
Unit 12
Presentation
•
English
•
5th Grade
•
Hard
Khánh Giang
Used 3+ times
FREE Resource
41 Slides • 0 Questions
1
Unit 12
by Khánh Giang
2
I/ Vocabulary:
- câu cá
- rừng
- thời gian rỗi
- đi bộ đường dài
- chương trình
- đi mua sắm
- đi trượt patanh, trượt băng
- chỗ cắm trại
- đi cắm trại
3
II/ Grammar:
1. Câu mệnh lệnh (hay yêu cầu):
a) Câu khẳng định:
Động từ (V) + tân ngữ (O)/bổ ngữ (C)/trạng ngữ (adv)!
Ex: Go. Hãy đi đi.
Come in. Hãy vào đi.
Sit down! Hãy ngồi xuống!
Close your book! Hãy gấp sách của bạn lại!
V O
Open your book! Hãy mở sách của bạn ra!
V O
4
b) Câu phủ định:
Don’t + động từ (V) + tân ngữ (Q)/bổ ngữ (C)/trạng ngữ (adv)!
Ex: Don't go. Đừng đi.
Don't ride your bike too fast! Đừng đi xe đạp quá nhanh!
Don't climb the tree! Đừng leo cây!
LƯU Ý: Để câu mệnh lệnh hay yêu cầu có phần lịch sự hơn ta thêm "please" (xin, xin vui lòng) vào trước hoặc sau câu mệnh lệnh đó và dấu (!) vào cuối câu (có hoặc không có cũng được) nếu có thì nghĩa của câu mang tính lịch sự hơn.
Ex: Sit down, please! Vui lòng ngồi!
Sit down, please! Xin vui lòng ngồi xuống!
Please open your book! Xin vui lòng mở sách của bạn ra!
Please don't open your book! Vui lòng đừng mở sách ra!
Don't go, please! Xin đừng đi!
5
2. Hỏi đáp lý do tôi không nên làm điều :
Why shouldn’t I + ...?
Tại sao tôi không nên...?
Because you may + ...
Bởi vì bạn có thể...
Ex: Why shouldn't I play with the knife?
Tại sao tôi không nên chơi với dao?
Because you may cut yourselt.
Bởi vì bạn có thể bị đứt tay.
6
3. Mở rộng: Cách dùng “may” (có thể, biết):
a) Cách thành lập “may”
1) Câu khẳng định
Chủ ngữ (V) + may + động từ (V bare-infi) +…
Ex: He may speak English and Japanese.
Anh ta có thể nói tiếng Anh và tiếng Nhật.
2) Câu phủ định
Chủ ngữ (S) + may not + dộng từ V (bare-infi) +...
Ex: I may not speak French.
Tôi không thể nói tiếng Pháp.
7
3) Câu nghi vấn:
May + chủ ngữ (S) + động từ (V bare-infi) +...?
Để trả lời cho câu hỏi trên, ta có thể dùng cấu trúc sau với 2 trường hợp:
* Nếu có thể làm được yêu cầu của người hỏi, ta dùng:
Yes, chủ ngữ (S) + may.
* Còn nếu không thể làm được yêu cầu của người hỏi, ta dùng:
No, chủ ngữ (S) + may not.
Ex: May you speak French?
Bạn có thể nói tiếng Pháp không?
Yes, I may.
Vâng, tôi có thể nói được tiếng Pháp.
No, I may not. => Không, tôi không thể nói được tiếng Pháp.
8
Câu hỏi Wh- với may:
Wh- + may + chủ ngữ (S) + động từ (V bare-infi) +...?
Ex: What may you do? Bạn có thể làm gì?
9
b) Cách dùng “may”:
1) “may” có nghĩa là có thể, được dùng để xin phép một cách rất lịch sự, trang trọng.
Ex: May I go out?
Cho tôi ra ngoài được không ạ?
May I use your pen to write a letter?
Tôi có thể dùng viết của anh để viết thư được không ạ?
May I take this book? - Yes, you may.
Tôi có thể lấy quyển sách này không? - Vâng, bạn có thể.
10
2) “may” được dùng để diễn đạt khả năng một hành động, sự việc có thể hoặc không thể xảy ra, khả năng này không chắc chắn lắm.
Ex: You can try calling her. She may go out.
Bạn có thể thử gọi điện thoại cho cô ta. Cô ấy có thể đi ra ngoài.
It may rain.
Có lẽ trời mưa.
He admitted that the news might be true.
Anh ta thừa nhận rằng tin tức đó có thể là sự thật.
11
3) Dùng trong câu cảm thán "may" diễn tả một lời câu chúc.
Ex: May all your dreams come true!
Chúc cho tất cả ước mơ của bạn sẽ thành sự thật!
Lưu ý:
- maybe (có lẽ) là trạng từ chỉ mức độ chắc chắn.
Ex: Maybe I will go to the cinema tonight.
Có lẽ tối nay tôi sẽ đi xem phim.
- maybe là động từ khiếm khuyết, "may" dùng với động từ to be
Ex: He looks unhappy. I don't think he is unhappy. He may be tired.
