WorksheetsQuiz về ca dao Việt Nam
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Câu “Công cha như núi ngất trời” sử dụng biện pháp tu từ gì?
Nhân hóa
So sánh
Ẩn dụ
Hoán dụ
“Nghĩa mẹ như nước ở ngoài biển Đông” nhấn mạnh điều gì?
Mẹ nghiêm khắc, khó tính, dữ dội
Nghĩa mẹ vô cùng to lớn
Mẹ hay đi biển
Mẹ già yếu
Hình ảnh “núi” và “biển” trong bài ca dao "Công cha như núi ngất trời" tượng trưng cho:
Thiên nhiên Việt Nam hùng vĩ, tươi đẹp
Khoảng cách địa lí
Công lao to lớn của cha mẹ
Sự hiểm trở
“Cù lao chín chữ” nói về:
Chín anh em
Chín đức tính
Chín công ơn sinh thành, dưỡng dục
Chín vùng đất
Từ “cù lao” trong bài ca dao "Công cha như núi ngất trời" có nghĩa là:
Hòn đảo
Công ơn cha mẹ
Người lao động
Xa cách
Bài ca dao "Công cha như núi ngất trời" chủ yếu khuyên con điều gì?
Học giỏi
Yêu quê hương
Hiếu thảo
Giữ gìn thiên nhiên
“Anh em nào phải người xa” có ý nghĩa gì?
Anh em ở gần nhà
Anh em không phải người dưng
Anh em đi xa
Anh em không thân
“Cùng chung bác mẹ” nghĩa là:
Chung một dòng họ
Chung ông bà
Chung cha mẹ, cùng huyết thống
Chung làng xóm
Bài ca dao "Anh em nào phải người xa" nói về tình cảm nào?
Tình bạn trong sáng
Tình yêu thuỷ chung
Tình anh em ruột thịt
Tình thầy trò
Nghệ thuật nổi bật của câu: "Yêu nhau như thể tay chân" là:
Phóng đại
So sánh
Câu hỏi tu từ
“Gió đưa cành trúc la đà” gợi tả:
Cơn bão
Cảnh yên bình, thơ mộng
Mùa đông
Núi cao
“La đà” có nghĩa là:
Bay cao
Lắc lư nhẹ nhàng
Rơi xuống
Đứng yên
“Mặt gương Tây Hồ” là biện pháp tu từ gì?
Ẩn dụ
Nhân hóa
Hoán dụ
Nói quá
Hình ảnh “Mặt gương Tây Hồ” chỉ điều gì?
Người soi gương trên mặt hồ
Mặt hồ phẳng lặng như gương
Gương thần
Hồ sâu
Bài ca dao "Gió đưa cành trúc la đà" trên viết về địa danh nào?
Huế
Hà Nội xưa
Lạng Sơn
Hải Phòng
“Nhịp chày Yên Thái” gợi âm thanh gì?
Tiếng trống
Tiếng sóng
Tiếng chày giã giấy truyền thống
Tiếng chim
“Đường lên xứ Lạng bao xa” là kiểu câu gì?
Câu cầu khiến
Câu hỏi tu từ
Câu kể
Câu cảm
Câu ca dao “Đứng lại mà trông” thể hiện điều gì?
Ra lệnh, bắt người đang đi phải đứng lại để nhìn
Mời gọi, níu chân người xem cảnh đẹp
Phàn nàn
Hối thúc
“Núi thành Lạng, sông Tam Cờ” thuộc tỉnh nào?
Hà Nội
Lạng Sơn
Bắc Ninh
Thái Bình
Nội dung chính của bài ca dao "Đường lên xứ Lạng bao xa" là:
Tả chiến tranh
Tả cảnh đẹp, thể hiện niềm tự hào quê hương
Tả lao động
Tả gia đình
Hình ảnh “con tằm” tượng trưng cho:
Người giàu có, sung sướng
Người phụ nữ xinh đẹp
Người lao động vất vả
Trẻ em
“Phải nằm nhả tơ” thể hiện điều gì?
Lười biếng
Bị bóc lột sức lao động
Nghỉ ngơi
Vui vẻ
“Lũ kiến li ti” gợi hình ảnh gì?
Sự mạnh mẽ
Sự nhỏ bé, lam lũ
Sự nguy hiểm
Sự đoàn kết
Điệp từ “Thương thay” trong bài ca dao "Thương thay thân phận con tằm" có tác dụng:
Nhấn mạnh cảm xúc thương cảm, xót xa
Tạo tiếng vang
Tạo nhịp nhanh
Tạo hài hước
Hình ảnh “Hạc lánh đường mây” chỉ:
Chim bay cao
Người cô đơn, lạc lõng
Người giàu có
Trẻ em
Hình ảnh "con cuốc giữa trời” nói về điều gì?
Chim khỏe mạnh và có tiếng hót hay
Tiếng kêu ai oán
Chim đẹp
Chim hiền
Nghệ thuật nổi bật của bài "Thương thay thân phận con tằm" là:
Nhân hóa
So sánh
Ẩn dụ
Nói quá
Nội dung chính của bài ca dao "Thương thay thân phận con tằm" là:
Ca ngợi thiên nhiên với những con vật nhỏ bé mà mạnh mẽ
Thương cảm cho những thân phận nhỏ bé, khổ cực trong xã hội cũ
Tả phong cảnh
“Thân em như tấm lụa đào” dùng biện pháp gì?
Nhân hóa
So sánh
Nói quá
Hoán dụ
“Lụa đào” tượng trưng cho:
Sự yếu đuối của người phụ nữ
Người phụ nữ đẹp, quý giá nhưng mong manh
Giàu sang, sang trọng
Lao động
“Phất phơ giữa chợ” gợi điều gì?
Vui vẻ, thư giãn giữa đông người
Bị phụ thuộc, không tự quyết số phận
Mạnh mẽ
Hạnh phúc
“Biết vào tay ai” thể hiện tâm trạng gì?
Tự tin vì sắc đẹp của mình
Vui mừng vì hạnh phúc
Lo lắng cho số phận tương lai
Giận dữ và đau khổ
Chủ đề chính của bài là:
Tình yêu của người xưa
Số phận người phụ nữ trong xã hội xưa
Gia đình
Quê hương
Từ “mênh mông” nghĩa là:
Nhỏ bé
Rộng lớn, không giới hạn
Cao vút, ngất trời
Gồ ghề
Từ “ngất trời” có tác dụng gì?
Tả chiều ngang
Nhấn mạnh độ cao lớn
Tả màu sắc
Tả âm thanh
“La đà” thuộc từ loại nào?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Đại từ
“Li ti” là kiểu từ gì?
Từ ghép
Từ láy
Thành ngữ
Từ Hán Việt
Các bài ca dao trên chủ yếu sử dụng thể thơ:
Song thất lục bát
Lục bát
Thất ngôn
Tự do
Điểm chung nội dung các bài ca dao là:
Kể chuyện lịch sử
Phản ánh tình cảm gia đình, quê hương, thân phận con người
Khoa học
Chiến tranh
Ca dao thường được sáng tác bởi:
Vua quan
Nhà thơ nổi tiếng
Nhân dân lao động
Học sinh
