Search Header Logo
カタカナ①

カタカナ①

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Sun Asterisk Vietnam

Used 68+ times

FREE Resource

15 Slides • 21 Questions

1

カタカナ①

2

​Mục tiêu của hôm nay : 

​1. Ôn tập, kiểm tra bảng chữ cái Hiragana 

​2. Bảng chữ cái Katakana 

​(Nghe, đọc, viết được chữ cái hàng A, Ka,  Sa) 

3

KIỂM TRA BẢNG CHỮ CÁI HIRAGANA

4

​1. Ôn tập bảng chữ cái Hiragana

​Quizlet :https://quizlet.com/_agswxt?x=1jqt&i=2rvq6z

5

Fill in the Blank

Nhập cách đọc của chữ cái :

「ねこ」

6

Fill in the Blank

Nhập cách đọc của chữ cái :

「いぬ」

7

Fill in the Blank

Nhập cách đọc của chữ cái :

「すいか」

8

Multiple Choice

Từ nào có cách đọc là :「sushi」

1

つし

2

すし

3

つち

4

すち

9

Multiple Choice

Từ nào có cách đọc là :「Sensei」

1

せんせい

2

せいせん

3

けんけい

4

ねんせい

10

Multiple Choice

Chọn từ mà bạn nghe được : 

1

がっこ

2

かこう

3

がっこう

4

かっこう

11

Multiple Choice

Chọn từ mà bạn nghe được :

1

いしゃ·

2

いや

3

ししゃ

4

きや

12

Multiple Choice

Chọn từ mà bạn nghe được :

1

へんきょう

2

べんきょう

3

へんこ

4

せんこ

13

Những chữ giống nhau trong bảng chữ Hiragana.

media

14

15

​​Những câu chào hỏi trong tiếng Nhật

media

16

​​Những câu chào hỏi trong tiếng Nhật

media

17

​2. Bảng chữ cái Katakana 

18

Multiple Choice

Đâu là chữ cái Katakana : 

1

2

3

4

TA

19

BẢNG CHỮ CÁI KATAKANA

media

20

Luyện tập viết các chữ cái hàng A, Ka, Sa :

​(Chuẩn bị giấy , viết )

21

​Hàng A : ア  イ  ウ  エ  ォ

22

Multiple Choice

Chữ cái nào có cách đọc là : 「i」

1

2

3

4

5

23

Multiple Choice

Chữ cái nào có cách đọc là : 「e」

1

2

3

4

5

24

Multiple Choice

CD:  Chọn chữ cái mà bạn nghe được : 

1

2

3

4

25

Multiple Choice

CD:  Chọn chữ cái mà bạn nghe được : 

1

2

3

4

26

​Hàng KA : カ  キ  ク  ケ  コ

27

Multiple Choice

CD:  Chọn chữ cái mà bạn nghe được : 

1

2

3

4

28

Multiple Choice

CD:  Chọn chữ cái mà bạn nghe được : 

1

2

3

4

29

Multiple Choice

「キ」có cách đọc là gì :

1

Ka

2

Ki

3

Ku

4

Ke

5

Ko

30

Multiple Choice

」có cách đọc là : 

1

ke

2

ka

3

ko

4

ki

5

ku

31

​Hàng KA : サ  シ  ス  セ  ソ

32

Multiple Choice

Chữ cái nào có cách đọc là : 「Shi」

1

2

3

4

5

33

Multiple Choice

Chữ cái nào có cách đọc là : 「So」

1

2

3

4

5

34

Multiple Choice

CD:  Chọn chữ cái mà bạn nghe được : 

1

2

3

4

35

Multiple Choice

CD:  Chọn chữ cái mà bạn nghe được : 

1

2

 ス

3

4

36

​Ôn tập hàng A, Ka, Sa (làm nhóm)

​Quizlet: https://quizlet.com/_ai936p?x=1jqt&i=2rvq6z

カタカナ①

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 36

SLIDE