Search Header Logo
Ngữ pháp tiếng trung - ngoại ngữ 2

Ngữ pháp tiếng trung - ngoại ngữ 2

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Hard

Created by

HOÀNG THU YẾN

Used 8+ times

FREE Resource

9 Slides • 0 Questions

1

Ngữ pháp tiếng trung - ngoại ngữ 2

Slide image

2

THANH MẪU VÀ VẬN MẪU

3

Slide image

4

Slide image

5

4 thanh 3 đứng cạnh nhau

3+3+3+3 => 2+3+2+3 (lẻ bị biến đổi)

Eg: wo3 ye3 hen3 hao3 => wo2 + ye3 + hen2 + hao3

6

Slide image

7

Slide image

8

1. Câu vị ngữ động từ

  • S + V + (O) - eg: 我 是 医生。

  • S + phó từ + V + (O) - eg: 我 是 越 南 人。

9

2. Câu nghi vấn sử dụng 吗 (yes/no ques)

你 们 一 起 学 习 汉语

Ngữ pháp tiếng trung - ngoại ngữ 2

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 9

SLIDE