Search Header Logo
ひらがな(第2課)

ひらがな(第2課)

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

Ngo Trang

Used 1+ times

FREE Resource

5 Slides • 19 Questions

1

ひらがな(第2課)

2

Mục tiêu bài học

  • ​Có thể đọc và viết được những chữ Hiragana từ hàng TA đến hàng WA.

  • ​Có thể đọc được những từ trường âm trong Tiếng Nhật.

3

Ôn tập bài cũ​ hàng あ、さ、か

4

Fill in the Blank

Viết cách đọc của từ sau :

あき

5

Fill in the Blank

Viết cách đọc của từ sau :

かさ

6

Fill in the Blank

Viết cách đọc của từ sau :

けさ

7

Fill in the Blank

Viết cách đọc của từ sau :

すいか

8

Fill in the Blank

Viết cách đọc của từ sau :

いえ

9

Multiple Choice

Cách viết đúng của từ ASA   là

1

あさ

2

あき

3

さあ

4

あこ

10

Multiple Choice

Cách viết đúng của từ  SUSHI

   là

1

しす

2

すし

3

すか

4

さき

11

Multiple Choice

Cách viết đúng của từ  KASA

   là

1

さか

2

すか

3

すき

4

かさ

12

KIỂM TRA MỨC ĐỘ NẮM BÀI た、は、な、ま

13

Multiple Choice

Chữ  TA là chữ nào sau đây :

1

2

3

4

14

Multiple Choice

Chữ  TSU  là chữ nào sau đây :

1

2

3

4

15

Multiple Choice

Chữ  FU là chữ nào sau đây :

1

2

3

4

16

Multiple Choice

Chữ  NE   là chữ nào sau đây :

1

2

3

4

17

Multiple Choice

Chữ  MU   là chữ nào sau đây :

1

2

3

4

18

Multiple Choice

Cách đọc của từ  あめ là: 

1

ama

2

ami

3

ome

4

ame

19

Multiple Choice

Cách đọc của từ  いぬ là: 

1

inu

2

ine

3

ina

4

ima

20

Multiple Choice

Cách đọc của từ  にく  là: 

1

niki

2

niku

3

naka

4

nita

21

Multiple Choice

Cách đọc của từ  ふね là: 

1

fune

2

nafu

3

funa

4

fuji

22

KIỂM TRA MỨC ĐỘ NẮM BÀI ひらがな

23

Multiple Choice

Cách viết của từ  KIMONO  là: 

1

きもの

2

こしか

3

かのも

4

さもの

24

Multiple Choice

Cách đọc của từ  HIRU  là: 

1

ひら

2

はる

3

ひる

4

はり

ひらがな(第2課)

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 24

SLIDE

Discover more resources for World Languages