wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Email Writing Unit2 - Lesson 1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“見積書” có nghĩa là gì?

a)

Bản thiết kế

b)

Bản báo giá

c)

Báo cáo doanh thu

d)

Biên bản họp

2.

“概算見積書” nghĩa là:

a)

Báo giá chính thức

b)

Báo giá sơ bộ

c)

Báo giá hủy

d)

Báo giá chi tiết

3.

“見積る/見積もりする” là:

a)

Nộp hồ sơ

b)

Báo giá

c)

Liên hệ

d)

Hủy cuộc họp

4.

“添付ファイルをご確認ください” nghĩa là:

a)

Hãy mở file

b)

Hãy kiểm tra file đính kèm

c)

Hãy nộp file

d)

Hãy chỉnh sửa file

5.

“解凍パスワード” là:

a)

Mật khẩu đăng nhập

b)

Mật khẩu giải nén

c)

Mật khẩu hệ thống

d)

Mật khẩu email

6.

“別途メールでご連絡いたします” nghĩa là:

a)

Gửi kèm trong email này

b)

Gửi bằng đường bưu điện

c)

Sẽ gửi ở một email khác

d)

Không gửi nữa

7.

“連携する” có nghĩa là:

a)

Chỉnh sửa

b)

Liên kết

c)

Sao lưu

d)

Nén lại

8.

“データ移行” nghĩa là:

a)

Migration dữ liệu

b)

Xóa dữ liệu

c)

Tải về dữ liệu

d)

Sửa dữ liệu

9.

“現行システム” chỉ:

a)

Hệ thống cũ đã bị ngừng

b)

Hệ thống đang bị lỗi

c)

Hệ thống hiện hành

d)

Hệ thống demo

10.

工数 có nghĩa là:

a)

Chi phí

b)

Công số

c)

Deadline

d)

Mã nguồn

11.

人月là:

a)

にんげつ

b)

にんつき

c)

にんがつ

d)

にんづき

12.

STの工数が高くなっております → ST là:

a)

System Test

b)

Software Tool

c)

Standard Time

d)

System Trouble

13.

業務 nghĩa là:

a)

Quy trình

b)

Công việc, nghiệp vụ

c)

Văn phòng

d)

Hồ sơ

14.

提出する:

a)

Tham khảo

b)

Gửi / Nộp

c)

Xóa

d)

Tạo mới

15.

~をいただき、ありがとうございます dùng khi:

a)

Khuyên ai đó

b)

Cảm ơn vì đã nhận được gì đó

c)

Xin lỗi

d)

Từ chối

16.

“作成しましたので、送付いたします” nghĩa là:

a)

Chưa hoàn thành nên chưa gửi được

b)

Đã tạo xong nên gửi đi

c)

Hủy file vừa tạo

d)

Xin kiểm tra lại

17.

Vさせていただきます diễn tả:

a)

Mệnh lệnh

b)

Xin phép được làm

c)

Từ chối làm

d)

Không chắc

18.

Vさせていただきます diễn tả:

a)

Mệnh lệnh

b)

Xin phép được làm

c)

Từ chối làm

d)

Không chắc làm được

19.

“ご確認のうえ、ご連絡ください” nghĩa là:

a)

Sau khi xác nhận xong thì liên lạc

b)

Trước khi xác nhận thì liên lạc

c)

Không cần xác nhận cũng liên lạc

d)

Liên lạc ngay lập tức

20.

補足する có nghĩa là:

a)

Xóa bớt

b)

Bổ sung

c)

Tăng tốc

d)

Nén lại

21.

“補足で説明させていただきます” dùng khi:

a)

Thêm phần mô tả bổ sung

b)

Hủy cuộc họp

c)

Yêu cầu báo giá

d)

Nộp tài liệu

22.

“~を含む” nghĩa là:

a)

Loại bỏ

b)

Chưa xác định

c)

Bao gồm

d)

Chưa rõ

23.

“タスクは以下の主な作業を含みます” nghĩa là:

a)

Task bao gồm các công việc chính dưới đây

b)

Task chỉ có một công việc

c)

Task đã bị hủy

d)

Task đang bị chậm

24.

「伺いました」 là khiêm nhường ngữ của:

a)

来る・見る

b)

行く・聞く

c)

待つ・読む

d)

書く・送る

25.

“再送いたします” nghĩa là:

a)

Tôi gửi lại

b)

Tôi gửi lần đầu

c)

Tôi xóa

d)

Tôi kiểm tra

26.

“添付漏れ” là:

a)

File bị virus

b)

Quên đính kèm

c)

Không mở được

d)

Gửi nhầm file

27.

“度々申し訳ございませんが” dùng trong tình huống:

a)

Khen ai đó

b)

Xin lỗi vì làm phiền nhiều lần

c)

Từ chối

d)

Cảm ơn

28.

件名を書くとき nên:

a)

Viết thật dài

b)

Viết ngắn gọn và rõ ràng

c)

Dùng nhiều biểu tượng

d)

Không cần viết

29.

Kết thúc tiêu đề bằng “~について” có nghĩa là:

a)

Không liên quan

b)

Từ chối

c)

Về việc …

d)

Đính kèm file

30.

追加する nghĩa là:

a)

Thêm vào

b)

Bỏ bớt

c)

Thay đổi

d)

Xóa

31.

正式な見積書 nghĩa là:

a)

Bản báo giá nháp

b)

Bản báo giá lần cuối/chính thức

c)

Bản báo giá sai

d)

Bản báo giá tạm

32.

“引き続き検討いたします” nghĩa là:

a)

Không xem xét nữa

b)

Tiếp tục xem xét

c)

Hủy bỏ ngay

d)

Gửi lại

33.

“お忙しいところ失礼いたします” nghĩa là:

a)

Xin phép làm phiền vì biết bạn đang bận

b)

Hủy email

c)

Xin chúc mừng

d)

Tôi đang rảnh

34.

“主なタスク” nghĩa là:

a)

Tất cả task

b)

Task chính

c)

Task bị hủy

d)

Task đã xong

35.

インタフェース改善 là:

a)

Cải thiện giao diện

b)

Xóa giao diện

c)

Đổi tên giao diện

d)

Ghi log giao diện

36.

画面デザイン là:

a)

Kiểm thử màn hình

b)

Mã nguồn màn hình

c)

Thiết kế màn hình

d)

Lỗi màn hình

37.

暗号化キー nghĩa là:

a)

Mã OTP

b)

Khóa mã hóa

c)

Mã giảm giá

d)

Token login

38.

“早速ですが” không nên dùng vì:

a)

Quá trang trọng

b)

Gây cảm giác áp đặt người nhận

c)

Không đúng ngữ pháp

d)

Quá ngắn

39.

“表題の件ですが” khiến người nhận:

a)

Dễ hiểu hơn

b)

Không cần xem tiêu đề

c)

Phải đọc lại tiêu đề

d)

Không cần email

40.

“お時間をいただきありがとうございます” dùng khi:

a)

Xin lỗi

b)

Nhờ ai đó chờ

c)

Cảm ơn vì họ đã dành thời gian

d)

Hỏi giá