Search Header Logo
9回目

9回目

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

Vu B

Used 1+ times

FREE Resource

20 Slides • 10 Questions

1

9回目

1.ごい ( 第2週 3日目)

2.ぶんぽう

  第5週 1日目

  第5週 2日目  

Slide image

2

ごい

Từ vựng

第2週3日目

Slide image

3

Luyện tập

Level 1: Học qua Quilet

https://quizlet.com/vn/606010022/ki-he-2021_tu-vung_bai-3-flash-cards/

Level 2: Làm bài tập ứng dụng

https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSdgx3iEyqDRkdtqa0NoaQPOQxBtnnQQj5a_Xsf3o02iQ-Qhnw/viewform

(15 phút)

4

ぶんぽう

Slide image

5

Slide image

6

Slide image

https://wordwall.net/play/19494/099/105

7

Multiple Choice

Bài tập ứng dụng:

A:「すみません、このパンは、これだけですか。」

B:「いいえ、____ありますよ。」

1

すぐに

2

もっと

3

だいたい

4

ほとんど

8

Multiple Choice

Bài tập ứng dụng:

____あの人のなまえを聞きましたが、もうわすれました。

1

すぐに

2

もっと

3

さっき

4

まあまあ

9

1.もう~Vました。


2.まだ~Vていません・Vていない


3.よく~V

(2 phút để đọc qua bài)

10

Slide image


11

Multiple Choice

Cấu trúc もう~ました diễn tả ...

1

Đã (làm)... rồi

2

Vẫn chưa...(làm)

3

Làm (giỏi, kĩ lưỡng...)

12

Multiple Choice

Cấu trúc まだ~ていません diễn tả ...

1

Đã (làm)... rồi

2

Vẫn chưa...(làm)

3

Làm (giỏi, kĩ lưỡng...)

13

Multiple Choice

もう しゅくだいを(    )

1

しません

2

しました

3

します

14

Multiple Choice

A:もうしゅくだいをしましたか。

B:いいえ、まだ(  )。

1

していません

2

しました

3

します

15

Slide image


16

Tiếp

Cách tạo phố từ tù tính từ

Slide image

17

きれい


18

きれいします。

Slide image

19

おおきい

20

おおきします

Slide image

21

Multiple Choice

ちいさい + します

(Nghĩa: Làm nhỏ lại)

1

ちいさいします

2

ちいさします

22

Multiple Choice

じょうず + します

(Nghĩa: Làm giỏi)

1

じょうずします

2

じょうずします

23

Công thức chung:

Aな (bỏ な+に)+V

→じょうずにします


Aい (bỏ い +く)+V

→おおきくします


24

Aな (bỏ な+に)+V

Aい (bỏ い +く)+V

Phó từ +V


25

A~に・A~く+します: < Làm~ >

Tác động vào đối tượng và làm thay đổi.


A~に・A~く+なります:<Trở nên~>

sự tự thay đổi trạng thái của vật/hiện tượng.


26

Slide image

27

Aい(く+なります)

Aな(に+なります)

Nになります

28

Slide image

29

Multiple Choice

Question image

Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống:

____なりました

1

たかい

2

たかく

3

たかいに

30

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống:

いまから、てんきが( )なりますね。

1

いい

2

よく

3

いいに

9回目

1.ごい ( 第2週 3日目)

2.ぶんぽう

  第5週 1日目

  第5週 2日目  

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 30

SLIDE