Search Header Logo
Từ Hán Việt (1)

Từ Hán Việt (1)

Assessment

Presentation

World Languages

7th - 8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Hong Nguyen

Used 9+ times

FREE Resource

24 Slides • 7 Questions

1

Từ Hán Việt (1)

Slide image

2

Slide image

3

Slide image

4

Slide image

5

Slide image

6

Slide image

7

Open Ended

Bạn thử tìm những tiếng ghép với "nguyệt" hoặc "nhật" để tạo thành một từ nhé!

8

Slide image

9

Slide image

10

Slide image

11

Slide image

12

Multiple Select

Các từ sau đây, những từ nào có yếu tố "nhi" nghĩa là trẻ em?

1

nhi đồng

2

thiếu nhi

3

bệnh viện nhi

4

nam nhi

5

nữ nhi

13

Open Ended

Theo bạn, yếu tố nhi trong từ nam nhi, nữ nhi có nghĩa là gì?

14

Slide image

15

Open Ended

Tìm những từ có yếu tố "an" với nghĩa yên, lặng, tĩnh

16

Slide image

17

Slide image

18

Slide image

19

màng nhĩ

Slide image

20

mộc nhĩ

Slide image

21

Slide image

22

Slide image

23

Open Ended

Tìm những từ có chứa yếu tố "" với nghĩa là tốt, đẹp

24

Slide image

25

Multiple Select

Từ nào có yếu tố "thảo" mang nghĩa cỏ?

1

thảo dược

2

thảo mộc

3

thảo luận

4

phác thảo

5

thảo nguyên

26

Slide image

27

Slide image

28

Slide image

29

Slide image

30

Slide image

31

Open Ended

Hôm nay bạn học được những từ mới nào?

Bạn học được điều gì mới qua bài này?

Từ Hán Việt (1)

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 31

SLIDE