

Vocabulary Sparknote_1000 words_Week 14
Flashcard
•
English
•
12th Grade
•
Easy
Phùng Hải
Used 3+ times
FREE Resource
Student preview

89 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
fetter
Back
Từ loại: Động từ (Verb)
Phiên âm: /ˈfet.ər/
Nghĩa tiếng Anh: To chain, restrain.
Nghĩa tiếng Việt: Xích lại, trói buộc, kiềm chế.
Ví dụ: He felt fettered by his family's expectations. (Anh ấy cảm thấy bị trói buộc bởi những kỳ vọng của gia đình.)
Collocations (Các từ thường đi kèm): fetter with chains (xích lại bằng xiềng), fetter creativity (trói buộc sự sáng tạo), break one's fetters (phá bỏ xiềng xích)
Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)
Synonym (Từ đồng nghĩa): shackle (cùm, xích), chain (xích), restrain (kiềm chế), bind (trói buộc)
Antonym (Từ trái nghĩa): free (giải phóng), liberate (giải phóng), release (thả ra), emancipate (giải phóng)
Word family (Họ từ): fetter (n. - /ˈfet.ər/ - cùm, xiềng xích - danh từ)
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
fickle
Back
Từ loại: Tính từ (Adjective)
Phiên âm: /ˈfɪk.əl/
Nghĩa tiếng Anh: Shifting in character, inconstant.
Nghĩa tiếng Việt: Hay thay đổi, không kiên định, dễ dao động.
Ví dụ: The weather here is fickle, so always carry an umbrella. (Thời tiết ở đây rất thất thường, vì vậy hãy luôn mang theo ô.)
Collocations (Các từ thường đi kèm): fickle weather (thời tiết thất thường), fickle friend (người bạn không chung thủy), fickle public (công chúng dễ thay lòng đổi dạ)
Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)
Synonym (Từ đồng nghĩa): capricious (thất thường), volatile (dễ biến động), mercurial (hay thay đổi), inconstant (không kiên định)
Antonym (Từ trái nghĩa): constant (kiên định), steadfast (trung kiên), loyal (trung thành), reliable (đáng tin cậy)
Word family (Họ từ): fickleness (n. - /ˈfɪk.əl.nəs/ - tính hay thay đổi)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
fidelity
Back
Từ loại: Danh từ (Noun)
Phiên âm: /fɪˈdel.ə.ti/
Nghĩa tiếng Anh: Loyalty, devotion.
Nghĩa tiếng Việt: Lòng trung thành, sự trung kiên.
Ví dụ: Dogs are known for their fidelity to their owners. (Chó được biết đến với lòng trung thành với chủ nhân.)
Collocations (Các từ thường đi kèm): marital fidelity (lòng chung thủy trong hôn nhân), high fidelity (độ trung thực cao - trong âm thanh), swear fidelity (thề trung thành)
Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)
Synonym (Từ đồng nghĩa): loyalty (lòng trung thành), allegiance (lòng trung thành - với tổ quốc, lãnh tụ), faithfulness (sự chung thủy), devotion (sự tận tụy)
Antonym (Từ trái nghĩa): infidelity (sự không chung thủy), disloyalty (sự phản bội), treachery (sự phản bội)
Word family (Họ từ): infidelity (n. - /ˌɪn.fɪˈdel.ə.ti/ - sự không chung thủy), fiducial (adj. - /fɪˈduː.ʃəl/ - thuộc về sự tin cậy - kỹ thuật)
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
figurative
Back
Từ loại: Tính từ (Adjective)
Phiên âm: /ˈfɪɡ.ər.ə.tɪv/ hoặc /ˈfɪɡ.jər.ə.t̬ɪv/
Nghĩa tiếng Anh: Symbolic.
Nghĩa tiếng Việt: Có tính chất biểu tượng, bóng bẩy (trái nghĩa với "nghĩa đen").
Ví dụ: When I say I'm "drowning in work," it's a figurative expression. (Khi tôi nói tôi "đang chìm trong công việc", đó là một cách diễn đạt bóng bẩy.)
