
汉语词汇抽认卡-第一课
Flashcard
•
Other
•
Professional Development
•
Practice Problem
•
Easy
Hồng Nhung
Used 1+ times
FREE Resource
Student preview

25 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
申请
Back
Shēnqǐng 【thân thỉnh】xin; nộp đơn
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
后来
Back
【hòulái】 【hậu lai】
Danh từ,Từ chỉ thời gian
về sau; sau này; sau đó
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
让
Back
【ràng】【nhượng】V.
bảo; để cho, khiến; khiến cho
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
联系
Back
【liánxì】【liên hệ】
liên hệ; gắn liền; liên lạc
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
见面
Back
/ jiànmiàn /【kiến diện】V.
gặp mặt; gặp; gặp nhau
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
嘿
Back
Hēi 【mặc | hắc】 Thán từ。
này; ấy; nè
ôi; ủa; ô hay; ơ hay
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
好久
Back
long time
Phó từ。 lâu; lâu lắm; rất lâu
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?