Anh ta trông không được vui. Tôi không nghĩ là anh ta đang buồn. Anh ta có thể đang mệt.
12
Lesson 1:
By Khánh Giang
13
1. Look, listen and repeat.
a) What are you doing, Mary?
(Bạn đang làm gì vậy Mary?)
I'm cutting the cabbage.
(Mình đang cắt cải bắp.)
b) Don't play with the knife! You may cut yourself.
(Đừng chơi với dao! Bạn có thể bị đứt tay.)
OK.
(Được rồi.)
14
c) What are you doing with the stove?
(Bạn đang làm gì với bếp lò vậy?)
I want to cook the cabbage.
(Mình muốn nấu cải bắp.)
d) Don't touch the stove. You may get a burn.
(Đừng chạm/đụng vào bếp. Bạn có thể bị phỏng/bỏng đấy.)
OK. I won't.
(Được rồi. Mình sẽ không đụng vào.)
15
2. Point and say.
a) Don't play with matches!
(Đừng chơi với những que diêm!)
OK. I won't.
(Được rồi. Mình sẽ không chơi.)
b) Don't ride your bike too fast!
(Đừng đi xe quá nhanh!)
OK. I won't.
(Được rồi. Mình sẽ không đi xe quá nhanh.)
16
c) Don't climb the tree!
(Đừng trèo/leo cây!)
OK. I won't.
(Được rồi. Mình sẽ không trèo/leo cây.)
d) Don't run down the stairs!
(Đừng chạy xuống cầu thang!)
OK. I won't
(Được rồi. Mình sẽ không chạy xuống cầu thang.)
17
4. Listen and tick.
18
1. Mother: What are you doing with the knife, Mary?
Mary: I'm cutting the fruit.
Mother: Don't play with the sharp knife! You may cut yourself!
Mary: OK, I won't, Mum.
2. Phong: I'm going to run down the stairs.
Tom: Don't do it!
Phong: Why not?
Tom: It's dangerous.
Phong: OK.
=> 2. c
=> 1. b
19
3. Linda: Hey, Trung. Where are you going?
Trung: I'm riding to the sports centre.
Linda: Don't ride your bike too fast!
Trung: Don't worry. I won't.
4. Mai: What are you doing here, Nam?
Nam: Look. I'm going to climb the tree to pick some apples.
Mai: Don't climb the tree!
Nam: OK, I won't.
=> 3. a
=> 4. b
20
5. Read and complete.
21
(1) room (2) cooking (3) answered (4) run (5) won't
Tạm dịch:
Một ngày nọ, Peter buồn chán. Cậu ấy đã ở trong phòng mình và mẹ cậu ấy đang nấu ăn trong nhà bếp. Bà ấy hỏi thật to: "Con ở đâu vậy Peter?". Cậu ấy đã trả lời: "Con lên cầu thang, mẹ à". Mẹ cậu nghe cậu chạy xuống và nói: "Đừng chạy xuống cầu thang!" Peter liền đáp: "Dạ, con không lặp lại việc đó mẹ à".
22
Lesson 2:
By Khánh Giang
23
1. Look, listen and repeat.
a) Look. What are these children doing, class?
(Nhìn đây. Những đứa trẻ này đang làm gì vậy cả lớp?)
They're looking at the apples on the tree.
(Chúng nhìn thấy những quả táo trên cây.)
b) What is this boy doing?
(Cậu bé này đang làm gì?)
He's climbing the apple tree.
(Cậu ấy đang trèo lên cây táo.)
24
c) Should he do that?
(Cậu ấy nên làm việc đó không?)
No, he shouldn't.
(Không, cậu ấy không nên.)
d) Why shouldn't climb the tree?
(Tại sao không nên trèo cây?)
Because he may fall and break his leg.
(Bởi vì cậu ấy có thể té/ngã và gãy chân.)
25
2. Point and say.
a) Why shouldn't I play with the knife?
(Tại sao tôi không nên chơi với dao?)
Because you may cut yourself.
(Bởi vì bạn có thể đứt tay.)
b) Why shouldn't I play with the stove?
(Tại sao không nên chơi với bếp lò?)
Because you may get a burn.
(Bởi vì bạn có thể bị bỏng/phỏng.)
26
c) Why shouldn't I ride to fast?
(Tại sao tôi không nên đi/cưỡi xe quá nhanh?)
Because you may fall off your bike.
(Bởi vì bạn có thể bị té/ngã xe.)
d) Why shouldn't I run down the stairs?
(Tại sao tôi không nên chạy xuống cầu thang?)
Because you may break your arm.
(Bởi vì bạn có thể bị gãy tay.)
27
4. Listen and complete with one word.
28
1. sharp
(Tony không nên chơi với dao bởi vì nó rất bén.)
2. wall
(Nam không nên trèo/leo tường bởi vì cậu ấy có thể ngã/té gãy chân.)
3. burn
(Mai không nên chơi với bếp lò bởi vì cô ấy có thể bị phỏng/bỏng.)
4. arm
(Tom không nên đi xe đạp quá nhanh bởi vì cậu ấy có thể té/ngã xe và gãy tay.)
