wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KANJI Bài 1

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Chữ Kanji nào biểu thị "núi" ?

a)

川 với ba nét thẳng song song

b)

水 với một nét xiên và ba chấm

c)

山 với nét dọc giữa cao

d)

田 với khung vuông chia bốn

2.

Trong các chữ sau, chữ nào gắn với yếu tố "nước" trong tự nhiên?

a)

木 với một thân và hai nhánh

b)

火 với nét chéo như tia lửa

c)

土 với một ngang và một dọc

d)

水 có dáng chảy tỏa ra

3.

Chọn cặp ghép đúng giữa nghĩa tiếng Việt và Kanji:

a)

Mặt trời → 日

b)

Mặt trăng → 火

c)

Kim loại → 木

d)

Cánh đồng → 月

4.

Khi phân tích bộ thủ, chữ nào dưới đây thường liên hệ với "gỗ/cây" làm bộ nghĩa?

a)

川 thường ở dưới làm chân

b)

金 thường nằm bên trên như mái

c)

木 xuất hiện ở trái hoặc toàn chữ

d)

田 thường làm bộ chỉ người

5.

Một logo cần biểu tượng cho "kim loại". Dựa vào bảng, nên chọn chữ nào để biểu đạt ý niệm này một cách trực quan?

a)

金 có nét như mái và chân

b)

土 với ngang dưới ổn định

c)

月 với nét cong mềm mại

d)

山 với hai sườn dựng đứng

6.

Kanji nào có nghĩa là “núi” trong tiếng Nhật?

a)

b)

c)

d)

水田

7.

Đọc kunyomi của kanji 山 là gì?

a)

b)

かわ

c)

さん

d)

やま

8.

Từ 富士山 được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Núi Phú Sĩ

b)

Ruộng Phú Sĩ

c)

Sông Phú Sĩ

d)

Thành phố Phú Sĩ

9.

Onyomi phổ biến của 山 là gì?

a)

デン

b)

ヤマ

c)

カワ

d)

サン

10.

Kanji nào biểu thị “sông” và có kunyomi かわ?

a)

水田

b)

c)

d)

11.

Tên 山川さん thường được đọc là Yamaka…? Chọn phần còn thiếu đúng nhất.

a)

…sa

b)

…da

c)

…ta

d)

…wa

12.

Từ nào có nghĩa là "Ruộng"?

a)

b)

c)

d)

水田

13.

Kanji nào có nghĩa là “ruộng” với kunyomi た?

a)

b)

c)

富士山

d)

14.

Onyomi của 田 được ghi là gì trong bài?

a)

サン

b)

セン

c)

カワ

d)

デン

15.

Từ 水田 có nghĩa chính xác là gì?

a)

Cánh đồng khô

b)

Núi nước

c)

Sông nước

d)

Ruộng nước

16.

Tên 山田さん tương ứng với cách đọc nào sau đây?

a)

Yamasa

b)

Yamadai

c)

Yamada

d)

Yamaka

17.

Ghép đúng kanji với nghĩa: 山, 川, 田

a)

núi; ruộng; sông

b)

sông; ruộng; núi

c)

núi; sông; ruộng

d)

ruộng; núi; sông

18.

sap xep cach doc kana dung cho ba kanji cơ bản sau: 山, 川, 田. Cặp nào khớp chính xác?

a)

山=た, 川=やま, 田=かわ

b)

山=かわ, 川=た, 田=やま

c)

山=やま, 川=た, 田=かわ

d)

山=やま, 川=かわ, 田=た

19.

Kanji nào nghĩa là sông trong tiếng Nhật?

a)

水田

b)

c)

d)

20.

Trong tổ hợp từ 富士山, chữ 山 được đọc thế nào?

a)

かわ

b)

c)

やま

d)

さん

21.

Từ nào bên dưới chỉ ‘ruộng lúa nước’?

a)

水田

b)

山田

c)

富士山

d)

山川

22.

Chọn cách ghép đúng nghĩa–kanji: 1) núi, 2) sông, 3) ruộng.

a)

1–川, 2–山, 3–田

b)

1–山, 2–田, 3–川

c)

1–山, 2–川, 3–田

d)

1–田, 2–川, 3–山

23.

Họ nào đọc là Yamada?

a)

山田さん

b)

山川さん

c)

水田

d)

富士山

24.

