Search Header Logo
Vocabulary Sparknote 1000 words_Week 21

Vocabulary Sparknote 1000 words_Week 21

Assessment

Flashcard

English

12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Phùng Hải

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

62 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

Transient

Back

/ˈtræn.zi.ənt/ (Anh-Anh), /ˈtræn.ʃənt/ (Anh-Mỹ) (Tính từ/Danh từ)

Tính từ (Adjective):

  • Nghĩa tiếng Anh:

1.    Lasting only for a short time; impermanent.

2.    (Of a person) Staying or working in a place for only a short time.

  • Nghĩa tiếng Việt:

1.    Tạm thời, ngắn ngủi, thoáng qua.

2.    (Người) Tạm trú, ở tạm.

  • Ví dụ:

1.    The pain was transient and soon disappeared. (Cơn đau chỉ thoáng qua và chẳng mấy chốc biến mất.)

2.    The city has a large transient population of students and workers. (Thành phố có một lượng dân số tạm trú lớn gồm sinh viên và công nhân.)

Danh từ (Noun):

  • Nghĩa tiếng Anh:

1.    A person who stays or works in a place for only a short time.

2.    (Vật lý) Một hiện tượng tạm thời, như dòng điện hoặc điện áp ngắn hạn.

  • Nghĩa tiếng Việt:

1.    Người ở tạm, người qua đường.

2.    Hiện tượng tạm thời (trong vật lý).

  • Ví dụ:

1.    The hostel provides accommodation for transients. (Nhà trọ cung cấp chỗ ở cho những người ở tạm.)

2.    The electrical system experienced a power transient. (Hệ thống điện gặp phải một xung nhiễu tạm thời.)

Collocations:

  • Tính từ: transient population (dân số tạm trú), transient pleasure (niềm vui thoáng qua), transient phase (giai đoạn tạm thời)

  • Danh từ: seasonal transients (những người tạm trú theo mùa), voltage transient (nhiễu điện áp tạm thời)

Idioms: (Không có thành ngữ phổ biến)

Synonym:

  • Tính từ: temporary (tạm thời), fleeting (thoáng qua), ephemeral (phù du), short-lived (ngắn ngủi)

  • Danh từ: drifter (kẻ lang thang), itinerant (người nay đây mai đó), migrant (người di cư)

Antonym:

  • Tính từ: permanent (vĩnh viễn), lasting (lâu dài), eternal (vĩnh cửu), stable (ổn định)

  • Danh từ: resident (cư dân), native (người bản địa), permanent inhabitant (cư dân thường trú)

Word family:

  • transience (n. - /ˈtræn.zi.əns/ - tính tạm thời, tính phù du)

  • transiently (adv. - /ˈtræn.zi.ənt.li/ - một cách tạm thời)

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

transmute

Back

●      Từ loại: Động từ (Verb)

●      Phiên âm: /trænzˈmjuːt/

●      Nghĩa tiếng Anh: Change in form, nature, or substance.

●      Nghĩa tiếng Việt: Biến đổi, chuyển hóa.

●      Ví dụ: Alchemists tried to transmute lead into gold. (Các nhà giả kim thuật đã cố gắng biến đổi chì thành vàng.)

●      Collocations: transmute into (biến đổi thành)

●      Idioms: Không có thành ngữ phổ biến.

●      Synonym: transform (biến đổi), convert (chuyển đổi), metamorphose (biến hình)

●      Antonym: preserve (bảo tồn), maintain (duy trì)

●      Word family:

○      Transmutation (n) /ˌtrænz.mjuːˈteɪ.ʃən/: Sự biến đổi

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

travail

Back

●      Từ loại: Danh từ (Noun)

●      Phiên âm: /ˈtræv.eɪl/

●      Nghĩa tiếng Anh: Painful or laborious effort; the pains of childbirth.

●      Nghĩa tiếng Việt: Sự lao động cực nhọc; cơn đau đẻ.

●      Ví dụ: After years of travail, the project was finally completed. (Sau nhiều năm lao động cực nhọc, dự án cuối cùng đã hoàn thành.)

●      Collocations: Không có collocation phổ biến.

●      Idioms: Không có thành ngữ phổ biến.

●      Synonym: toil (lao động vất vả), labor (lao động), exertion (sự gắng sức)

●      Antonym: rest (nghỉ ngơi), ease (sự thoải mái)

●      Word family: Không có gia đình từ phổ biến.

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

travesty

Back

●      Từ loại: Danh từ (Noun)

●      Phiên âm: /ˈtræv.ə.sti/

●      Nghĩa tiếng Anh: A false, absurd, or distorted representation of something.

●      Nghĩa tiếng Việt: Sự bôi bác, sự bắt chước nhạo báng.

●      Ví dụ: The trial was a travesty of justice. (Phiên tòa là một sự bôi bác công lý.)

●      Collocations: a travesty of (sự bôi bác...)

●      Idioms: Không có thành ngữ phổ biến.

●      Synonym: parody (sự nhại lại), mockery (sự chế nhạo), caricature (bức biếm họa)

●      Antonym: homage (sự tôn kính), tribute (sự vinh danh)

●      Word family: Không có gia đình từ phổ biến.

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

treatise

Back

●      Từ loại: Danh từ (Noun)

●      Phiên âm: /ˈtriː.tɪs/ hoặc /ˈtriː.tɪz/

●      Nghĩa tiếng Anh: A written work dealing formally and systematically with a subject.

●      Nghĩa tiếng Việt: Luận văn, chuyên khảo.

●      Ví dụ: He wrote a treatise on ancient Greek philosophy. (Ông ấy đã viết một chuyên khảo về triết học Hy Lạp cổ đại.)

●      Collocations: scholarly treatise (luận văn học thuật)

●      Idioms: Không có thành ngữ phổ biến.

●      Synonym: dissertation (luận án), thesis (luận văn), monograph (chuyên khảo)

●      Antonym: Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Word family: Không có gia đình từ phổ biến.

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

trepidation

Back

●      Từ loại: Danh từ (Noun)

●      Phiên âm: /ˌtrep.ɪˈdeɪ.ʃən/

●      Nghĩa tiếng Anh: A feeling of fear or agitation about something that may happen.

●      Nghĩa tiếng Việt: Sự run sợ, sự bồn chồn lo lắng.

●      Ví dụ: She opened the letter with some trepidation. (Cô ấy mở lá thư với một chút run sợ.)

●      Collocations: with trepidation (với sự run sợ)

●      Idioms: Không có thành ngữ phổ biến.

●      Synonym: apprehension (sự e ngại), anxiety (lo âu), dread (sợ hãi)

●      Antonym: confidence (tự tin), calm (bình tĩnh)

●      Word family: Trepidatious (adj) /ˌtrep.ɪˈdeɪ.ʃəs/: Lo lắng, sợ hãi

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

tribulation

Back

●      Từ loại: Danh từ (Noun)

●      Phiên âm: /ˌtrɪb.jəˈleɪ.ʃən/

●      Nghĩa tiếng Anh: A cause of great trouble or suffering.

●      Nghĩa tiếng Việt: Nỗi thống khổ, sự gian truân.

●      Ví dụ: The family endured many tribulations. (Gia đình đã chịu đựng nhiều nỗi thống khổ.)

●      Collocations: trials and tribulations (những thử thách và gian truân)

●      Idioms: Không có thành ngữ phổ biến.

●      Synonym: hardship (khó khăn), suffering (đau khổ), ordeal (thử thách khắc nghiệt)

●      Antonym: joy (niềm vui), blessing (phước lành), comfort (sự thoải mái)

●      Word family: Không có gia đình từ phổ biến.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?