Collocations (Các từ thường đi kèm): figurative language (ngôn ngữ bóng bẩy), figurative meaning (nghĩa bóng), in a figurative sense (theo nghĩa bóng)
Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)
Synonym (Từ đồng nghĩa): metaphorical (ẩn dụ), symbolic (tượng trưng), non-literal (không theo nghĩa đen)
Antonym (Từ trái nghĩa): literal (theo nghĩa đen), actual (thực tế)
Word family (Họ từ): figure (n. - /ˈfɪɡ.ər/ - hình dáng, nhân vật), figuratively (adv. - /ˈfɪɡ.ər.ə.tɪv.li/ - một cách bóng bẩy)
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
flabbergasted
Back
Từ loại: Tính từ (Adjective)
Phiên âm: /ˈflæb.ə.ɡɑː.stɪd/
Nghĩa tiếng Anh: Astounded.
Nghĩa tiếng Việt: Vô cùng kinh ngạc, sửng sốt.
Ví dụ: I was flabbergasted when I heard the surprising news. (Tôi vô cùng sửng sốt khi nghe tin tức bất ngờ.)
Collocations (Các từ thường đi kèm): completely flabbergasted (hoàn toàn sửng sốt), be flabbergasted by sth (sửng sốt vì điều gì)
Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)
Synonym (Từ đồng nghĩa): astonished (kinh ngạc), amazed (ngạc nhiên), stunned (choáng váng), shocked (sốc)
Antonym (Từ trái nghĩa): unsurprised (không ngạc nhiên), expectant (mong đợi), unimpressed (không có ấn tượng)
Word family (Họ từ): flabbergast (v. - /ˈflæb.ə.ɡɑːst/ - làm sửng sốt - ít dùng)
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
flaccid
Back
Từ loại: Tính từ (Adjective)
Phiên âm: /ˈflæs.ɪd/ hoặc /ˈflæk.sɪd/
Nghĩa tiếng Anh: Limp, not firm or strong.
Nghĩa tiếng Việt: Nhũn, mềm oặt, không săn chắc.
Ví dụ: The plant became flaccid after days without water. (Cây trở nên mềm oặt sau nhiều ngày không có nước.)
Collocations (Các từ thường đi kèm): flaccid muscles (cơ bắp nhão), flaccid skin (da nhão), flaccid leaves (lá mềm oặt)
Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)
Synonym (Từ đồng nghĩa): limp (mềm oặt), floppy (mềm, oặt), soft (mềm), slack (chùng, nhão)
Antonym (Từ trái nghĩa): firm (chắc), rigid (cứng), taut (căng), turgid (căng tròn - ở thực vật)
Word family (Họ từ): flaccidity (n. - /flækˈsɪd.ə.ti/ - tình trạng mềm nhão)
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
flagrant
Back
Từ loại: Tính từ (Adjective)
Phiên âm: /ˈfleɪ.ɡrənt/
Nghĩa tiếng Anh: Offensive, egregious.
Nghĩa tiếng Việt: Trắng trợn, rõ ràng và gây phẫn nộ.
Ví dụ: It was a flagrant violation of the rules. (Đó là một sự vi phạm trắng trợn các quy tắc.)
Collocations (Các từ thường đi kèm): flagrant violation (sự vi phạm trắng trợn), flagrant abuse (sự lạm dụng trắng trợn), flagrant disregard (sự coi thường trắng trợn)
Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)
Synonym (Từ đồng nghĩa): blatant (trắng trợn), glaring (rõ ràng, hiển nhiên), egregious (thô bạo, kinh khủng), outrageous (kinh khủng)
Antonym (Từ trái nghĩa): slight (nhẹ), subtle (tinh tế), inconspicuous (không rõ ràng), minor (nhỏ)
Word family (Họ từ): flagrantly (adv. - /ˈfleɪ.ɡrənt.li/ - một cách trắng trợn)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?