Trong tên 山川さん, hai kanji thể hiện đặc điểm tự nhiên nào?

a)

Biển và núi

b)

Núi và ruộng

c)

Núi và sông

d)

Ruộng và sông

25.

Kunyomi nào KHÔNG thuộc về 日?

a)

b)

c)

d)

26.

Onyomi phù hợp cho 月 là gì?

a)

ガツ・ゲツ

b)

ニ・ニチ・ジツ

c)

d)

カ・ザン

27.

Kanji nào dùng trong từ chỉ Chủ nhật?

a)

b)

c)

d)

28.

Kanji tạo nên nghĩa 'Thứ 2' trong 月よう日 là gì?

a)

月 và 日

b)

火 và 日

c)

花 và 火

d)

日 và 本

29.

Cách đọc Onyomi phù hợp cho 日 trong 日本 là gì?

a)

がつ

b)

c)

d)

30.

Từ nào nghĩa là 'ngày nghỉ' theo tư liệu?

a)

休日

b)

日よう日

c)

月よう日

d)

火よう日

31.

Kanji nào biểu thị 'lửa' và xuất hiện trong 火山?

a)

b)

c)

d)

32.

Thứ 3 trong tiếng Nhật, theo ví dụ, là từ nào?

a)

月よう日

b)

日よう日

c)

火よう日

d)

休みの日

33.

Từ 一ヶ月 mang nghĩa nào?

a)

Chủ nhật

b)

Ngày nghỉ

c)

Tháng 1

d)

1 tháng

34.

Trong 日本, nghĩa tiếng Việt tương ứng là gì?

a)

Mặt trời

b)

Nhật ký

c)

Nhật Bản

d)

Ngày lễ

35.

Chọn phát biểu đúng về quan hệ Kanji–nghĩa:

a)

日 liên quan ngày, 月 liên quan tháng

b)

月 liên quan lửa, 火 liên quan trăng

c)

火 liên quan ngày, 日 liên quan núi

d)

日 liên quan tháng, 月 liên quan núi

36.

Từ nào ghép với 火 để tạo nghĩa 'núi lửa'?

a)

b)

c)

d)

37.

'Tháng 1' trong tư liệu được viết là gì?

a)

月よう日(げつようび)

b)

一月(いちがつ)

c)

日よう日(にちようび)

d)

一ヶ月(いっかげつ)

38.

Cặp nào đúng về kun/on của 火?

a)

Kun: ひ; On: ニ

b)

Kun: ひ・び; On: ゲツ

c)

Kun: つき; On: ガツ

d)

Kun: ひ・び; On: カ

39.

Từ nào biểu thị 'pháo hoa' theo ví dụ?

a)

休日(きゅうじつ)

b)

火山(かざん)

c)

日本(にほん)

d)

花火(はなび)

40.

Kanji nào biểu thị 'mặt trời/ngày' trong tiếng Nhật?

a)

b)

c)

d)

41.

Đọc đúng cách của 月 trong từ 月よう日 (thứ Hai) là gì?

a)

げつ

b)

つき

c)

d)

42.

Trong bối cảnh ngày trong tuần, 火よう日 được đọc là gì?

a)

かようび

b)

ひようび

c)

にちようび

d)

つきようび

43.

Từ nào sau đây có nghĩa 'núi lửa' và chứa Kanji cho 'lửa'?

a)

火山

b)

日本

c)

休日

d)

一月

44.

Chọn cách đọc đúng của 日 trong 日よう日 (Chủ nhật).

a)

b)

げつ

c)

d)

にち

45.

Trong 休日, Kanji 日 mang nghĩa gần nhất nào dưới đây?

a)

ngọn núi

b)

mặt trăng

c)

ngày

d)

ngọn lửa

46.

Từ nào dùng Kanji 月 với nghĩa 'tháng' thay vì 'mặt trăng'?

a)

月火

b)

一月

c)

d)

月よう日

47.

Nếu bạn thấy やすみの日 trên lịch, mục đó nhiều khả năng là gì?

a)

ngày nghỉ

b)

ngày trăng

c)

ngày lửa

d)

ngày núi

48.

Từ nào dưới đây kết hợp cả 'lửa' và 'ngày' để tạo tên một ngày trong tuần?

a)

休日

b)

月よう日

c)

火よう日

d)

日よう日

49.

Kunyomi của chữ 水 là gì?

a)

みずび

b)

すい

c)

スイ

d)

みず

50.

Onyomi đúng của chữ 木 là gì?

a)

ドウ

b)

キン

c)

ボク

d)

モク

51.

