wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Phú thọ

Total questions: 104

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: initially

a)

ban đầu

b)

cuối cùng

c)

ngẫu nhiên

d)

sáng kiến

2.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: implicit

a)

ẩn, tiềm tàng

b)

cụ thể, rõ ràng

c)

tạm thời

d)

bề ngoài

3.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: explicit

a)

cụ thể, rõ ràng

b)

mơ hồ

c)

gián tiếp

d)

ngẫu nhiên

4.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: adept

a)

giỏi, thành thạo

b)

yếu kém

c)

vòng vo

d)

kiến tạo

5.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: amateur

a)

nghiệp dư

b)

chuyên nghiệp

c)

thành thạo

d)

lành nghề

6.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: subsequently

a)

sau đó

b)

trước đó

c)

ngẫu nhiên

d)

hiếm khi

7.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: in contrast

a)

trái lại

b)

tương tự

c)

đồng thời

d)

kết quả là

8.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: as a result

a)

kết quả là

b)

trái lại

c)

trước tiên

d)

đồng thời

9.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: in response to

a)

để đáp lại

b)

bất chấp

c)

do đó

d)

trước khi

10.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: consequence

a)

hệ quả

b)

nguyên nhân

c)

phương pháp

d)

quan điểm

11.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: approach

a)

cách tiếp cận

b)

kết quả

c)

hạn chế

d)

hệ lụy

12.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: strategy

a)

chiến lược

b)

ngẫu hứng

c)

sai lầm

d)

trì hoãn

13.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: perspective

a)

góc nhìn

b)

kết luận

c)

hạn chế

14.

underlying

a)

tiềm ẩn

b)

bề mặt

c)

mật vụ

d)

ngẫu nhiên

15.

inherent

a)

vốn có

b)

tình cờ

c)

bên ngoài

d)

tạm thời

16.

controversial

a)

gây tranh cãi

b)

được đồng thuận

c)

không quan trọng

d)

rõ ràng

17.

constraint

a)

sự hạn chế

b)

cơ hội

c)

sự xâm lược

d)

tự do

18.

implication

a)

hệ lụy

b)

lợi ích

c)

phương tiện

d)

giải pháp

19.

ambiguity

a)

sự mơ hồ

b)

sự rõ ràng

c)

sự lạc lối

d)

sự chắc chắn

20.

demonstrate = = =

a)

chứng minh

b)

che giấu

c)

phủ nhận

d)

show

e)

reveal

21.

lead to = = =

a)

dẫn đến

b)

result in

c)

result from

d)

cause

e)

nguyên nhân

22.

alter

a)

thay đổi

b)

giữ nguyên

c)

phá hủy

d)

transform

e)

charge

23.

facilitate (v)

a)

tạo điều kiện

b)

cản trở

c)

làm chậm

24.

restrict

a)

hạn chế

b)

strait

c)

tẩy chay

d)

biểu tình

e)

constrain

25.

constrain

a)

ràng buộc

b)

giải phóng

c)

mở rộng

d)

khuyến khích

26.

công bằng

a)

equity

b)

fairness

c)

justice

d)

align

27.

đánh giá (v)

a)

assess

b)

access

c)

evaluate

d)

evacuate

28.

capture

a)

phản ánh

b)

bỏ sót

c)

che giấu

d)

ghi nhận

29.

represent

a)

đại diện/phản ánh

b)

loại trừ

c)

phủ nhận

d)

tránh né

30.

evolve

a)

tiến hóa/thay đổi dần

b)

đứng yên

c)

thoái lui

d)

ngẫu nhiên

31.

disadvantage

a)

bất lợi

b)

lợi thế

c)

cơ hội

d)

ưu điểm

32.

toàn diện

a)

comprehensive

b)

comprehensible

c)

holistic

d)

graveyard

33.

objective

a)

khách quan

b)

thiên vị

c)

cảm tính

d)

chủ quan

34.

potential

a)

tiềm năng/khả năng

b)

bất lực

c)

không thể

d)

capability

35.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “once symbolized”.

a)

từng là biểu tượng

b)

chưa bao giờ đại diện

c)

vừa mới tạo ra

d)

bị lãng quên

36.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “have come under scrutiny”.

a)

đang bị soi xét

b)

được ca ngợi

c)

bị bỏ qua

d)

được chấp nhận

37.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “raise questions about”.

a)

đặt ra nghi vấn về

b)

khẳng định chắc chắn

c)

bỏ qua vấn đề

d)

giải quyết triệt để

38.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “seek to evaluate”.

