Search Header Logo
VOCABULARY_ADDITIONAL PART FOR Week 12

VOCABULARY_ADDITIONAL PART FOR Week 12

Assessment

Flashcard

English

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Phùng Hải

Used 2+ times

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

7 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

SWELL

Back

Từ loại: Động từ (Verb) - Tính từ (Adjective - Informal) - Danh từ (Noun)

  • Phiên âm: /swel/

  • Nghĩa tiếng Anh:

    • (V.) To become larger and rounder than normal; to expand.

    • (V.) To increase in size, amount, intensity, or degree.

    • (Adj., informal) Very good or excellent.

    • (N.) A slow, rolling movement of the sea without breaking waves.

    • (N.) The condition of being swollen.

  • Nghĩa tiếng Việt:

    • (V.) Sưng lên, phồng lên.

    • (V.) Tăng lên, trào dâng (về số lượng, cường độ).

    • (Adj.) Tuyệt vời, cừ khôi (dùng trong văn nói).

    • (N.) Sóng cuộn (sóng biển nhấp nhô không vỡ).

    • (N.) Sự sưng tấy.

  • Ví dụ:

    • (V.) His ankle began to swell after the fall. (Mắt cá chân của anh ấy bắt đầu sưng lên sau cú ngã.)

    • (V.) The music swelled to a powerful climax. (Âm nhạc vang lên dồn dập đến một cao trào mạnh mẽ.)

    • (Adj., informal) "That's a swell idea!" he said with a grin. ("Đó là một ý kiến tuyệt vời!" anh ta nói với một nụ cười.)

    • (N.) The boat rose and fell with the gentle ocean swell. (Con thuyền nhấp nhô theo những đợt sóng cuộn êm đềm của đại dương.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • (V.) Swell with pride: Cảm thấy vô cùng tự hào

    • (V.) Swell the ranks: Làm tăng số lượng (thành viên)

    • (N.) Ground swell: Sóng cồn; làn sóng ủng hộ (công chúng)

    • (N.) A heavy swell: Những đợt sóng cuộn mạnh

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan)

    • A swell head: Tính kiêu ngạo, tự mãn (vì thành công).

      • Ví dụ: Winning the award gave him a swell head. (Giành được giải thưởng khiến anh ta trở nên tự mãn.)

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • (V.) Expand: Mở rộng

    • (V.) Inflate: Làm phồng lên

    • (V.) Bulge: Phồng ra, lồi ra

    • (V.) Increase: Tăng lên

    • (Adj.) Great: Tuyệt vời

    • (Adj.) Superb: Xuất sắc

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • (V.) Shrink: Co lại, teo lại

    • (V.) Decrease: Giảm xuống

    • (V.) Contract: Thu nhỏ lại

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Swelling (n) - /ˈswel.ɪŋ/: Chỗ sưng, sự sưng tấy.

    • Swollen (adj) - /ˈswəʊ.lən/: Đã bị sưng.

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

DOCTRINAIRE

Back

Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /ˌdɒk.trɪˈneər/

  • Nghĩa tiếng Anh: Seeking to impose a doctrine or theory without regard to practical considerations; dogmatic.

  • Nghĩa tiếng Việt: Giáo điều, lý thuyết suông (áp đặt lý thuyết một cách cứng nhắc mà không xem xét đến thực tế).

  • Ví dụ: The company failed because its doctrinaire leader refused to adapt to market changes. (Công ty đã thất bại vì người lãnh đạo giáo điều của nó từ chối thích ứng với những thay đổi của thị trường.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • doctrinaire approach: cách tiếp cận giáo điều

    • doctrinaire socialism: chủ nghĩa xã hội giáo điều

    • doctrinaire policies: các chính sách giáo điều

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan) Không có thành ngữ phổ biến.

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • dogmatic: giáo điều, độc đoán

    • inflexible: cứng nhắc

    • rigid: rắn chắc, khó thay đổi

    • ideological: ý thức hệ (theo nghĩa cứng nhắc)

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • pragmatic: thực dụng

    • practical: thực tế

    • flexible: linh hoạt

    • open-minded: cởi mở

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Doctrine (n) - /ˈdɒk.trɪn/: giáo điều, học thuyết, chủ thuyết.

    • Doctrinism (n) - /ˈdɒk.trɪ.nɪ.zəm/: chủ nghĩa giáo điều.

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

double-dealing

Back

  • Từ loại: Danh từ (Noun) - Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /ˌdʌb.əl ˈdiː.lɪŋ/

  • Nghĩa tiếng Anh:

    • (N.) Deceitful behavior; the practice of acting in two different ways towards different people about the same matter, especially treachery.

    • (Adj.) Characterized by deceit or treachery.

  • Nghĩa tiếng Việt:

    • (N.) Hành vi hai mặt, sự dối trá, trò hai mang.

    • (Adj.) Hai mặt, dối trá, không trung thực.

