WorksheetsEmail Writing Unit2 - Lesson 1
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
“見積書” có nghĩa là gì?
Bản thiết kế
Bản báo giá
Báo cáo doanh thu
Biên bản họp
“概算見積書” nghĩa là:
Báo giá chính thức
Báo giá sơ bộ
Báo giá hủy
Báo giá chi tiết
“見積る/見積もりする” là:
Nộp hồ sơ
Báo giá
Liên hệ
Hủy cuộc họp
“添付ファイルをご確認ください” nghĩa là:
Hãy mở file
Hãy kiểm tra file đính kèm
Hãy nộp file
Hãy chỉnh sửa file
“解凍パスワード” là:
Mật khẩu đăng nhập
Mật khẩu giải nén
Mật khẩu hệ thống
Mật khẩu email
“別途メールでご連絡いたします” nghĩa là:
Gửi kèm trong email này
Gửi bằng đường bưu điện
Sẽ gửi ở một email khác
Không gửi nữa
“連携する” có nghĩa là:
Chỉnh sửa
Liên kết
Sao lưu
Nén lại
“データ移行” nghĩa là:
Migration dữ liệu
Xóa dữ liệu
Tải về dữ liệu
Sửa dữ liệu
“現行システム” chỉ:
Hệ thống cũ đã bị ngừng
Hệ thống đang bị lỗi
Hệ thống hiện hành
Hệ thống demo
工数 có nghĩa là:
Chi phí
Công số
Deadline
Mã nguồn
人月là:
にんげつ
にんつき
にんがつ
にんづき
STの工数が高くなっております → ST là:
System Test
Software Tool
Standard Time
System Trouble
業務 nghĩa là:
Quy trình
Công việc, nghiệp vụ
Văn phòng
Hồ sơ
提出する:
Tham khảo
Gửi / Nộp
Xóa
Tạo mới
~をいただき、ありがとうございます dùng khi:
Khuyên ai đó
Cảm ơn vì đã nhận được gì đó
Xin lỗi
Từ chối
“作成しましたので、送付いたします” nghĩa là:
Chưa hoàn thành nên chưa gửi được
Đã tạo xong nên gửi đi
Hủy file vừa tạo
Xin kiểm tra lại
Vさせていただきます diễn tả:
Mệnh lệnh
Xin phép được làm
Từ chối làm
Không chắc
Vさせていただきます diễn tả:
Mệnh lệnh
Xin phép được làm
Từ chối làm
Không chắc làm được
“ご確認のうえ、ご連絡ください” nghĩa là:
Sau khi xác nhận xong thì liên lạc
Trước khi xác nhận thì liên lạc
Không cần xác nhận cũng liên lạc
Liên lạc ngay lập tức
補足する có nghĩa là:
Xóa bớt
Bổ sung
Tăng tốc
Nén lại
“補足で説明させていただきます” dùng khi:
Thêm phần mô tả bổ sung
Hủy cuộc họp
Yêu cầu báo giá
Nộp tài liệu
“~を含む” nghĩa là:
Loại bỏ
Chưa xác định
Bao gồm
Chưa rõ
“タスクは以下の主な作業を含みます” nghĩa là:
Task bao gồm các công việc chính dưới đây
Task chỉ có một công việc
Task đã bị hủy
Task đang bị chậm
「伺いました」 là khiêm nhường ngữ của:
来る・見る
行く・聞く
待つ・読む
書く・送る
“再送いたします” nghĩa là:
Tôi gửi lại
Tôi gửi lần đầu
Tôi xóa
Tôi kiểm tra
“添付漏れ” là:
File bị virus
Quên đính kèm
Không mở được
Gửi nhầm file
“度々申し訳ございませんが” dùng trong tình huống:
Khen ai đó
Xin lỗi vì làm phiền nhiều lần
Từ chối
Cảm ơn
件名を書くとき nên:
Viết thật dài
Viết ngắn gọn và rõ ràng
Dùng nhiều biểu tượng
Không cần viết
Kết thúc tiêu đề bằng “~について” có nghĩa là:
Không liên quan
Từ chối
Về việc …
Đính kèm file
追加する nghĩa là:
Thêm vào
Bỏ bớt
Thay đổi
Xóa
正式な見積書 nghĩa là:
Bản báo giá nháp
Bản báo giá lần cuối/chính thức
Bản báo giá sai
Bản báo giá tạm
“引き続き検討いたします” nghĩa là:
Không xem xét nữa
Tiếp tục xem xét
Hủy bỏ ngay
Gửi lại
“お忙しいところ失礼いたします” nghĩa là:
Xin phép làm phiền vì biết bạn đang bận
Hủy email
Xin chúc mừng
Tôi đang rảnh
“主なタスク” nghĩa là:
Tất cả task
Task chính
Task bị hủy
Task đã xong
インタフェース改善 là:
Cải thiện giao diện
Xóa giao diện
Đổi tên giao diện
Ghi log giao diện
画面デザイン là:
Kiểm thử màn hình
Mã nguồn màn hình
Thiết kế màn hình
Lỗi màn hình
暗号化キー nghĩa là:
Mã OTP
Khóa mã hóa
Mã giảm giá
Token login
“早速ですが” không nên dùng vì:
Quá trang trọng
Gây cảm giác áp đặt người nhận
Không đúng ngữ pháp
Quá ngắn
“表題の件ですが” khiến người nhận:
Dễ hiểu hơn
Không cần xem tiêu đề
Phải đọc lại tiêu đề
Không cần email
“お時間をいただきありがとうございます” dùng khi:
Xin lỗi
Nhờ ai đó chờ
Cảm ơn vì họ đã dành thời gian
Hỏi giá
