NEW
Font size
Worksheetskiểm tra thường xuyên-tin12-css
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
CSS trong thiết kế web có vai trò chính là:
Tạo nội dung cho trang web
Định dạng và trình bày trang web
Xử lí dữ liệu phía máy chủ
Tạo cơ sở dữ liệu
CSS là viết tắt của cụm từ nào sau đây?
Computer Style Sheets
Cascading Style Sheets
Creative Style System
Common Style Sheets
Tệp CSS thường có phần mở rộng là:
.html
.web
.css
.js
Thuộc tính CSS nào dùng để thay đổi màu chữ?
background
color
text-color
font-color
Kí hiệu nào dùng để chọn class trong CSS?
#
.
*
&
Kí hiệu nào dùng để chọn id trong CSS?
.
*
@
#
Đơn vị nào sau đây là đơn vị đo hợp lệ trong CSS?
kg
px
l
s
Thuộc tính CSS dùng để căn giữa văn bản theo chiều ngang là:
align
float
text-align
position
CSS được trình duyệt đọc theo thứ tự:
Từ dưới lên
Từ phải sang trái
Từ trên xuống dưới
Ngẫu nhiên
Điểm khác nhau cơ bản giữa class và id là:
class chỉ dùng cho 1 phần tử
id có thể dùng cho nhiều phần tử
id là duy nhất, class có thể lặp
class ưu tiên cao hơn id
Bộ chọn nào có độ ưu tiên cao nhất trong CSS?
Bộ chọn thẻ
Bộ chọn lớp
Bộ chọn định danh
Bộ chọn toàn cục
Thuộc tính font-size dùng để:
Đổi kiểu chữ
Đổi cỡ chữ
Đổi màu chữ
Đổi khoảng cách chữ
Thuộc tính margin dùng để:
Tạo viền
Tạo khoảng cách bên trong
Tạo khoảng cách bên ngoài
Tạo màu nền
Box Model trong CSS gồm các thành phần:
header, body, footer
content, padding, border, margin
width, height, color
row, column
display: none; có tác dụng:
Ẩn phần tử nhưng vẫn chiếm chỗ
Ẩn phần tử và không chiếm chỗ
Chỉ ẩn nội dung
Chỉ ẩn viền
Thuộc tính position dùng để:
Thay đổi kích thước
Thay đổi vị trí phần tử
Thay đổi màu nền
Thay đổi phông chữ
Giá trị fixed của position giúp phần tử:
Đứng yên theo phần tử cha
Di chuyển theo trang
Cố định theo cửa sổ trình duyệt
Ẩn khỏi trang
Flexbox là mô hình bố cục:
Một chiều
Hai chiều
Dạng bảng
Cố định
CSS Grid phù hợp nhất cho bố cục:
Văn bản
Một hàng
Hai chiều (hàng – cột)
Một cột
Cú pháp đúng để chọn class content là:
#content
content
.content
*content
Cú pháp đúng để chọn id menu là:
.menu
menu
#menu
*menu
Để đặt chiều rộng phần tử là 400px, dùng:
width = 400
width: 400px;
size: 400px;
length: 400px;
Muốn căn giữa nội dung văn bản trong , dùng:
align: center;
float: center;
text-align: center;
position: center;
Thuộc tính nào dùng để tạo đường viền cho phần tử?
outline
margin
border
padding
Thuộc tính nào thường dùng để tạo bố cục cột truyền thống?
float
clear
display
overflow
Để phần tử hiển thị dạng khối, dùng:
display: inline;
display: block;
display: none;
display: flex;
Muốn ẩn phần tử nhưng vẫn giữ không gian, dùng:
display: none;
visibility: hidden;
opacity: 0;
overflow: hidden;
Để tổng kích thước phần tử không đổi khi thêm padding, dùng:
box-sizing: content-box;
box-sizing: border-box;
box-sizing: padding-box;
box-sizing: margin-box;
Khi nhiều CSS cùng tác động lên một phần tử, yếu tố quyết định ưu tiên là:
Thứ tự chữ cái
Màu sắc
Độ ưu tiên bộ chọn
Độ dài đoạn mã
Inline CSS có đặc điểm:
Ưu tiên thấp nhất
Ưu tiên cao nhất
Không dùng được
Chỉ dùng trong file CSS
Để phần tử luôn hiển thị khi cuộn trang, dùng:
position: absolute;
position: relative;
position: fixed;
position: static;
Khi thiết kế web hiện đại theo SGK, nên ưu tiên:
Table
Float
Flexbox và Grid
Inline CSS
Thuộc tính margin: auto; thường dùng để:
Căn giữa phần tử theo chiều ngang
Ẩn phần tử
Căn chữ
Tạo viền
CSS giúp tách biệt điều gì với HTML?
Nội dung và cấu trúc
Cấu trúc và trình bày
Dữ liệu và xử lí
Hình ảnh và video
Lợi ích lớn nhất của CSS theo SGK Tin 12 Cánh Diều là:
Viết web nhanh hơn
Dễ thay đổi giao diện, tái sử dụng
Giảm kích thước file HTML
Thay thế hoàn toàn HTML