  • Ví dụ:

    • (N.) The spy was accused of double-dealing after he was found to be selling secrets to both sides. (Điệp viên bị buộc tội hai mặt sau khi bị phát hiện bán bí mật cho cả hai phe.)

    • (Adj.) She was tired of his double-dealing tactics and ended the partnership. (Cô ấy chán ngán những thủ đoạn hai mặt của hắn và đã chấm dứt quan hệ đối tác.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • accuse someone of double-dealing: buộc tội ai hai mặt

    • political double-dealing: trò hai mặt trong chính trị

    • a double-dealing traitor: một kẻ phản bội hai mặt

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan) Không có thành ngữ phổ biến.

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • duplicity: sự dối trá, tính hai mặt

    • deceit: sự lừa dối

    • treachery: sự phản bội

    • betrayal: sự phản bội

    • two-facedness: tính hai mặt

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • honesty: sự trung thực

    • sincerity: sự chân thành

    • faithfulness: sự trung thành

    • integrity: sự chính trực

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Double-dealer (n) - /ˌdʌb.əl ˈdiː.lər/: kẻ hai mặt, kẻ dối trá.

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

rapture

Back

  • Từ loại: Danh từ (Noun)

  • Phiên âm: /ˈræp.tʃər/

  • Nghĩa tiếng Anh: A feeling of intense pleasure or joy; ecstasy.

  • Nghĩa tiếng Việt: Sự mê li, niềm hân hoan, trạng thái ngây ngất, sự khoái cảm tột độ.

  • Ví dụ: The audience listened to the beautiful symphony with rapture. (Khán giả lắng nghe bản giao hưởng tuyệt đẹp với một sự say mê ngây ngất.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • be in rapture: đang trong trạng thái ngây ngất

    • listen with rapture: lắng nghe một cách say mê

    • a look of rapture: vẻ mặt ngây ngất

    • sheer/pure rapture: niềm hân hoan thuần khiết

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan)

    • Go into raptures (about/over something): Thể hiện sự vui mừng, phấn khích tột độ về điều gì đó.

    • Ví dụ: She went into raptures over the stunning view from the top of the mountain. (Cô ấy đã vô cùng phấn khích trước khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.)

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • ecstasy: sự ngây ngất, khoái cảm

    • bliss: niềm hạnh phúc tột cùng

    • euphoria: cảm giác hưng phấn, vui sướng

    • elation: sự phấn chấn, hân hoan

    • delight: niềm vui sướng

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • misery: sự khốn khổ

    • sorrow: nỗi buồn

    • despair: sự tuyệt vọng

    • displeasure: sự không hài lòng

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Rapturous (adj) - /ˈræp.tʃər.əs/: đầy hân hoan, cuồng nhiệt.

      • Ví dụ: The team received a rapturous welcome from their fans. (Đội nhận được một sự chào đón cuồng nhiệt từ người hâm mộ.)

    • Rapturously (adv) - /ˈræp.tʃər.əs.li/: một cách say mê, cuồng nhiệt.

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

bliss

Back

  • Từ loại: Danh từ (Noun)

  • Phiên âm: /blɪs/

  • Nghĩa tiếng Anh: Perfect happiness; great joy. A state of spiritual blessedness.

  • Nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc tột cùng, niềm hạnh phúc hoàn hảo, niềm cực lạc.

  • Ví dụ: Lying on a beach with a good book is pure bliss for her. (Nằm trên bãi biển với một cuốn sách hay là hạnh phúc tột cùng đối với cô ấy.)

  • Sắc thái: Thường chỉ một cảm giác hạnh phúc yên bình, mãn nguyện và trọn vẹn.

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

elation

Back

  • Từ loại: Danh từ (Noun)

  • Phiên âm: /ɪˈleɪ.ʃən/

  • Nghĩa tiếng Anh: Great happiness and exhilaration, often as a result of a success or triumph.

  • Nghĩa tiếng Việt: Sự phấn chấn, hân hoan, sự vui mừng lâng lâng (thường do thành công mang lại).

  • Ví dụ: There was a sense of elation in the locker room after the team won the championship. (Có một cảm giác hân hoan trong phòng thay đồ sau khi đội giành chức vô địch.)

  • Sắc thái: Nhấn mạnh cảm giác phấn khích, bay bổng, thường đến từ một sự kiện tốt đẹp cụ thể.

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

euphoria

Back

  • Từ loại: Danh từ (Noun)

  • Phiên âm: /juːˈfɔː.ri.ə/

  • Nghĩa tiếng Anh: A feeling or state of intense excitement and happiness, often exaggerated or not based on reality.

  • Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác hưng phấn, lâng lâng, sự khoan khoái tột độ (đôi khi mang tính nhất thời hoặc không thực tế).

  • Ví dụ: The initial euphoria of winning the lottery soon faded. (Cảm giác hưng phấn ban đầu khi trúng số đã nhanh chóng phai nhạt.)

  • Sắc thái: Thường mô tả một trạng thái hưng phấn mãnh liệt, đôi khi quá mức và có thể tạm thời.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?