Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về ca dao Việt Nam

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Câu “Công cha như núi ngất trời” sử dụng biện pháp tu từ gì?

a)

Nhân hóa

b)

So sánh

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ

2.

“Nghĩa mẹ như nước ở ngoài biển Đông” nhấn mạnh điều gì?

a)

Mẹ nghiêm khắc, khó tính, dữ dội

b)

Nghĩa mẹ vô cùng to lớn

c)

Mẹ hay đi biển

d)

Mẹ già yếu

3.

Hình ảnh “núi” và “biển” trong bài ca dao "Công cha như núi ngất trời" tượng trưng cho:

a)

Thiên nhiên Việt Nam hùng vĩ, tươi đẹp

b)

Khoảng cách địa lí

c)

Công lao to lớn của cha mẹ

d)

Sự hiểm trở

4.

“Cù lao chín chữ” nói về:

a)

Chín anh em

b)

Chín đức tính

c)

Chín công ơn sinh thành, dưỡng dục

d)

Chín vùng đất

5.

Từ “cù lao” trong bài ca dao "Công cha như núi ngất trời" có nghĩa là:

a)

Hòn đảo

b)

Công ơn cha mẹ

c)

Người lao động

d)

Xa cách

6.

Bài ca dao "Công cha như núi ngất trời" chủ yếu khuyên con điều gì?

a)

Học giỏi

b)

Yêu quê hương

c)

Hiếu thảo

d)

Giữ gìn thiên nhiên

7.

“Anh em nào phải người xa” có ý nghĩa gì?

a)

Anh em ở gần nhà

b)

Anh em không phải người dưng

c)

Anh em đi xa

d)

Anh em không thân

8.

“Cùng chung bác mẹ” nghĩa là:

a)

Chung một dòng họ

b)

Chung ông bà

c)

Chung cha mẹ, cùng huyết thống

d)

Chung làng xóm

9.

Bài ca dao "Anh em nào phải người xa" nói về tình cảm nào?

a)

Tình bạn trong sáng

b)

Tình yêu thuỷ chung

c)

Tình anh em ruột thịt

d)

Tình thầy trò

10.

Nghệ thuật nổi bật của câu: "Yêu nhau như thể tay chân" là:

a)

Phóng đại

b)

So sánh

c)

Câu hỏi tu từ

11.

“Gió đưa cành trúc la đà” gợi tả:

a)

Cơn bão

b)

Cảnh yên bình, thơ mộng

c)

Mùa đông

d)

Núi cao

12.

“La đà” có nghĩa là:

a)

Bay cao

b)

Lắc lư nhẹ nhàng

c)

Rơi xuống

d)

Đứng yên

13.

“Mặt gương Tây Hồ” là biện pháp tu từ gì?

a)

Ẩn dụ

b)

Nhân hóa

c)

Hoán dụ

d)

Nói quá

14.

Hình ảnh “Mặt gương Tây Hồ” chỉ điều gì?

a)

Người soi gương trên mặt hồ

b)

Mặt hồ phẳng lặng như gương

c)

Gương thần

d)

Hồ sâu

15.

Bài ca dao "Gió đưa cành trúc la đà" trên viết về địa danh nào?

a)

Huế

b)

Hà Nội xưa

c)

Lạng Sơn

d)

Hải Phòng

16.

“Nhịp chày Yên Thái” gợi âm thanh gì?

a)

Tiếng trống

b)

Tiếng sóng

c)

Tiếng chày giã giấy truyền thống

d)

Tiếng chim

17.

“Đường lên xứ Lạng bao xa” là kiểu câu gì?

a)

Câu cầu khiến

b)

Câu hỏi tu từ

c)

Câu kể

d)

Câu cảm

18.

Câu ca dao “Đứng lại mà trông” thể hiện điều gì?

a)

Ra lệnh, bắt người đang đi phải đứng lại để nhìn

b)

Mời gọi, níu chân người xem cảnh đẹp

c)

Phàn nàn

d)

Hối thúc

19.

“Núi thành Lạng, sông Tam Cờ” thuộc tỉnh nào?

a)

Hà Nội

b)

Lạng Sơn

c)

Bắc Ninh

d)

Thái Bình

20.

