

豆包2.1.26
Flashcard
•
World Languages
•
University
•
Hard
kiều hồ
FREE Resource
Student preview

34 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
蘸
Back
(zhàn – chấm)
👉 吃炸串的时候,可以蘸酱。
(Khi ăn đồ chiên xiên, có thể chấm nước sốt.)
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
酱料
Back
(jiàngliào – nước chấm / xốt)
👉 这家店的酱料很好吃。
(Nước chấm của quán này rất ngon.)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
炸串
Back
吃炸串的时候,蘸上自己喜欢的酱料更好吃
Ăn đồ chiên xiên mà chấm đúng loại nước chấm mình thích là thấy ngon hẳn liền.
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
长肉肉
Back
zhangj rourou
你吃这么多东西,小心长肉肉哦。
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
酥脆
Back
sucui
炸串金黄酥脆,蘸上喜欢的酱料,想想都很惬意。
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
外皮
嫩
Back
wai4pi2 lớp vỏ bên ngoài
nen4 mềm
炸串外皮金黄酥脆,里面很嫩。
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
食材
料理
Back
(shícái) nguyên liệu nấu ăn
liao4li3 mon an( dùng cho nhà hàng, văn viết)
新鲜的食材才能做出美味的料理。
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?