Search Header Logo
文法45

文法45

Assessment

Presentation

English

KG

Medium

Created by

Ngọc Minh

Used 6+ times

FREE Resource

5 Slides • 15 Questions

1

文法45

​by Minh Ngoc and Minh Nguyet

2

​~場合は、~

Động từ (辞書形)

​Động từ (ない)

​Động từ (た)          +場合は、~

​Tính từ đuôi い

​Tính từ đuôi な

Danh từ の

​意味:Trong trường hợp, Nếu, Khi

media

3

​ Lưu ý:

  • Không dùng cho những việc từng xảy ra trong thực tế

  • Không dùng cho việc chắc chắn không xảy ra

  • ​Thường dùng cho những việc không tốt xảy ra

media
media
media

4

​~のに、~

Động từ (普通形)

​Tính từ đuôi い(普通形)

​Tính từ đuôi な(普通形) + のに、~

​Danh từ(普通形)~→~な

​意味:Nhưng~, thế mà

media
media
media

5

Lưu ý: ~が と ~のに

  • が biểu thị sự ​trái ngược giữa hai vế, có thể kết hợp cả lịch sự và thông thường

  • ​のに có cách dùng giống が nhưng ngoài ra nó còn biểu thị thái độ bất mãn, không mong muốn và chỉ kết hợp với thể thông thường

media
media

6

Multiple Choice

あなたに( )、あの会社に入りません。

1

なったら

2

なった時

3

なる場合

4

なった場合

7

Multiple Choice

事故が( )、5歳だけでした。

1

起きた場合

2

起きた時

3

起きたら

4

起きるとき

8

Multiple Choice

どこでもドアが( )、いつでも好きなところへ行けます。

1

あった場合

2

ある場合

3

あったら

4

あるなら

9

Multiple Choice

間違い電話を( )場合は,ちゃんと謝ったほうがいいです。

1

かける

2

かけない

3

かけなかった

4

かけた

10

Multiple Choice

時間に( )場合は、ここには入れません。

1

遅れた

2

遅れる

3

遅れない

4

遅れ

11

Multiple Choice

家に帰る( )、彼に会いました。

1

2

3

場合

4

なら

12

Multiple Choice

車にかばんを( )場合は、どうしたらいいですか。

1

忘れる

2

忘れられる

3

忘れた

4

忘れない

13

Multiple Choice

妻が病気( )、会社を休みました。

1

の場合

2

な時

3

な場合

4

の時

14

Multiple Choice

日本にいた( )、いろいろ体験をした。

1

2

場合

3

のに

4

なら

15

Multiple Choice

子供( )、アニメをよく見ていました。

1

の時

2

の場合

3

になった場合

4

になったら

16

Multiple Choice

病気(  )休まないで、働いています。

1

なのに

2

だのに

3

のに

4

17

Multiple Choice

(   )のに、できました。

1

勉強した

2

勉強しなかった

3

勉強する

4

勉強したい

18

Multiple Choice

今日の試験は易しかった(  )できませんでした。

1

ので

2

のに

3

から

4

とき

19

Multiple Choice

お金と時間がある(  )海外旅行します。

1

ので

2

のに

3

4

から

20

Multiple Choice

この店は狭く汚い(1)、おいしい(2)、いつも込んでいます。

1

(1)のに

(2)ので

2

(1)ので

(2)のに

3

(1)から

(2)のに

4

(1)ので

(2)が

文法45

​by Minh Ngoc and Minh Nguyet

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

SLIDE