Search Header Logo
Ôn tập Quyển 1

Ôn tập Quyển 1

Assessment

Presentation

Other

University

Hard

Created by

My Trà

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 17 Questions

1

Ôn tập Quyển 1


Slide image

2

Multiple Choice

Question image

“展览馆”的正确拼音是?

Phiên âm đúng của từ 展览馆 là?

1

zhánlánguǎn

2

zhǎnlánguǎn

3

zhǎnlǎnguǎn

3

Multiple Select

Question image

Sắp xếp câu

下午/去/和/明天/看书/玛丽/我/图书馆。

1

下午明天我和玛丽去图书馆看书。

2

明天下午我和玛丽去图书馆看书。

3

我和玛丽去图书馆看书明天下午。

4

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống

A:请问,(1)______ ______王老师的办公室吗?

B:(2)______。你找他吗?他不在,他(3)______ ______了。

5

Multiple Choice

Chọn lượng từ thích hợp

一————教授

1

2

3

6

Multiple Choice

两————出租车

1

2

3

7

Multiple Choice

十————本子

1

2

3

8

Fill in the Blank

Đặt câu hỏi cho từ tô đỏ

我要去银行换1000人民币的美元。

9

Multiple Select

Đọc số sau 35080

1

三万五千零八十

2

三万五千零八十

3

三十五千零八十

10

Fill in the Blank

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Đây là chiếc váy mẹ mua cho tôi ngày hôm qua, tôi rất thích nó.

11

Fill in the Blank

Mike, bây giờ chúng ta đi về nhà hay là đến thư viện?

12

Multiple Choice

Đâu là từ đúng?

mótuōchē

1

魔托车

2

摩托车

13

Multiple Choice

júzi

1

橘子

2

椅子

14

Multiple Choice

Tìm lỗi sai trong câu

玛丽有二本汉语词典,一本是她妈妈给她买的,一本是她自己买的。

1

二本

2

汉语词典

3

给她买

15

Multiple Choice

我是越南人,玛丽也是英国人。

1

越南人

2

也是

16

Fill in the Blank

Đặt câu hỏi cho từ tô đỏ

这是英语杂志。

17

Fill in the Blank

Cho các từ 说、星期天、漂亮、市场、问

今天(1)______,我和玛丽去(2)________买水果。卖水果的是一个(3)______的小姐姐。她(4)_____我们要买什么,我(5)_____我要买2斤苹果。

18

Multiple Choice

三————牛

1

2

3

Ôn tập Quyển 1


Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 18

SLIDE