

N5 - Bài 19 Chữ Hán
Flashcard
•
World Languages
•
3rd Grade
•
Practice Problem
•
Hard
Mai Phạm
FREE Resource
Student preview

12 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
酒
Back
🔹 Ý nghĩa: Rượu, đồ uống có cồn
🔹 Âm Hán Việt: TỬU
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
酒
Back
Âm On (音読み):
酒(しゅ)
Âm Kun (訓読み):
酒(さけ) – rượu nói chung
酒(さか) – dạng biến thể, thường dùng trong từ ghép (hiếm)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
飲酒
Back
いんしゅ – Việc uống rượu (dạng trang trọng)
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
酒屋
Back
さかや – Tiệm rượu, cửa hàng bán rượu
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
酒場
Back
さかば – Quán rượu, tửu quán
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
野
Back
🔹 Ý nghĩa: Cánh đồng, hoang dã, đồng quê, hoang dã
🔹 Âm Hán Việt: DÃ
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
野
Back
Âm On (音読み):
野(や )
Âm Kun (訓読み):
野(の) – thường dùng trong tên địa danh
田舎野村(いなかのむら)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?