a)

nhằm đánh giá

b)

từ chối xem xét

c)

tránh né đánh giá

d)

phủ nhận giá trị

39.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “within days rather than weeks”.

a)

trong vài ngày thay vì vài tuần

b)

trong vài tuần thay vì vài tháng

c)

ngay lập tức

d)

sau nhiều tháng

40.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “extends beyond convenience”.

a)

vượt quá sự tiện lợi

b)

chỉ vì tiện lợi

c)

giới hạn trong tiện lợi

d)

do sự bất tiện

41.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “remain necessary for”.

a)

vẫn cần thiết cho

b)

không còn cần thiết

c)

tránh xa

d)

thay thế hoàn toàn

42.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “far from level”.

a)

không hề công bằng

b)

rất công bằng

c)

hoàn toàn cân bằng

d)

khá công bằng

43.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “lie in balance”.

a)

nằm ở sự cân bằng

b)

nằm ở sự thiên lệch

c)

phụ thuộc ngẫu nhiên

d)

không có giải pháp

44.

Chọn nghĩa đúng của từ/giới từ “alongside”.

a)

song song với

b)

thay vì

c)

bất chấp

d)

trái ngược với

45.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “remains clear”.

a)

vẫn rõ ràng

b)

trở nên mơ hồ

c)

bị che khuất

d)

không chắc chắn

46.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ “open doors to possibility”.

a)

mở ra cơ hội

b)

đóng lại cơ hội

c)

loại bỏ khả năng

d)

ngăn cản phát triển

47.

Chọn nghĩa đúng của danh từ “proponents”.

a)

người ủng hộ

b)

người phản đối

c)

người trung lập

48.

Chọn nghĩa đúng của “opponents”.

a)

người phản đối

b)

người ủng hộ

c)

người trung lập

d)

người tham gia

49.

Chọn nghĩa đúng của “grade inflation”.

a)

lạm phát điểm

b)

chuẩn hóa điểm

c)

hạ thấp điểm

d)

đánh giá nghiêm ngặt

50.

Chọn nghĩa đúng của “curricular standards”.

a)

khung chương trình

b)

hoạt động ngoại khóa

c)

phương pháp dạy học

d)

đánh giá cá nhân

51.

Chọn nghĩa đúng của “quantitative measures”.

a)

thước đo định lượng

b)

đánh giá cảm tính

c)

ý kiến chủ quan

d)

nhận xét miệng

52.

Chọn nghĩa đúng của “lived experience”.

a)

trải nghiệm sống

b)

kiến thức sách vở

c)

ý kiến gián tiếp

d)

giả định lý thuyết

53.

Chọn nghĩa đúng của “intellectual performance”.

a)

năng lực trí tuệ

b)

thể lực

c)

kỹ năng giao tiếp

d)

tinh thần đồng đội

54.

Chọn nghĩa đúng của “endure or diminish”.

a)

tồn tại hay suy giảm

b)

bắt đầu hay kết thúc

c)

tăng mạnh

d)

giữ nguyên mãi mãi

55.

Chọn nghĩa đúng của “conformity”.

a)

sự tuân thủ khuôn mẫu

b)

sự sáng tạo

c)

sự nổi loạn

d)

sự khác biệt

56.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Align with

a)

phù hợp với

b)

trái ngược với

c)

bỏ qua

d)

phản đối

57.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Portray

a)

miêu tả

b)

che giấu

c)

phủ nhận

d)

bỏ qua

58.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Prestigious

a)

uy tín

b)

tầm thường

c)

kém chất lượng

d)

buôn lậu

59.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Flashy

a)

hào nhoáng

b)

giản dị

c)

khiêm tốn

d)

mờ nhạt

60.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Flashy

a)

hào nhoáng

b)

giản dị

c)

khiêm tốn

d)

mờ nhạt

61.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Perk

a)

phúc lợi

b)

hình phạt

c)

nghĩa vụ

d)

trách nhiệm

62.

Encourage= =

a)

động lực

b)

incentive

c)

dũng cảm

d)

excarvator

63.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Vulnerable to

a)

dễ bị tổn thương

b)

kháng lại

c)

miễn nhiễm

d)

khó bị ảnh hưởng

64.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Resistant to

a)

kháng lại

b)

dễ bị ảnh hưởng

c)

không quan tâm

d)

bị cuốn theo

65.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Immune to

a)

miễn nhiễm với

b)

rất nhạy cảm với

c)

dễ bị ảnh hưởng

d)

phụ thuộc vào

66.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Exacerbate

a)

làm trầm trọng thêm

b)

giảm nhẹ

c)

cải thiện

d)

xoa dịu

67.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Parallel

a)

song song

b)

so le trong

c)

đối đỉnh

d)

sin đối

68.

