

Bài 7: 我跟她都认识五年了
Flashcard
•
World Languages
•
Vocational training
•
Practice Problem
•
Hard
Ngô Nam Phương
FREE Resource
Student preview

12 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
同事
Back
tóngshì
n. đồng nghiệp
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
以前
Back
yǐqián
n. trước đây, trước kia
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
银行
Back
yínháng
n. ngân hàng
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
久
Back
jiǔ
adj. lâu, thời gian dài
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
感兴趣
Back
gǎn xìngqù
v. quan tâm, hứng thú với
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
结婚
Back
jié hūn
v. kết hôn, cưới
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
欢迎
Back
huānyíng
v. hoan nghênh, chào đón
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?