Search Header Logo
Gọi tên HCVC

Gọi tên HCVC

Assessment

Presentation

Chemistry

9th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Lâm Ngọc

Used 7+ times

FREE Resource

0 Slides • 18 Questions

1

Multiple Choice

CO2 tên gọi là

1

Cacbon oxit

2

Cacbon đi oxit

3

Cacbon (IV) oxit

4

Cacbon (II)oxit

2

Multiple Choice

SO2 tên gọi là

1

Lưu huỳnh oxit

2

Lưu huỳnh đi oxit

3

Lưu huỳnh (IV) oxit

4

Lưu huỳnh (VI)oxit

3

Multiple Choice

Tên gọi của FeCl2

1

Sắt clorua

2

Sắt (II) clorua

3

Sắt đi clo

4

Sắt (III) clorua

4

Multiple Choice

Tên gọi của Ca(OH)2

1

Canxi oxit

2

Canxi hidroxit

3

Canxi (II) hidroxit

4

Canxi đi hidroxit

5

Multiple Choice

Tên gọi Na2SO3

1

Natri sunfua

2

Natri sunfat

3

Natri sunfit

4

Đi Natri sunfat

6

Multiple Choice

Tên gọi Cu(NO3)2

1

Đồng nitrat

2

Đồng nitrit

3

Đồng (II) nitrat

4

Đồng (II) nitrit

7

Multiple Choice

H2SO4 có tên gọi là 

1

Axit sunfuric

2

Axit sunfurơ

3

Axit sunfuhiric

4

Axit sunfurat

8

Multiple Choice

Al2O3 có tên gọi là

1

Đi nhôm tri oxit

2

Nhôm (III) oxit

3

Nhôm (III) hidroxit

4

Nhôm oxit

9

Multiple Choice

BaCO3 có tên gọi là 

1

Bari cacbonat

2

Bari cacbonic

3

Bari (II) cacbonat

4

Bari clorua

10

Multiple Choice

H3PO4 có tên là

1

Axit photphoric

2

Axit photphorat

3

Axit photphohidric

4

Axit photphorơ

11

Multiple Choice

NaCl là

1

Natri clohidric

2

Natriclorat

3

Natriclorit

4

Natriclorua

12

Multiple Choice

K2O tên gọi là

1

Đi Kali oxit

2

Kali đi oxit

3

Kali (I) oxit

4

Kali oxit

13

Multiple Choice

P2O5

1

Đi photpho penta oxit

2

Photpho oxit

3

Photpho (V) oxit

4

Photpho đi oxit

14

Multiple Choice

Axit tương ứng của SO3

1

H2SO4

2

H2SO3

3

H2SO2

4

H2s

15

Multiple Choice

Oxit tương ứng của H2CO3

1

CO

2

CO3

3

CO2

4

N2O

16

Multiple Choice

Oxit tương ứng của Ca(OH)2

1

CaO

2

Ca2O

3

CaO2

4

BaO

17

Multiple Choice

Bazơ tương ứng của MgO

1

MgOH

2

Mg(OH)2

3

Mg(OH)3

4

Mg(OH)4

18

Multiple Choice

Oxit tương ứng của Fe(OH)3

1

FeO

2

Fe3O4

3

Fe2O3

4

Fe2O5

CO2 tên gọi là

1

Cacbon oxit

2

Cacbon đi oxit

3

Cacbon (IV) oxit

4

Cacbon (II)oxit

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 18

MULTIPLE CHOICE