

Bảng Từ Vựng Hàn - Việt (Phần 1)
Flashcard
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
ACE VIP
FREE Resource
Student preview

33 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
“기름기” trong tiếng Hàn được dịch sang tiếng Việt là gì?
Back
chất béo
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Chọn nghĩa đúng của “늘어나다”.
Back
mở rộng, tăng lên
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
“다듬다” nghĩa là gì?
Back
tưới, rải, rắc
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào mang nghĩa “trông nổi, trông có”?
Back
돋보다
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
“때” trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Back
khi, lúc
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
“맞벌이 부부” có nghĩa là gì?
Back
vợ chồng kiếm tiền
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
“성분” dịch là gì?
Back
thành phần
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?