
Lesson 6 Flashcard 4.5
Flashcard
•
English
•
12th Grade
•
Medium
Văn Trần
Used 1+ times
FREE Resource
Student preview

40 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Upmarket
Back
(Hạng sang) - Dùng để miêu tả các sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao, đắt tiền và thường nhắm đến những khách hàng có thu nhập cao.
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Annually
Back
(Hàng năm) - Xảy ra mỗi năm hoặc được thực hiện vào mỗi năm.
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Enable
Back
(Kích hoạt, tạo điều kiện) - Làm cho một cái gì đó có thể thực hiện được hoặc có khả năng xảy ra.
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Equip
Back
(Trang bị) - Cung cấp các công cụ, vật dụng hoặc kiến thức cần thiết cho một mục đích cụ thể.
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
Tournament
Back
(Giải đấu) - Một cuộc thi thể thao hoặc trò chơi với nhiều vòng thi, thường có sự tham gia của nhiều đội hoặc cá nhân.
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Frequently
Back
(Thường xuyên) - Xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên trong một khoảng thời gian.
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Anticipate
Back
(Dự đoán) - Mong đợi hoặc đoán trước điều gì sẽ xảy ra.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?