Search Header Logo
Đuôi "s"/"es" ("s"/"es" ending)

Đuôi "s"/"es" ("s"/"es" ending)

Assessment

Presentation

English

4th - 12th Grade

Hard

Created by

Teacher Kate

Used 59+ times

FREE Resource

6 Slides • 0 Questions

1

Đuôi "s"/"es" ("s"/"es" ending)

by Teacher Kate

2

Mục đích của việc thêm s/es ,'s

Có nhiều lý do để thêm s và es hay ‘s vào đuôi của từ :

- Để tạo thành danh từ số nhiều (cat - cats)

- Để chia động từ (snow - snows)

- Để thể hiện sự sở hữu (coach's)

- Để viết tắt từ (coach's nghĩa là coach is)

3 cách phát âm cho "s", "es" các bạn à: đọc là /s/, đọc là /iz/, đọc là /z/

3

I/ Đuôi "s/es" được phát âm thành âm /iz/:

khi âm tận cùng trong từ gốc được phát âm thành một trong các âm thuộc họ /s/, bao gồm: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.

Hình thức chính tả phổ biến của các âm này là: se, ss, ch, sh, x, z, ge, ce, ….( "Sẽ sẵn sàng chung shức xin zô góp cơm")

E.g:

Classes – / klɑ:siz/: các lớp học

Washes – /wɒ∫iz/: giặt rũ

Watches – / wɒt∫iz/: những chiếc đồng hồ

Changes – /t∫eindʒiz/: thay đổi

4

II/ Đuôi "s/es" được phát âm thành âm vô thanh /s/:

khi âm tận cùng trong từ gốc là một âm vô thanh. /θ/, /p/, /k/, /f/, /t/ (Chúng ta cứ tạm dịch là "Thời phong kiến phương Tây" cho dễ nhớ)

E.g.:

cooks - /cʊks/: nấu ăn

Books – /bʊks/: những cuốn sách

Lamps – /læmps/ : những cái đèn

Laughes – / lɑ:fs/: cười

Breathes – / bri:ðs/: thở

Units - /ˈjuːnɪts/: Đơn vị, thành phần

5

III/ Đuôi "s/es" được phát âm thành âm hữu thanh /z/:

khi âm tận cùng trong từ gốc là một âm hữu thanh.

E.g.:

Carries - /ˈkær.iz/: mang, vác

Plays – / pleiz/: chơi

Bags – / bægz/: chiếc túi

Speeds – / spi:dz/: tốc độ

6

media

Đuôi "s"/"es" ("s"/"es" ending)

by Teacher Kate

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 6

SLIDE