wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ mới

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

a)

Trắng

b)

Ngựa

c)

Không

d)

To

2.

汉语

a)

Tiếng hán

b)

Tiếng hàn

c)

Tiếng anh

d)

Tiếng việt

3.

韩语

a)

Tiếng hàn

b)

Tiếng trung

c)

Tiếng anh

d)

Tiếng việt

4.

法语

a)

Tiếng pháp

b)

Tiếng nga

c)

Tiêng nhật

d)

Tiếng anh

5.

俄语

a)

Tiếng nga

b)

Tiếng pháp

c)

Tiếng trung

d)

Tiếng anh

6.

邮局

a)

Bưu điện

b)

Ngân hàng

c)

Trường học

d)

Nhà

7.

俄语

a)

Tiếng nga

b)

Tiếng pháp

c)

Tiếng trung

d)

Tiếng anh

8.

俄语

a)

Tiếng nga

b)

Tiếng pháp

c)

Tiếng trung

d)

Tiếng anh

9.

寄信

a)

Gửi thư

b)

Rút tiền

c)

Đi học

d)

Gửi không

10.

昨天

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

11.

今天

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

12.

明天

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

13.

明天

a)

Ngày mai

b)

Hôm qua

c)

Hôm nay

14.

星期天

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ 6

d)

Chủ nhật

15.

星期一

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ 5

d)

Chủ nhật

16.

星期四

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ 5

d)

Chủ nhật

17.

回学校

a)

Trường học

b)

Về trường

c)

Về nhà

d)

Nhà

18.

这是

a)

Đây là

b)

Kia là

c)

Hay là

19.

老师

a)

Giáo viên

b)

Học sjnh

c)

Ngài

d)

Bạn bè

20.

a)

Mời

b)

Ngồi

c)

Vào

d)

Uống

21.

老师

a)

Giáo viên

b)

Học sjnh

c)

Ngài

d)

Bạn bè

22.

a)

Vào

b)

Ngôi

c)

Uống

d)

Mời

23.

a)

Vào

b)

Ngôi

c)

Uống

d)

Mời

24.

a)

Vào

b)

Ngôi

c)

Uống

d)

Mời

25.

a)

Vào

b)

Ngôi

c)

Uống

d)

Mời

26.

a)

Vào

b)

Ngôi

c)

Uống

d)

Mời

27.

身体

a)

Sức khoẻ

b)

Công việc

c)

Khoẻ không

d)

Đi làm

28.

天安门

a)

Thiên an môn

b)

Thiên an

c)

Bắc kinh

d)

Trung quốc

29.

再见

a)

Tạm biệt

b)

Ngày mai gặp

c)

Đi học

d)

Không có gì