, “Greeting” là:

a)

Nơi nhập thông điệp thực sự muốn gửi

b)

Nếu chủ đề email bằng vài từ

c)

Điều đầu tiên được đọc; có thể trang trọng/không chính thức tùy đối tượng

d)

Địa chỉ email người nhận trong To:

24.

(Chọn tất cả đáp án đúng — bẫy “thành phần cơ bản”) Thành phần cơ bản của email theo tài liệu là:

a)

Subject

b)

Message Body

c)

Signature

d)

Password

25.

(Chọn 1 — bẫy fact/opinion) Câu nào là fact theo tài liệu?

a)

Có 24 giờ trong một ngày

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm

c)

Thật là một ngày tuyệt vời

d)

B và C đều là fact

26.

(Chọn 1 — bẫy phủ định) Câu nào dưới đây KHÔNG phải là opinion theo ví dụ trong tài liệu?

a)

Có 24 giờ trong một ngày

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm

c)

Thật là một ngày tuyệt vời

d)

B và C là opinion

27.

(Chọn 1 — bẫy đúng cụm từ) “Digital Footprint” theo tài liệu KHÔNG bao gồm:

a)

Nhận xét bạn viết trên mạng xã hội

b)

Email bạn đã gửi

c)

Ảnh bạn đã đăng

d)

Họ và tên của bạn

28.

(Chọn 1 — bẫy ghép định nghĩa rất dễ nhầm) Trong câu ghép thuật ngữ bài “An toàn & bảo mật”, thuật ngữ “Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại.” là:

a)

Screentime

b)

Personal Data

c)

Posture

d)

Password

29.

(Chọn 1 — bẫy ghép định nghĩa) Trong câu ghép thuật ngữ, “Screentime” là:

a)

Vị trí và cách giữ đầu, cổ, lưng, cột sống khi đứng/ngồi/nằm

b)

Chuỗi ký tự dùng để xác minh danh tính trong xác thực

c)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình như TV hoặc máy tính

d)

Thông tin định danh như địa chỉ đường phố/số điện thoại

30.

(Chọn 1 — bẫy “media balance”) “Media balance” theo tài liệu là:

a)

Dành tất cả thời gian rảnh trên điện thoại thông minh

b)

Sử dụng phương tiện để cảm thấy khỏe mạnh và cân bằng với các hoạt động sống khác

c)

Bản trình chiếu kết hợp hình ảnh, văn bản và âm thanh

d)

Trò chuyện video để thay thế hoạt động ngoài đời