Search Header Logo
20240724 小测验2

20240724 小测验2

Assessment

Presentation

Other, World Languages

KG

Medium

Created by

trúc huệ

Used 5+ times

FREE Resource

0 Slides • 18 Questions

1

Multiple Choice

"Không ổn lắm"

1

太不好

2

不太好

3

不好太

4

太好不

2

Multiple Choice

韩国

1

Hàn Quốc

2

Trung Quốc

3

Tổ Quốc

4

Quốc Gia

3

Multiple Choice

"Mời vào"

1

请坐

2

请进

3

请喝茶

4

请客

4

Multiple Choice

"Tôi sẽ đi Anh vào tháng 3.

1

我去英国三月。

2

我去三月英国。

3

我三月去英国。

4

我三月去中国。

5

Multiple Choice

"今天"

1

Hôm kia

2

Hôm qua

3

Hôm nọ

4

Hôm nay

6

Multiple Choice

"我今天不去____。"

1

学校

2

汉语

3

请进

4

学生

7

Multiple Choice

"对不起!"

1

好的

2

我好

3

没关系

4

谢谢

8

Multiple Choice

"星期六不工作。"

1

Thứ 6 làm việc.

2

Thứ 6 không làm việc.

3

Thứ 7 làm việc

4

Thứ 7 không làm việc

9

Multiple Choice

"Hôm nay tôi bận, không đi đâu."

1

今天我忙,不去。

2

我忙今天,不去。

3

今天不去,我忙

4

我忙,不去今天。

10

Multiple Choice

"今天星期几?"

1

今天星期三。

2

今天星期四。

3

今天星期五。

4

今天星期六。

11

Multiple Choice

"今天几月几号?"

1

今天十二月二十三日

2

今天二十三日十二月

3

十二月二十三日今天

4

二十三日十二月今天

12

Multiple Choice

"明天你去哪儿?"

1

北京

2

英语

3

喝茶

4

再见

13

Multiple Choice

"Tiếng Đức khó lắm, tớ không học đâu."

1

我不学德语。

2

德语很难,我不学。

3

德语不难,我不学。

4

德语很难,我学习。

14

Multiple Choice

"你妈妈身体好吗?"

1

不很好

2

很不好

3

很好

4

好很

15

Multiple Choice

"Bưu điện Việt Nam?"

1

银行越南

2

越南银行

3

越南邮局

4

邮局越南

16

Multiple Choice

"Đây là em trai tôi."

1

这是我哥哥。

2

他是我哥哥。

3

这是我弟弟。

4

他是我弟弟。

17

Multiple Choice

"Giáo viên tiếng Hán của tôi là người Việt Nam."

1

我汉语老师是越南人。

2

越南人是我汉语老师。

3

我老师汉语是人越南。

4

我汉语老师是人越南。

18

Multiple Choice

"你明天忙吗?"

1

不很忙

2

不太忙

3

太忙

4

太忙了

"Không ổn lắm"

1

太不好

2

不太好

3

不好太

4

太好不

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 18

MULTIPLE CHOICE