Search Header Logo
E7-U3-Community Service

E7-U3-Community Service

Assessment

Presentation

English

7th Grade

Hard

Created by

An Nguyen

Used 21+ times

FREE Resource

16 Slides • 0 Questions

1

Unit 3 - Community Service

by Thuy Nguyen

media

2

benefit (n): lợi ích

/ˈbɛnɪfɪt/

media

​Such games give children many benefits.

Những trò chơi như vậy mang đến cho trẻ em rất nhiều lợi ích.

3

community service (n) - /kəˈmjuːnɪti ˈsəːvɪs/

dịch vụ cộng đồng (hoạt động vì lợi ích xã hội)

media

​Community service is very important in scocial life.

Dịch vụ cộng đồng rất quan trọng trong đời sống xã hội.

4

disabled (adj) - /dɪsˈeɪb(ə)ld/

khuyết tật

media

Disabled people need help and support from the community.

Người khuyết tật cần sự giúp đỡ và hỗ trợ từ cộng đồng.

5

donate (v) - /də(ʊ)ˈneɪt/

hiến tặng, quyên tặng

​I donate my blood once a year.

Tôi hiến máu một lần một năm.

media

6

elderly (adj) - /ˈɛldəli/

(chỉ người) già (cách nói lịch sự của “old”)

media

​His job is taking care of elderly people.

Công việc của anh ấy là chăm sóc người già.

7

encourage (v) - /ɪnˈkʌrɪdʒ/

khuyến khích, động viên

media

My parents always encourage me to study harder.

Bố mẹ tôi luôn luôn động viên tôi học hành chăm chỉ hơn.

8

environmental (adj) - /ɪnvʌɪrənˈmɛnt(ə)l/

(thuộc về) môi trường

media

There are many environmental problems in big cities.

Có rất nhiều vấn đề về môi trường ở những thành phố lớn.

9

flood (n) - /flʌd/

lũ lụt

media

​Flood is a very dangerous natural disaster.

Lũ lụt là một thảm họa thiên nhiên nguy hiểm.

10

homeless (adj) - /ˈhəʊmlɪs/

vô gia cư

media

Last week the volunteers gave food and drink to homeless people.

Tuần trước, những tình nguyện viên đã tặng thức ăn và đồ uống cho người vô gia cư.

11

non – profit (adj) - /nɒnˈprɒfɪt/

phi lợi nhuận

media

It is a non–profit organization that helps disabled children.

Đó là một tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ trẻ em khuyết tật.

12

organization (n) - /ɔːɡ(ə)nʌɪˈzeɪʃ(ə)n/

tổ chức

media

​Jimmy is working for a volunteer organization.

Jimmy đang làm việc cho một tổ chức tình nguyện.

13

plant (v) - /plɑːnt/

trồng

media

They are planning to plant some more trees on the sidewalk.

Họ đang dự định trồng thêm cây trên vỉa hè.

14

Project (n) - /ˈprɒdʒɛkt/

dự án, kế hoạch

media

My class is doing an interesting project.

Lớp tôi đang tiến hành một dự án thú vị.

15

provide (v) - /prəˈvʌɪd/

cung cấp

media

The government provides food and fresh water to people in the flooded area.

Chính phủ cung cấp lương thực và nước sạch cho người dân vùng bị lũ lụt.

16

traffic jam (n) - /ˈtrafɪk dʒam/

tắc nghẽn giao thông

media

​We are late because of the traffic jam.

Chúng tôi bị muộn vì tắc đường.

Unit 3 - Community Service

by Thuy Nguyen

media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

SLIDE