Search Header Logo
TIẾNG NHẬT

TIẾNG NHẬT

Assessment

Presentation

Fun

6th - 7th Grade

Hard

Cute

Standards-aligned

Created by

Trâm Trần Thị Quỳnh Trâm

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 27 Questions

1

Multiple Choice

Đĩa CD

1

そう

2

ちず

3

CD(シーディー)

4

CD プレーヤー

2

Multiple Choice

Thư

1

しゅうせいえき

2

てがみ

3

とけい

4

あれ

3

Multiple Choice

Lịch

1

ドラゴンフルーツ

2

カレンダー

3

テレビ

4

ノート

4

Multiple Choice

Kia, cái kia

1

あれ

2

どれ

3

だれ

4

あの

5

Multiple Choice

Cái tẩy

1

けしゴム

2

ペン

3

ケシゴム

4

じしょ

6

Multiple Choice

Quả thanh long

1

ドラえもん

2

ドリーム

3

ドラゴンフルーツ

4

テレビ

7

Multiple Choice

Đồng hồ

1

じしょ

2

とけい

3

うち

4

だれ

8

Multiple Choice

Bản đồ

1

つくえ

2

いす

3

ちず

4

ちら

9

Fill in the Blanks

Type answer...

10

Fill in the Blanks

Type answer...

11

Multiple Choice

Vi-đê-ô

1

ビデオ

2

ボールペン

3

どれ

4

のり

12

Multiple Choice

Vở

1

2

ほん

3

ノート

4

せつめいしょ

13

Multiple Choice

ボールペン

1

Bút máy

2

Bút máy

14

Multiple Choice

だれ

1

Ai, người nào

2

Kia, cái kia

15

Multiple Choice

Đấy, cái đấy

1

そう

2

3

てがみ

4

そお

16

Multiple Choice

trường học

1

がっこお

2

がっく

3

がっこ

4

がっこう

17

Multiple Choice

Đây là nhà của tôi .

これはわたしの。。。。。です。

1

うら

2

いえ

3

うち

4

おち

18

Multiple Choice

Tiếng anh

1

にほんご

2

えいご

3

ベトナムご

4

ちゅうごくご

19

Multiple Choice

Hộp bút

1

ノート

2

ボールペン

3

のり

4

ペンケース

20

Multiple Choice

Như thế, như này

1

そお

2

そら

3

そう

4

そい

21

Multiple Choice

Tiếng Trung Quốc

1

ちゅうごくう

2

ちゅうごくご

3

ちゅうごく

4

ちゅうごくう

22

Multiple Choice

Tivi

1

テレビ

2

3

テラ

23

Multiple Choice

Tiếng~

1

2

3

こう

4

24

Multiple Choice

Núi Phú Sĩ

1

ふじさん

2

ふじいさん

3

ふうじさ

4

ふうじさあ

25

Multiple Choice

Bút máy

1

ボールペ

2

ボルペン

3

ボールペン

4

ボペーべん

26

Multiple Choice

Hồ dán

1

のの

2

のら

3

のり

4

のあ

27

Multiple Choice

どれ

1

cái đấy

2

cái nào

3

cái kia

4

kia là

Đĩa CD

1

そう

2

ちず

3

CD(シーディー)

4

CD プレーヤー

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 27

MULTIPLE CHOICE