Attractive = =

a)

thu hút

b)

appeal

c)

aperture

d)

phớt lờ

69.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Intend to V

a)

có ý định

b)

bắt buộc phải

c)

tình cờ làm

d)

từ chối làm

70.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Establish

a)

thành lập

b)

phá bỏ

c)

bỏ dỡ

d)

xây dựng

71.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Familiar with

a)

quen thuộc với

b)

xa lạ với

c)

không liên quan

d)

tránh né

72.

..... advantage ...... : ....

a)

tận dụng

b)

take

c)

of

d)

in

e)

make

73.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Total

a)

tổng cộng

b)

một phần

c)

lẻ tẻ

d)

thanh toán

74.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Urgent

a)

khẩn cấp

b)

bình thường

c)

chậm trễ

d)

sơ tản

75.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Reform

a)

cải cách/tái định hình

b)

giữ nguyên

c)

phá hủy

d)

sao chép

76.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Pedagogical

a)

thuộc phương pháp giảng dạy

b)

Thuộc phạm trù ý thức

c)

Thuộc phạm trù vật chất

d)

thuộc dịch tễ học

77.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ/cụm từ sau: Superior to

a)

vượt trội hơn

b)

kém hơn

c)

bằng với

d)

thua xa

78.

Giải thích

a)

explain

b)

apply for

c)

account for

d)

act out

79.

Register for

a)

đăng ký

b)

hủy đăng ký

c)

bỏ lỡ

d)

phớt lờ

80.

Account for

a)

chiếm/tính đến

b)

tính toán

c)

phủ nhận

d)

tránh né

81.

Amenity

a)

tiện ích

b)

bất tiện

c)

cơ sở vật chất

d)

khó khăn

82.

Regenerative

a)

tái sinh/tái tạo

b)

phá hủy

c)

hồi máu

d)

cạn kiệt

83.

Adequate

a)

đủ

b)

thiếu

c)

dư thừa

d)

kém chất lượng

84.

Insufficient

a)

thiếu

b)

đủ

c)

dư dả

d)

bỏ rơi

85.

Empower

a)

trao quyền

b)

tước quyền

c)

kiểm soát chặt

d)

hạn chế

86.

Indeed

a)

thật vậy/quả thực

b)

ngược lại

c)

tình cờ

d)

hiếm khi

87.

Infant

a)

trẻ sơ sinh

b)

thiếu niên

c)

người trưởng thành

d)

người già

88.

Catastrophic

a)

thảm họa

b)

nhỏ nhặt

c)

bình thường

d)

đáng kể

89.

Devastate

a)

tàn phá

b)

xây dựng

c)

cháy rừng

d)

bảo tồn

90.

Aftershock

a)

dư chấn

b)

động đất chính

c)

sóng thần

d)

lũ lụt

91.

Beneath

a)

bên dưới

b)

bên trên

c)

bên cạnh

d)

ở giữa

92.

Tarpaulin

a)

tấm bạt

b)

tấm kính

c)

tấm vải mỏng

d)

tấm kim loại

93.

Erected

a)

dựng lên

b)

đập bỏ

c)

nằm nghiêng

d)

hạ xuống

94.

Intense

a)

mãnh liệt/căng thẳng

b)

nhẹ nhàng

c)

yếu ớt

d)

đầu não

95.

Reassurance

a)

sự trấn an

b)

đe dọa

c)

tẩy chay

d)

phản đối

96.

Crisis

a)

khủng hoảng

b)

ổn định

c)

bình yên

d)

thuận lợi

97.

Fair

a)

công bằng

b)

thiên vị

c)

bất công

d)

ngẫu nhiên

98.

Prompting

a)

thúc đẩy/gợi ra

b)

ngăn cản

c)

trì hoãn

d)

làm chậm

99.

Debate

a)

tranh luận

b)

đồng thuận

c)

im lặng

d)

phớt lờ

100.

idea ; ý tưởng ---> lý tưởng

(a)  

101.

tận dụng

a)

make use of

b)

deplete

c)

take advantage of

d)

drain off

102.

Bắt chước

a)

intimidate

b)

imitate

c)

intimate

103.

Hăm doạ

a)

intimate

b)

imitate

c)

intimidate

d)

initiative

104.

Thân mật

a)

intimidate

b)

intimate

c)

imitate