29
5. Read and complete.
30
(1) knife (2) don't (3) why (4) yourself (5) see
Tạm dịch:
Tom: Bạn đang cầm gì trong tay bạn?
Phong: Một con dao.
Tom: Ồ, không. Nó nguy hiểm. Đừng chơi với nó!
Phong: Tại sao không nên chơi với nó?
Tom: Bởi vì bạn có thể đứt tay.
Phong: Tôi có thể thấy điều đó. Cảm ơn bạn, Tom à.
31
6. Let's play.
32
Lesson 3:
By Khánh Giang
33
1. Listen and repeat.
1. Don't play with the knife!
(Đừng chơi với dao!)
OK, I won't.
(Được rồi, tôi sẽ không.)
2. Don't play with matches!
(Đừng chơi với những que diêm!)
OK, I won't.
(Được rồi, tôi sẽ không.)
3. Why shouldn't I play with the knife?
(Tại sao bạn không nên chơi với dao?)
Because you may cut yourself.
(Bởi vì bạn có thể đứt tay.)
34
4. Why shouldn't I play with the stove?
(Tại sao bạn không nên chơi với bếp lò?)
Because you may get a burn.
(Bởi vì bạn có thể bị bỏng/phỏng.)
35
2. Listen and circle a or b. Then say the sentences
36
1. Don't play with the knife! => 1. a
2. Don't climb the wall! => 2. a
3. Why shouldn't he ride his motorbike too fast? => 3. b
4. Why shouldn't she play with the stove? => 4. b
37
4. Read and do the tasks.
38
1) Circle the best title
b. Preventing children from falling
(Phòng ngừa trẻ khỏi té/ngã)
Ngã/té là một dạng tai nạn phổ biến dành cho trẻ ở nhà. Bé trai hay bé gái của bạn có thể té ngã từ giường hoặc ghế sô pha. Cậu ấy/cô ấy có thể ngã/té xuống cầu thang. Những lời khuyên sau đây có thể giúp giữ bé trai hay bé gái của bạn an toàn:
Đảm bảo cậy ấy hoặc cô ấy không thể lăn khỏi giường.
Đảm bảo cậu ấy hoặc cô ấy không thể mở bất kỳ cửa sổ.
Đừng để cậu ấy hoặc cô ấy đến gần cầu thang.
Đừng để cậu ấy hoặc cô ấy ra ngoài ban công.
39
2) Tick True or False
1. Những em bé có thể lăn khỏi ghế sô pha. (T)
2. Bạn không nên chặn bé trai hay bé gái của bạn leo cầu thang. (F)
3. Bạn nên đảm bảo cậu ấy hoặc cô ấy không thể lăn khỏi giường. (T)
4. Đừng mở bất kỳ cửa sổ nào ở nhà. (F)
5. Cho phép cậu ấy hoặc cô ấy chơi trên ban công thỉnh thoảng một mình. (F)
40
5. Write what may happen.
41
1. He may cut himself.
(Tony đang chơi với một con dao bén (sắc). => Cậu ấy có thể bị đứt tay.)
2. It may scratch her face.
(Linda đang chơi với một con mèo của hàng xóm. => Nó có thể cào mặt của cô ấy.)
3. He may fall of his bike.
(Quân đang đi xe đạp quá nhanh. => Cậu ấy có thể té/ngã xe.)
Unit 12
by Khánh Giang
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 41
SLIDE
Similar Resources on Wayground
33 questions
Lesson 1 WW1 Chp 11
Presentation
•
5th Grade
39 questions
9. INTER MODAL VERBS A
Presentation
•
5th Grade
33 questions
Syllable Types R Controlled
Presentation
•
KG - 5th Grade
33 questions
Vowel Consonant Syllable
Presentation
•
KG - 5th Grade
32 questions
Interchange 2 Lesson 3-4
Presentation
•
5th Grade
35 questions
ENT1225. Unit 1+2: Introduce someone
Presentation
•
KG
36 questions
8 Parts of Speech
Presentation
•
6th Grade
41 questions
Non-Fiction Text Types and Features
Presentation
•
5th - 6th Grade
Popular Resources on Wayground
20 questions
"What is the question asking??" Grades 3-5
Quiz
•
1st - 5th Grade
20 questions
“What is the question asking??” Grades 6-8
Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Fire Safety Quiz
Quiz
•
12th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
34 questions
STAAR Review 6th - 8th grade Reading Part 1
Quiz
•
6th - 8th Grade
20 questions
“What is the question asking??” English I-II
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
47 questions
8th Grade Reading STAAR Ultimate Review!
Quiz
•
8th Grade
Discover more resources for English
20 questions
"What is the question asking??" Grades 3-5
Quiz
•
1st - 5th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
76 questions
STAAR Mixed Review (Print Review)
Quiz
•
3rd - 7th Grade
35 questions
STAAR Review 5th Reading
Quiz
•
5th Grade
22 questions
ELA Review
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
5th Grade
20 questions
READING STAAR REVIEW
Quiz
•
5th Grade
30 questions
5th Grade STAAR Reading
Quiz
•
4th - 5th Grade