Search Header Logo
まるごとA1 1課

まるごとA1 1課

Assessment

Presentation

•

World Languages

•

KG

•

Easy

Created by

Anonymous Anonymous

Used 1+ times

FREE Resource

24 Slides • 26 Questions

1

​じゅぎょうをはじめます

2

media

3

media

4

​1. Từ vựng

Mục tiêu: Có thể ​Đọc và nhớ một số tên Nước, ngôn ngữ, Nghề nghiệp.

​

​2. Hội thoại vs Ngữ Pháp

Mục tiêu: Có thể sử dụng các mẫu ngữ pháp để Nói về bản thân (Nghề nghiệp)

​Nội dung bài học

5

​1. Từ vựng

6

Multiple Choice

Question image

là đất nước nào?

1

Nhật Bản

2

Anh

3

Trung Quốc

4

Hàn Quốc

5

Úc

7

Multiple Choice

Question image

Sử dụng ngôn ngữ nào sau đây?

1

にほんご

2

えいご

3

ちゅうごくご

4

かんこくご

8

Multiple Choice

Question image

là đất nước nào?

1

Nhật Bản

2

Anh

3

Trung Quốc

4

Hàn Quốc

5

Úc

9

Multiple Choice

Question image

Sử dụng ngôn ngữ nào sau đây?

1

にほんご

2

えいご

3

ちゅうごくご

4

かんこくご

10

Multiple Choice

Question image

là đất nước nào?

1

Hàn Quốc

2

Úc

3

Trung Quốc

4

Mỹ

11

Multiple Choice

Question image

Sử dụng ngôn ngữ nào sau đây?

1

にほんご

2

えいご

3

ちゅうごくご

4

かんこくご

12

Open Ended

~ご nghĩa là gì?

13

Open Ended

"Việt Nam" trong tiếng Nhật là gì?

14

Open Ended

"Tiếng Việt" trong tiếng Nhật là gì?

15

Từ vựng về Nghề nghiệp​

​

16

media

​Thử đoán xem, các bức tranh dưới đây chỉ Nghề nghiệp gì?

17

media

18

media

19

Multiple Choice

Tìm từ Khác với các từ trong nhóm.

1

かんこく

2

ちゅうごく

3

ベトナム

4

エンジニア

20

Multiple Choice

Tìm từ Khác với các từ trong nhóm.

1

かんこくご

2

ちゅうごくご

3

ベトナムご

4

がくせい

21

Multiple Choice

Tìm từ Khác với các từ trong nhóm.

1

かいしゃいん

2

しゅふ

3

きょうし

4

エジプト

22

Multiple Choice

Tìm từ Khác với các từ trong nhóm.

1

きょし

2

きようし

3

きょうし

23

Multiple Choice

Tìm từ Khác với các từ trong nhóm.

1

にほん

2

ほにん

3

にんほ

24

Nghe và viết lại các từ sau đây!​

​

25

Fill in the Blanks

Nghe và Viết lại từ sau 

Type answer...

26

Fill in the Blanks

Nghe và Viết lại từ sau 

Type answer...

27

​2. Hội thoại và ngữ pháp

​A. Nói về Nghề nghiệp (trong lần đầu gặp nhau)

28

​Nghe CD và sau đó ghi lại những gì mình đã nghe thấy.

29

Open Ended

Ghi những gì bạn nghe được vào đây.

30

media

31

media

32

​

​

media

33

​

​

media

34

​

​

media

35

Luyện tập ​

​

media

36

Multiple Choice

キムさん

1

せんせい

2

がくせい

37

Multiple Choice

カーラさん

1

せんせい

2

がくせい

38

Multiple Choice

ヤンさん

1

ちゅうごくじん

2

マレーシアじん

39

Multiple Choice

たなかさん

1

かいしゃいん

2

がくせい

40

Multiple Choice

Question image

にほんごじゃないです。

かんこくご(   )。

1

です

2

じゃない

41

Multiple Choice

Question image

ドイツごです。

えいご(   )。

1

です

2

じゃない

42

​

media
Luyện tập hội thoại​

​こうむいん、かいしゃいん、しゅふ、エンジニア、がくせい、せんせい

43

​じゅぎょうをおわります。

​

44

Hội thoại 2​

Khả năng về ngôn ngữ.​

45

media

46

media

47

Multiple Choice

なにごができますか。

1

にほんご

2

えいご

3

ちゅうごくご

48

Multiple Choice

なにごができますか。

1

ドイツご

2

えいご

3

ちゅうごくご

49

Multiple Select

なにごができますか。

1

ドイツご

2

えいご

3

ちゅうごくご

4

にほんご

50

media
Luyện tập hỏi đáp (5分)

・​Aさんは、~ごができますか。

​・なにごができますか。

media
pattern-tertiary
​じゅぎょうをはじめます

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 50

SLIDE