wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese Vocab test (1) K8911

Total questions: 35

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

あせ

ちかてつ

ふえ

ふくろ

ふね

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

はれ

へや

ひよこ

いえ

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

ほね

いけ

ほし

いぬ

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

かめ

かに

かお

かさ

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

かわ

くつ

くも

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

きのこ

くし

ねこ

むし

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

さかな

りす

さる

うま

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

さくら

かお

すいか

ゆき

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

みち

もも

らいち

おさけ

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

りきし

たけのこ

やま

すし

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

ゆかた

わに

うみ

うし

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

とけい

くし

よる

やま

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

ゆき

にほん

14.

Organize these options into the right categories

Categorize the following

りす

ねこ

いぬ

もも

へそ

すいか

ほね

Con vật
Các loại quả
Cơ thể người
15.

Organize these options into the right categories

Categorize the following

うま

かに

さかな

ちかてつ

すし

ふね

Con vật
Phương tiện giao thông
Đồ ăn
16.

Organize these options into the right categories

Categorize the following

かめ

もも

ねこ

くつ

かさ

くし

すいか

Con vật
Các loại quả
Vật dụng cá nhân
17.

Organize these options into the right categories

Categorize the following

らいち

すいか

わに

ゆかた

くつ

ひよこ

Các loại quả
Con vật
Trang phục
18.

Nhập từ vựng Romaji tương ứng với hình ảnh đã cho

(a)  

19.

Điền từ vựng Romaji tương ứng với hình ảnh đã cho

(a)  

20.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

21.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

22.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

23.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

24.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

25.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

26.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

27.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

28.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

29.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

30.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

31.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

32.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

33.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

34.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)  

35.

Điền từ vựng Romaji phù hợp với hình ảnh đã cho

(a)