

HSK 4 lesson 12
Presentation
•
World Languages
•
1st - 2nd Grade
•
Hard
Duyen Pham
Used 12+ times
FREE Resource
6 Slides • 0 Questions
1
HSK 4 lesson 12
并且
再 ...... 也 ......
对于
名量词重叠
相反

2
并且 đồng thời, và, hơn nữa, mà còn, còn.
用在两个动词或动词性的词组之间, 表 示两个动作同时或先后进行.
Dùng giữa hai động từ hoặc hai ngữ động từ, biểu thị hai động tác tiến hành cùng lúc hoặc tuần tự trước sau.
他给朋友写了一封信, 并且寄去 两 张 照 片.
3
再 ...... 也 ...... thường được dùng trong câu giả định biểu thị sự nhượng bộ.
事情已轻发生了,你再后悔也无法改变,别伤心了。
4
giới từ 对于. giới thiệu đối tượng mà một thái độ hoặc tình huống nào đó có liên quan ... có thể đứng trước hoặc theo sau chủ ngữ.
对于这件事,我跟大家的看法不同
5
Một danh từ hoặc từ chỉ số đo thường được lặp lại dưới dạng "AA" để có nghĩa là "mỗi, mỗi". Từ đứng đầu được sửa đổi bởi một từ chỉ số lặp lại có thể được dùng làm chủ ngữ, thuộc tính của chủ ngữ hoặc trạng ngữ, nhưng không phải là bổ ngữ, cũng không phải là thuộc tính của tân ngữ.
人人都会使用语言, 但是怎么用语言把话说好却 一门艺术
6
相反 động từ được sử dụng ở đầu hoặc giữa câu sau để biểu thị một ý nghĩa trái ngược hoặc xa hơn
如果还是用以前的办法,不但不能解决任何问题,相反,会使问题变得更复杂。
HSK 4 lesson 12
并且
再 ...... 也 ......
对于
名量词重叠
相反

Show answer
Auto Play
Slide 1 / 6
SLIDE
Similar Resources on Wayground
5 questions
Vui cùng chữ cái
Presentation
•
KG
3 questions
công nghệ 6
Presentation
•
1st Grade
3 questions
cùng ôn tập một chút kiến thức
Presentation
•
2nd Grade
3 questions
Clock and Symmetry (G12)
Presentation
•
2nd Grade
6 questions
Tiếng việt
Presentation
•
1st Grade
5 questions
CÂU HỎI DÀNH CHO PHHS
Presentation
•
KG
5 questions
Luyện viết đúng chính tả
Presentation
•
1st Grade
6 questions
Quizizz bài giảng buổi 2
Presentation
•
KG
Popular Resources on Wayground
6 questions
Secondary Safety Quiz
Presentation
•
9th - 12th Grade
10 questions
MyPath Diagnostic Overview
Presentation
•
6th - 8th Grade
20 questions
Lab Safety Quiz
Quiz
•
6th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Adding and Subtracting Decimals
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
21 questions
Lab Safety
Quiz
•
10th Grade
Discover more resources for World Languages
17 questions
Greetings and Farewells in Spanish
Quiz
•
1st - 6th Grade
20 questions
Congados/cognates in Spanish
Quiz
•
KG - 9th Grade
21 questions
Mapa países hispanohablantes
Quiz
•
1st Grade - University
20 questions
Los meses y los dias
Quiz
•
KG - 12th Grade
20 questions
Exámen diagnóstico 2do
Quiz
•
1st - 5th Grade
20 questions
5th Diagnostic Evaluation
Quiz
•
2nd Grade