Search Header Logo
Bộ thẻ flashcard về công nghệ và môi trường

Bộ thẻ flashcard về công nghệ và môi trường

Assessment

Flashcard

Other

11th Grade

Easy

Created by

undefined undefined

Used 1+ times

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

70 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

digital /ˈdɪdʒɪtl/ (adj) kỹ thuật số

Back

Kỹ thuật số là công nghệ sử dụng tín hiệu số để xử lý và truyền tải thông tin.

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

space /speɪs/ (n) không gian

Back

Không gian là khoảng trống hoặc vùng không có vật chất.

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

take off /ˈteɪk ɒf/ (phr v) cởi ra

Back

Cởi ra là hành động tháo bỏ một vật khỏi cơ thể hoặc một bề mặt.

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

connect /kəˈnekt/ (v) kết nối

Back

Kết nối là hành động liên kết hoặc gắn kết hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

walkway /ˈwɔː.kweɪ/ (n) lối đi

Back

Lối đi là đường dành cho người đi bộ, thường được thiết kế để di chuyển dễ dàng.

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

underground /ˌʌndəˈɡraʊnd/ (adj) ngầm

Back

Ngầm là nằm dưới mặt đất hoặc không nhìn thấy được từ bề mặt.

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

motorway /ˈməʊtəweɪ/ (n) đường cao tốc

Back

Đường cao tốc là tuyến đường dành cho xe cộ di chuyển nhanh, thường có nhiều làn đường.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?