wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ Vựng Tiếng Đức

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'die Breite' có nghĩa là gì?

a)

Chiều cao

b)

Chiều rộng

c)

Cái thang

d)

Chợ trời

2.

Từ 'die Decke' có nghĩa là gì?

a)

Tiền đặt cọc

b)

Gỗ

c)

Bát đĩa

d)

Trần nhà / cái chăn

3.

Từ 'der Flohmarkt' có nghĩa là gì?

a)

Chợ trời

b)

Máy móc

c)

Cây (trồng)

d)

Nhựa

4.

Từ 'das Geschirr' có nghĩa là gì?

a)

Bát đĩa

b)

Rác

c)

Kim loại

d)

Thương hiệu

5.

Từ 'die Höhe' có nghĩa là gì?

a)

Cái thang

b)

Gỗ

c)

Tiền đặt cọc

d)

Chiều cao

6.

Từ 'das Holz' có nghĩa là gì?

a)

Cây (trồng)

b)

Nhựa

c)

Máy móc

d)

Gỗ

7.

Từ 'die Kaution' có nghĩa là gì?

a)

Rác

b)

Tiền đặt cọc

c)

Thương hiệu

d)

Chợ trời

8.

Từ 'die Leiter' có nghĩa là gì?

a)

Cái thang

b)

Máy móc

c)

Gỗ

d)

Bát đĩa

9.

Từ 'der Makler' có nghĩa là gì?

a)

Môi giới

b)

Cây (trồng)

c)

Nhựa

d)

Rác

10.

Từ 'die Marke' có nghĩa là gì?

a)

Thương hiệu

b)

Kim loại

c)

Chiều cao

d)

Cái thang

11.

Từ 'die Maschine' có nghĩa là gì?

a)

Máy móc

b)

Bát đĩa

c)

Gỗ

d)

Tiền đặt cọc

12.

Từ 'das Metall' có nghĩa là gì?

a)

Kim loại

b)

Nhựa

c)

Rác

d)

Cây (trồng)

13.

Từ 'der Müll' có nghĩa là gì?

a)

Thương hiệu

b)

Chiều cao

c)

Máy móc

d)

Rác

14.

Từ 'die Pflanze' có nghĩa là gì?

a)

Cây (trồng)

b)

Cái thang

c)

Gỗ

d)

Tiền đặt cọc

15.

Từ 'das Plastik' có nghĩa là gì?

a)

Môi giới

b)

Chợ trời

c)

Nhựa

d)

Bát đĩa