Nội dung chính của bài ca dao "Đường lên xứ Lạng bao xa" là:

a)

Tả chiến tranh

b)

Tả cảnh đẹp, thể hiện niềm tự hào quê hương

c)

Tả lao động

d)

Tả gia đình

21.

Hình ảnh “con tằm” tượng trưng cho:

a)

Người giàu có, sung sướng

b)

Người phụ nữ xinh đẹp

c)

Người lao động vất vả

d)

Trẻ em

22.

“Phải nằm nhả tơ” thể hiện điều gì?

a)

Lười biếng

b)

Bị bóc lột sức lao động

c)

Nghỉ ngơi

d)

Vui vẻ

23.

“Lũ kiến li ti” gợi hình ảnh gì?

a)

Sự mạnh mẽ

b)

Sự nhỏ bé, lam lũ

c)

Sự nguy hiểm

d)

Sự đoàn kết

24.

Điệp từ “Thương thay” trong bài ca dao "Thương thay thân phận con tằm" có tác dụng:

a)

Nhấn mạnh cảm xúc thương cảm, xót xa

b)

Tạo tiếng vang

c)

Tạo nhịp nhanh

d)

Tạo hài hước

25.

Hình ảnh “Hạc lánh đường mây” chỉ:

a)

Chim bay cao

b)

Người cô đơn, lạc lõng

c)

Người giàu có

d)

Trẻ em

26.

Hình ảnh "con cuốc giữa trời” nói về điều gì?

a)

Chim khỏe mạnh và có tiếng hót hay

b)

Tiếng kêu ai oán

c)

Chim đẹp

d)

Chim hiền

27.

Nghệ thuật nổi bật của bài "Thương thay thân phận con tằm" là:

a)

Nhân hóa

b)

So sánh

c)

Ẩn dụ

d)

Nói quá

28.

Nội dung chính của bài ca dao "Thương thay thân phận con tằm" là:

a)

Ca ngợi thiên nhiên với những con vật nhỏ bé mà mạnh mẽ

b)

Thương cảm cho những thân phận nhỏ bé, khổ cực trong xã hội cũ

c)

Tả phong cảnh

29.

“Thân em như tấm lụa đào” dùng biện pháp gì?

a)

Nhân hóa

b)

So sánh

c)

Nói quá

d)

Hoán dụ

30.

“Lụa đào” tượng trưng cho:

a)

Sự yếu đuối của người phụ nữ

b)

Người phụ nữ đẹp, quý giá nhưng mong manh

c)

Giàu sang, sang trọng

d)

Lao động

31.

“Phất phơ giữa chợ” gợi điều gì?

a)

Vui vẻ, thư giãn giữa đông người

b)

Bị phụ thuộc, không tự quyết số phận

c)

Mạnh mẽ

d)

Hạnh phúc

32.

“Biết vào tay ai” thể hiện tâm trạng gì?

a)

Tự tin vì sắc đẹp của mình

b)

Vui mừng vì hạnh phúc

c)

Lo lắng cho số phận tương lai

d)

Giận dữ và đau khổ

33.

Chủ đề chính của bài là:

a)

Tình yêu của người xưa

b)

Số phận người phụ nữ trong xã hội xưa

c)

Gia đình

d)

Quê hương

34.

Từ “mênh mông” nghĩa là:

a)

Nhỏ bé

b)

Rộng lớn, không giới hạn

c)

Cao vút, ngất trời

d)

Gồ ghề

35.

Từ “ngất trời” có tác dụng gì?

a)

Tả chiều ngang

b)

Nhấn mạnh độ cao lớn

c)

Tả màu sắc

d)

Tả âm thanh

36.

“La đà” thuộc từ loại nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Đại từ

37.

“Li ti” là kiểu từ gì?

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

c)

Thành ngữ

d)

Từ Hán Việt

38.

Các bài ca dao trên chủ yếu sử dụng thể thơ:

a)

Song thất lục bát

b)

Lục bát

c)

Thất ngôn

d)

Tự do

39.

Điểm chung nội dung các bài ca dao là:

a)

Kể chuyện lịch sử

b)

Phản ánh tình cảm gia đình, quê hương, thân phận con người

c)

Khoa học

d)

Chiến tranh

40.

Ca dao thường được sáng tác bởi:

a)

Vua quan

b)

Nhà thơ nổi tiếng

c)

Nhân dân lao động

d)

Học sinh