
Biến âm
Presentation
•
Other
•
1st Grade
•
Hard
Huyen Dao Thi Ngoc
Used 9+ times
FREE Resource
9 Slides • 0 Questions
1
HIRAGANA
ẢO ÂM . TRƯỜNG ÂM . XÚC ÂM
by Huyen Dao Thi Ngoc
2
3
BIẾN ÂM:
HÀNG か+てんてん=が
HÀNG さ+てんてん=ざ
HÀNG た+てんてん=だ
HÀNG は+てんてん=ば
HÀNG は+てんてん=ぱ
4
Âm ghép: được cấu tạo từ các phụ âm ở cột い (き、し、に、ち、ひ、り。。。) ghép với các phụ âm や、ゆ、よ
5
6
Trường âm: âm dài
Cột あ có trường âm là あ. VD: おかあさん(Mẹ)、おばあさん(Bà)
Cột い có trường âm là い. VD: おにいさん(Anh trai)、おじいさん(Ông)
Cột う có trường âm là う. VD: ゆうき(Dũng cảm)、ゆうめい(Nổi tiếng)
Cột え có trường âm là え và い. VD: ええ ("Vâng ạ."), ねえ (Này), ねえさん (chị gái), せんせい (giáo viên, ngài)、とけい(Đồng hồ)
Cột お có trường âm là お và う. VD: おおかみ (sói), とおか (mười ngày), ありがとう (cảm ơn)、おとうさん(Bố)
7
Xúc âm (âm ngắt)
Là những âm có tsu nhỏ (つ viết nhỏ) nối giữa 2 phụ âm.
Cách đọc/ phiên âm xúc âm là gấp đôi âm đầu của phụ âm phía sau tsu nhỏ (chỉ gấp đôi phụ âm ko ngay sau đó mà ko phiên âm tsu)
Vd
きっさてん _ kissaten
ぶっか _ bukka
はっきり _ hakkiri
8
9
HIRAGANA
ẢO ÂM . TRƯỜNG ÂM . XÚC ÂM
by Huyen Dao Thi Ngoc
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 9
SLIDE
Similar Resources on Wayground
6 questions
Văn học
Presentation
•
1st Grade
11 questions
Đề Nghiệm thu Tháng 2 (5 tuổi)
Presentation
•
KG
7 questions
Bộ câu hỏi trắc nghiệm chủ đề: Bản thân 3 tuổi
Presentation
•
KG
7 questions
日本語9・第2課・有名な人
Presentation
•
KG
10 questions
bai34p2
Presentation
•
1st Grade
10 questions
1. Giới thiệu SQL và SQL sever
Presentation
•
KG
7 questions
TU VUNG BAI 4
Presentation
•
KG - 1st Grade
3 questions
Thi xem đội nào nhanh
Presentation
•
KG
Popular Resources on Wayground
6 questions
Secondary Safety Quiz
Presentation
•
9th - 12th Grade
10 questions
MyPath Diagnostic Overview
Presentation
•
6th - 8th Grade
20 questions
Lab Safety Quiz
Quiz
•
6th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Adding and Subtracting Decimals
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
21 questions
Lab Safety
Quiz
•
10th Grade
Discover more resources for Other
20 questions
Addition Facts within 20
Quiz
•
1st - 3rd Grade
15 questions
Addition and Subtraction
Quiz
•
1st Grade
17 questions
Greetings and Farewells in Spanish
Quiz
•
1st - 6th Grade
20 questions
Addition and Subtraction facts
Quiz
•
1st - 3rd Grade
22 questions
Addition and Subtraction Facts
Quiz
•
1st - 2nd Grade
20 questions
Place Value
Quiz
•
KG - 3rd Grade
10 questions
Exploring Place Value Up to Hundred Millions
Interactive video
•
1st - 5th Grade
21 questions
Addition and Subtraction Fact Fluency
Quiz
•
1st Grade