Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ mới

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

白

a)

Trắng

b)

Ngựa

c)

Không

d)

To

2.

汉语

a)

Tiếng hán

b)

Tiếng hàn

c)

Tiếng anh

d)

Tiếng việt

3.

韩语

a)

Tiếng hàn

b)

Tiếng trung

c)

Tiếng anh

d)

Tiếng việt

4.

法语

a)

Tiếng pháp

b)

Tiếng nga

c)

Tiêng nhật

d)

Tiếng anh

5.

俄语

a)

Tiếng nga

b)

Tiếng pháp

c)

Tiếng trung

d)

Tiếng anh

6.

邮局

a)

Bưu điện

b)

Ngân hàng

c)

Trường học

d)

Nhà

7.

俄语

a)

Tiếng nga

b)

Tiếng pháp

c)

Tiếng trung

d)

Tiếng anh

8.

寄信

a)

Gửi thư

b)

Rút tiền

c)

Đi học

d)

Gửi không

9.

昨天

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

10.

今天

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

11.

明天

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

12.

星期天

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ 6

d)

Chủ nhật

13.

星期一

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ 5

d)

Chủ nhật

14.

星期四

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ 5

d)

Chủ nhật

15.

回学校

a)

Trường học

b)

Về trường

c)

Về nhà

d)

Nhà

16.

这是

a)

Đây là

b)

Kia là

c)

Hay là

17.

老师

a)

Giáo viên

b)

Học sjnh

c)

Ngài

d)

Bạn bè

18.

请

a)

Mời

b)

Ngồi

c)

Vào

d)

Uống

19.

老师

a)

Giáo viên

b)

Học sjnh

c)

Ngài

d)

Bạn bè

20.

进

a)

Vào

b)

Ngôi

c)

Uống

d)

Mời

21.

进

a)

Vào

b)

Ngôi

c)

Uống

d)

Mời

22.

进

a)

Vào

b)

Ngôi

c)

Uống

d)

Mời

23.

身体

a)

Sức khoẻ

b)

Công việc

c)

Khoẻ không

d)

Đi làm

24.

天安门

a)

Thiên an môn

b)

Thiên an

c)

Bắc kinh

d)

Trung quốc

25.

再见

a)

Tạm biệt

b)

Ngày mai gặp

c)

Đi học

d)

Không có gì

26.

俄语

a)

Tiếng nga

b)

Tiếng pháp

c)

Tiếng trung

d)

Tiếng anh