Nghĩa tiếng Việt của kanji 金 trong ngữ cảnh từ vựng là gì?

a)

Thứ sáu

b)

Kim loại

c)

Vàng

d)

Tiền

52.

Thứ của 水よう日 là ngày nào trong tuần?

a)

Thứ 6

b)

Thứ 5

c)

Thứ 7

d)

Thứ 4

53.

木よう日 tương ứng với thứ mấy?

a)

Thứ 4

b)

Thứ 7

c)

Thứ 6

d)

Thứ 5

54.

金よう日 tương ứng với thứ mấy?

a)

Thứ 7

b)

Thứ 4

c)

Thứ 5

d)

Thứ 6

55.

Từ vựng お金(おかね) có nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Đất

c)

Tiền

d)

Cây

56.

Kanji nào dùng để chỉ 'nước' trong tiếng Nhật?

a)

b)

c)

d)

57.

Kanji nào gắn với nghĩa 'cây'?

a)

b)

c)

d)

58.

Kunyomi của 金 được ghi là gì trong tài liệu?

a)

つち

b)

かね

c)

d)

みず

59.

Từ ghép 水田 (すいでん) nghĩa là gì?

a)

Ruộng nước

b)

Dòng sông

c)

Biển cả

d)

Ao làng

60.

Onyomi của 水 được đọc là gì?

a)

b)

c)

ミズ

d)

スイ

61.

Onyomi của 金 được đọc là gì?

a)

キン

b)

c)

コン

d)

モク

62.

Chọn cách đọc kunyomi đúng cho 木:

a)

ぼく

b)

c)

もく

d)

63.

Nếu thấy chữ 木 trong tên ngày, ta dự đoán đó là ngày nào?

a)

Thứ 6

b)

Thứ 5

c)

Thứ 4

d)

Chủ nhật

64.

Trong bốn chữ 水・木・金・土, chữ nào thường liên hệ với thứ bảy?

a)

b)

c)

d)

65.

Kanji nào mang nghĩa “đất” và có kun-yomi là つち?

a)

b)

c)

d)

66.

Đọc onyomi đúng của 金 trong bối cảnh tên thứ trong tuần là gì?

a)

もく trong 金よう日

b)

ど trong 金よう日

c)

すい trong 金よう日

d)

きん trong 金よう日

67.

Trong các từ sau, từ nào nghĩa là “Thứ Tư”?

a)

金よう日

b)

水よう日

c)

木よう日

d)

土よう日

68.

Từ nào ghép với 土 để chỉ “Thứ Bảy”?

a)

土田

b)

土よう日

c)

土水

d)

土木

69.

Từ 水田 được đọc là すいでん. Từ này có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Ruộng lúa nước

b)

Rừng cây cổ thụ

c)

Quặng vàng thiên nhiên

d)

Đất khô hạn

70.

Chọn cách ghép đúng: Kanji 木 biểu thị yếu tố tự nhiên nào?

a)

Dòng nước

b)

Mặt đất

c)

Kim loại quý

d)

Cây, gỗ

71.

Trong các cặp sau, đâu là kanji và kun-yomi tương ứng đúng?

a)

水 – みず

b)

木 – すい

c)

金 – ど

d)

土 – き

72.

Bạn gặp chữ つち trong furigana. Kanji tương ứng nên là gì trong văn bản?

a)

b)

c)

d)

73.

Nếu cần viết tên ba ngày liên tiếp: Thứ Tư, Thứ Năm, Thứ Sáu, thứ tự kanji đúng là gì?

a)

木よう日 → 金よう日 → 水よう日

b)

土よう日 → 木よう日 → 水よう日

c)

水よう日 → 木よう日 → 金よう日

d)

金よう日 → 水よう日 → 木よう日

74.

Kanji nào KHÔNG xuất hiện trong cụm tên ngày 水よう日?

a)

b)

c)

d)

よう

75.

Chọn phát biểu đúng về mối liên hệ kanji–ngày trong tuần.

a)

土 liên hệ Thứ Tư, đọc すいようび

b)

水 liên hệ Thứ Năm, đọc もくようび

c)

木 liên hệ Thứ Bảy, đọc どようび

d)

金 liên hệ Thứ Sáu, đọc きんようび

76.

Nhìn vào hình: ký tự lớn ở giữa trang đầu có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đất

b)

Nước

c)

Cây

d)

Vàng